Thông tin chung

Tác giả: Richard Strauss.
Tác phẩm: Eine Alpensinfonie, Op. 64
Thời gian sáng tác: Năm 1911-1915.
Công diễn lần đầu: Ngày 28/10/1915 tại Berlin với chính nhà soạn nhạc chỉ huy Dresden Hofkapelle.
Độ dài: Khoảng 50 phút.
Đề tặng: Tác phẩm được đề tặng “với lòng biết ơn sâu sắc” bá tước Nicolaus Seebach, giám đốc của Royal Opera, Dresden.
Cấu trúc tác phẩm:
Tác phẩm được biểu diễn liên tục nhưng được chia cụ thể thành 22 phần:
Đêm – Mặt trời mọc – Đi lên – Vào rừng – Lang thang bên suối – Tại thác nước – Sự xuất hiện – Trên cánh đồng đầy hoa – Trên đồng cỏ Alps – Lạc lối giữa những tán cây và bụi rậm – Trên sông băng – Khoảnh khắc nguy hiểm – Trên đỉnh núi – Tầm nhìn – Sương mù xuất hiện – Mặt trời dần dần bị che khuất – Khúc bi thương – Bình tĩnh trước cơn bão – Bão tố và giông lốc, đi xuống – Hoàng hôn – Sự lắng dịu yên tĩnh, đoạn kết – Đêm
Thành phần dàn nhạc: 4 flute (flute 3 và 4 kiêm piccolo), 3 oboe (oboe 3 kiêm English horn), heckelphone, 2 clarinet, clarinet giọng Mi giáng trưởng, bass clarinet, 4 bassoon (bassoon 4 kiêm contrabassoon), 8 horn (horn 5-8 kiêm Wagner tuba), 4 trumpet, 4 trombone, 2 tuba, timpani, snare drum, bass drum, cymbals, triangle, tam-tam, cowbells, wind machine, thunder machine, glockenspiel, celesta, organ, 2 harp và dàn dây (18 violin 1, 16 violin 2, 14 viola, 12 cello, 10 double bass). Ngoài ra, bên ngoài sân khấu còn có thêm 12 horn, 2 trumpet, 2 trombone.

Hoàn cảnh sáng tác

Richard Strauss sinh ra tại Munich, không xa vùng núi của xứ Bavaria vì vậy, cảnh sắc và những hoạt động liên quan đến núi non không hề xa lạ với nhà soạn nhạc. Strauss yêu thích khung cảnh này đến nỗi, năm 1908, ông đã cho xây dựng một biệt thự tuyệt đẹp ở tại Garmisch-Partenkirchen, nằm bên dãy Alps và sinh sống ở đây cho đến cuối đời, sáng tác trong một căn phòng có tầm nhìn tuyệt đẹp ra những đỉnh núi xung quanh. Trên thực tế, trong quá khứ Strauss cũng từng gặp phải một kỷ niệm không may liên quan đến những ngọn núi. Năm 1879, khi mới 15 tuổi, ông từng bị mắc kẹt tại một hẻm núi ở Thượng Bavaria do thời tiết khắc nghiệt. Strauss và những người bạn của mình gặp phải một cơn bão, mệt mỏi và ướt sũng nhưng khung cảnh tuyệt đẹp vẫn choán đầy tâm trí nhà soạn nhạc. Câu chuyện này từng được Strauss kể lại cho người bạn của mình Ludwig Thuille trong bức thư vào ngày 26/8. Ngay sau đó, Strauss đã phác hoạ một số ý tưởng âm nhạc từ sự kiện này trên piano nhưng không phát triển tiếp. Tuy nhiên, cảm hứng về việc truyền tải sự hùng vĩ và phấn khích của một hành trình leo núi vẫn ở trong ông.

Trong một bức thư gửi cho cha mẹ mình vào năm 1900, Strauss cho biết mình đang nghĩ đến việc sáng tác một bản thơ giao hưởng “sẽ bắt đầu bằng cảnh bình minh ở Thuỵ Sĩ”. Nhà soạn nhạc lên kế hoạch về một tác phẩm gồm hai phần có tên gọi Künstlertragödie (Bi kịch của một người nghệ sĩ), dựa trên cuộc đời của hoạ sĩ Thuỵ Sĩ nổi tiếng khi đó Karl Stauffer-Bern, người mà phần lớn cuộc đời sống bên dãy Alps. Cụ thể:

– Phần 1: Một nghệ sĩ, có được niềm vui trong sáng tạo, nhưng luôn phải chịu đựng sự nghi ngờ (giống như Zarathustra và Người anh hùng trong Ein Heldenleben) và đã được người tình an ủi, vỗ về, thúc giục anh ta bước vào công việc sáng tạo mới.
– Phần 2: Thảm hoạ xảy ra, lòng điên cuồng trong tình yêu của họ cuối cùng đã dẫn đến sự huỷ hoại và cái chết.

