Thông tin chung

Tác giả: Gabriel Fauré.
Thời gian sáng tác: Chương đầu tiên được hoàn thành vào năm 1864. Các chương còn lại được sáng tác trong giai đoạn 1894-1896.
Công diễn lần đầu: Édouard Risler và Alfred Cortot chơi song tấu piano biểu diễn vào ngày 30/4/1898 tại Salle Pleyel, Paris.
Độ dài: Khoảng 17 phút.
Đề tặng: Dành tặng cho cô bé Régina-Hélène Bardac (1892-1985), có tên gọi thân mật là Dolly, con gái riêng của ca sĩ Emma Bardac, người tình của Fauré.
Cấu trúc tác phẩm: gồm 6 chương
Chương I – Berceuse (Khúc hát ru) – Allegretto moderato (Mi trưởng)
Chương II – Mi-a-ou – Allegro vivo (Pha trưởng)
Chương III – Le jardin de Dolly (Khu vườn của Dolly) – Andantino (Mi trưởng)
Chương IV – Kitty-valse (Điệu waltz của Kitty) – Tempo di valse (Mi giáng trưởng)
Chương V – Tendresse (Sự dịu dàng) – Andante (Si giáng thứ)
Chương VI – Le pas espagnol (Điệu nhảy Tây Ban Nha) – Allegro (Rê thứ)

Hoàn cảnh sáng tác

Nhiều tài liệu đương thời ghi nhận rằng Fauré là người đàn ông có sức hấp dẫn đặc biệt đối với phái nữ. Alfredo Casella, một trong những học trò của ông, cho biết rằng Fauré có “đôi mắt to, uể oải và gợi cảm của một Casanova không hề hối cải”. Có tin đồn trong giới âm nhạc Paris rằng một số học trò tài năng nhất của Fauré có thể là con ngoài giá thú của ông. Tất nhiên, chúng chưa bao giờ được chứng thực. Năm 1892, mặc dù vẫn đang kết hôn với Marie Fremiet, nhưng Fauré đã ngoại tình với ca sĩ Emma Bardac, người vẫn là vợ của Sigismond Bardac, một ông chủ ngân hàng. Jessica Duchen, tác giả cuốn sách về tiểu sử Fauré đã viết: “lần đầu tiên, ở độ tuổi gần 50, ông trải nghiệm một mối quan hệ trọn vẹn, nồng nàn kéo dài nhiều năm”. Và nhiều nhà nghiên cứu về Fauré cũng đồng ý rằng, mối tình này đã truyền cảm hứng cho một sự bùng nổ sáng tạo và cá tính mới, độc đáo trong âm nhạc của ông. Và tất cả được bắt đầu với Dolly, một tổ khúc sáu chương dành cho song tấu piano (một thể loại âm nhạc rất thịnh hành trong những buổi hoà nhạc thân mật tại phòng khách của giới thượng lưu Paris), dành tặng cho cô bé Dolly (tên thật là Régina-Hélène Bardac, sinh ngày 20/6/1892) là người con thứ hai của Emma với Sigismond.

Fauré không thích đặt tên cho các tác phẩm của mình. Con trai ông, Philippe, nhớ lại: “Ông ấy thà đặt cho các bản Nocturne, Impromptu và thậm chí cả Barcarolle của mình tiêu đề đơn giản là Bản nhạc piano số …