Mặc dù vậy, một lần nữa, kế hoạch lại bị huỷ bỏ và chỉ thực sự được bắt đầu vào năm 1911, khi người bạn được Strauss kính trọng, Gustav Mahler, qua đời. Nhận được tin, Strauss đã viết trong nhật ký: “Cái chết của người nghệ sĩ đầy tham vọng, lý tưởng, tràn đầy năng lượng này là một tổn thất nghiêm trọng. Mahler, một người Do Thái, có thể đạt được phẩm giá của mình trong Cơ đốc giáo. Là một ông già, người anh hùng của Wagner đã trở lại với nó dưới ảnh hưởng của Schopenhauer. Đối với tôi, rõ ràng là nước Đức sẽ chỉ có được năng lượng sáng tạo mới bằng cách tự giải phóng mình khỏi Cơ đốc giáo… Tôi sẽ gọi bản giao hưởng trên núi cao của mình: Der Antichrist (Người chống Chúa), vì nó đại diện cho: sự thanh lọc đạo đức nhờ sức mạnh của chính mình, giải phóng nhờ lao động, tôn thờ sự vĩnh cửu, thiên nhiên tráng lệ”. Rõ ràng, ảnh hưởng của Nietzsche lên Strauss nhiều hơn là chỉ ở Also sprach Zarathustra. Der Antichrist là tựa đề một cuốn sách của Nietzsche được xuất bản vào năm 1895. Từng say mê mãnh liệt Wagner, nhưng rồi Strauss mệt mỏi với những cạm bẫy siêu hình luôn gắn liền với di sản của nhà soạn nhạc này. Chính Nietzsche là nguồn cảm hứng để Strauss rời xa Schopenhauer và ánh hào quang của Bayreuth. Trong năm 1913, Strauss đã hoàn thành tác phẩm ở dạng thô sơ và bắt đầu phối khí cho nó vào năm 1915. Toàn bộ công việc kết thúc vào tháng 2/1915, tất cả đều được thực hiện tại biệt thự ở Garmisch-Partenkirchen.

Bất chấp việc ban đầu Strauss dự kiến tên tác phẩm mới của mình là Der Antichrist, cuối cùng bản nhạc được đặt tên là Eine Alpensinfonie (Giao hưởng Alps). Nhưng nguồn cảm hứng thì vẫn còn đó. Cuộc đấu tranh giữa nghệ sĩ và môi trường tự nhiên đóng vai trò cơ bản trong việc định hình tác phẩm này. Eine Alpensinfonie đã phát triển như một bức tranh phong cảnh có nhiều tông màu chi tiết mà người nghe có thể thưởng thức một cách triệt để mà không bị cuốn vào những hàm ý triết học. Eine Alpensinfonie không có cấu trúc của một bản giao hưởng truyền thống mà diễn ra trong một chương duy nhất, miêu tả 24h, bắt đầu từ trước bình minh của một ngày mới và kết thúc vào đêm muộn của ngày hôm sau, với 22 phần riêng biệt, trong đó có một phần “kép” (nên có thể coi là 23 phần). Người nghe sẽ chứng kiến một hành trình leo lên đỉnh núi rồi đi xuống và toàn bộ khung cảnh thiên nhiên xung quanh chuyến đi này.

Phân tích

Đêm: Một bầu không khí trầm tối, lung linh nhè nhẹ. Dàn nhạc chơi đồng âm Si giáng và rồi trên đó, một thang âm Si giáng thứ giảm dần xuống tới những nốt thấp nhất. Một loạt những hợp âm phát sinh, uy nghiêm, đồ sộ như một một ngọn núi ẩn mình trong bóng tối. Dần dần, âm nhạc trở nên tươi sáng hơn, cao độ tăng cao và sống động. Trombone và tuba nổi lên một cách trang trọng, một motif thường được nhắc lại nhiều lần trong phần sau.

Mặt trời mọc: Bức tranh ấn tượng trên âm giai La trưởng tăng dần được toàn bộ dàn nhạc cất lên.

Đi lên: Sự khởi hành của nhóm leo núi được báo hiệu bằng một chủ đề mạnh mẽ. Tiếng kèn đồng ngoài sân khấu gợi ý rằng có những nhóm khác đang ở phía xa. Hai chủ đề xuất hiện sau đó sẽ còn được tái hiện trong những phần tiếp theo: chủ đề hành khúc trên dàn dây và harp gợi ý về cuộc leo núi và chủ đề thứ hai là tiếng kèn hiệu phô trương đại diện cho những hiểm trở sẽ chờ đón họ.

Vào rừng: Chống lại chủ đề mạnh mẽ của dàn dây là giai điệu nhẹ nhàng hơn của horn và trombone. Âm nhạc tối dần khi nhóm leo núi đi sâu vào trong rừng, ẩn mình trong những tán cây rậm rạp che khuất ánh mặt trời. Tiếng chim hót vang lên qua âm thanh của những cây kèn gỗ.

Lang thang bên suối: Một dòng âm thanh trôi chảy, thanh bình trên dàn dây.

Tại thác nước: Dòng suối hiền hoà đột nhiên dâng cao thành những dòng chảy xiết mạnh mẽ, bọt nước đổ xuống lấp lánh dưới ánh mặt trời. Những cây kèn gỗ khoe sắc bên cạnh âm thanh óng ánh của violin và harp. Đây được đánh giá là một trong những khoảnh khắc “sống động” nhất trong bức tranh giai điệu của Eine Alpensinfonie.

Sự xuất hiện: Tại đây Strauss cho phép mình mơ mộng lãng mạn, tưởng tượng ra một thủy thần (hay còn gọi là Nàng tiên của dãy Alps) xuất hiện phía dưới cầu vồng do thác nước tạo thành.

Trên cánh đồng đầy hoa: Một khung cảnh yên bình, mộc mạc, âm nhạc trở nên trần tục hơn.

Trên đồng cỏ Alps: Âm thanh của cowbells vang lên khi nhóm leo núi đi qua một bãi chăn gia súc. Những con cừu đang gặm cỏ trên đồi cao, bên trên là những chú chim đang líu lo. Hình thức Yodeling (thay đổi cao độ lặp đi lặp lại một cách nhanh chóng) lần đầu xuất hiện. Yodeling bắt nguồn từ chính cách mà người chăn cừu gọi đàn gia súc của mình hoặc liên lạc với nhau trên dãy Alps.

Lạc lối giữa những tán cây và bụi rậm: Âm nhạc đang trôi chảy bỗng trở nên trúc trắc hơn, kết cấu dày đặc hơn, màu sắc cũng trầm tối hơn.

Trên sông băng: Motif của phần đầu tiên giờ xuất hiện trở lại trên tiếng trombone. Đoàn leo núi đã thoát ra khỏi những bụi rậm và tiến đến dòng sông băng. Một ngọn núi xuất hiện, hùng vĩ và sừng sững.

Khoảnh khắc nguy hiểm: Làn băng mỏng manh qua những tiếng tremolo của dàn dây. Âm nhạc lắng xuống, sự hồi hộp, bất an xuất hiện. Tiếng bassoon nhắc nhở về tiếng bước chân của đoàn leo núi đang cố gắng vượt qua thử thách.

Trên đỉnh núi: Bốn trombone vang lên với những quãng 4, quãng 5 mạnh mẽ báo hiệu đoàn leo núi đã lên đến đỉnh. Cao trào của cảm xúc. Và rồi tiếng oboe bất định vang lên như thể không sao nắm bắt được sự hoành tráng của khung cảnh. Nhưng rồi sự tráng lệ dần dần hiện ra, mọi thứ bắt đầu được cảm nhận một cách đầy đủ.

Tầm nhìn: Hoà âm trở nên không ổn định, lần đầu tiên xuất hiện tiếng organ. Giai điệu bao gồm nhiều motif đã từng xuất hiện trước đó.

Sương mù xuất hiện: Âm nhạc thay đổi đột ngột về tâm trạng, nhẹ nhàng và mang màu sắc lo âu, những thang âm dài của dàn dây xuất hiện.

Mặt trời dần dần bị che khuất: Bầu không khí căng thẳng tiếp tục được nối dài. Âm nhạc trở nên tĩnh lặng và mờ đục.

Khúc bi thương: Một giai điệu thê lương chiếm lĩnh, được thể hiện qua tiếng English horn. Dàn dây chơi đồng âm.

Bình tĩnh trước cơn bão: Tiếng timpani cuộn lên điềm tĩnh, mở ra một chuỗi các đoạn độc tấu của kèn gỗ. Đó chính là sự miêu tả tiếng sấm sét đang ở phía xa và những giọt mưa bắt đầu xuất hiện. Wind machine (Nhạc cụ tạo ra tiếng gió thổi) dần đưa tác phẩm vào một cơn bão dữ dội.

Bão tố và giông lốc, đi xuống: Sấm sét cuộn lên, gió lốc nổi lên và cơn mưa ập xuống. Cường độ âm thanh đạt đến cực đại. Đây là thời điểm mà nhiều nhạc cụ đồng thời xuất hiện nhiều nhất trong toàn bộ tác phẩm.

Hoàng hôn: Đàn harp thông báo sự xuất hiện trở lại của ánh mặt trời. Cơn bão đã đi qua, những người leo núi nhìn lại ngọn núi rực rỡ trong ánh hoàng hôn. Motif trong phần đầu tiên lại được xuất hiện trở lại trong tiếng kèn đồng.

Sự lắng dịu yên tĩnh, đoạn kết: Khi màn đêm buông xuống, ngọn núi mờ dần khỏi tầm nhìn. Thang âm Si giáng thứ đi xuống của phần mở đầu, giờ đây được nghe trên kèn đồng, khơi mào cho ký ức về những ý tưởng du dương ngây ngất nhất đã được nghe trong suốt những phần trước.

Đêm: Phần đầu tiên được tái hiện đa dạng. Độ sâu của đêm được khám phá trên 6 quãng tám chồng lên nhau. Chủ đề hành quân lại được biến tấu trên dàn dây, được chơi glissando cho đến những nốt nhạc cuối cùng ở giọng Si giáng thứ.

Là thơ giao hưởng cuối cùng của Strauss, Eine Alpensinfonie cũng là tác phẩm khí nhạc đồ sộ nhất, cả về mặt thời gian (50 phút) và quy mô dàn nhạc (khoảng 130 nhạc công nếu theo đúng ý đồ của nhà soạn nhạc). Strauss đã sử dụng một số nhạc cụ hiếm khi xuất hiện như win machine, thunder machine hay heckelphone, một thành viên giọng baritone của gia đình oboe với âm vực thấp hơn oboe tiêu chuẩn một quãng 8 và có âm sắc mạnh mẽ hơn. Heckelphone chỉ được ra đời vào năm 1904, được lấy tên từ Heckel, công ty chế tạo ra nó. Tất nhiên là có những nhà soạn nhạc khác sử dụng heckelphone nhưng nó được coi là nhạc cụ của Strauss vì ông là người đã dùng nó đầu tiên (trong Salome) và nhiều tác phẩm khác nữa. Ở Eine Alpensinfonie, Strauss còn tiếp tục gây khó khăn cho dàn nhạc bằng cách yêu cầu các nhạc công bộ hơi giữ các nốt nhạc lâu hơn mức họ có thể, khiến họ buộc phải ngắt để lấy hơi. Strauss đã gợi ý một giải pháp: sử dụng Aerophor, một thiết bị được nghệ sĩ flute người Hà Lan Bernard Samuels phát minh vào năm 1912, về cơ bản là một ống dẫn nối nhạc cụ với một bàn đạp ở chân, cho phép nghệ sĩ thổi kèn giữ được nốt nhạc lâu mà không phải sử dụng đến hơi thở của mình. Ngày nay, phương pháp thở vòng tròn, một thủ thuật hít thở bằng mũi và đẩy không khí vào nhạc cụ bằng cách sử dụng cơ má đã giúp giải quyết những khó khăn mà Strauss đã tạo ra. Bản thân Strauss rất hài lòng với việc phối khí trong Eine Alpensinfonie. Tại buổi tổng duyệt cuối cùng trước khi tác phẩm được công chiếu, Strauss cho biết: “Cuối cùng thì tôi đã học được cách phối khí. Tôi muốn được sáng tác, một lần nữa, như con bò cho sữa”.

Tuy nhiên, buổi ra mắt tác phẩm vào ngày 28/10/1915 tại Berlin lại không được khán giả đón nhận nhiệt tình. Sự miêu tả chi tiết tác phẩm như vẽ một bức tranh bằng âm nhạc đã khiến nhiều lời chê bai thốt lên rằng đó là “âm nhạc điện ảnh”. Ngoài ra, quy mô quá đồ sộ của dàn nhạc cũng khiến tác phẩm gặp khó khăn trong việc dàn dựng, đặc biệt trong bối cảnh cuộc thế chiến thứ nhất đang diễn ra. Michael Kennedy, tác giả cuốn sách về tiểu sử Strauss đã nhận xét: “Đó là một lời tạm biệt dài đối với sự xa hoa của dàn nhạc hậu Wagner và là hoàng hôn cuối cùng trước khi bóng đêm trở lại một cách đặc biệt thích hợp và gây xao xuyến. Ngay Strauss cũng phải biết rằng thế giới sau chiến tranh sẽ là một nơi đói kém và ít xa hoa hơn”. Ngày nay, Eine Alpensinfonie tất nhiên là được biểu diễn nhiều hơn, tương xứng với tầm vóc của nó. Nhạc trưởng Emmanuel Villaume nhận xét: “Có tất cả mọi thứ dành cho nhạc trưởng trong tác phẩm này. Màu sắc, làm chủ tất cả các cao trào, đó là một trải nghiệm hoàn toàn hấp dẫn và thú vị đối với một nhạc trưởng. Nó tuyệt đối là một kiệt tác”.

Ngọc Tú tổng hợp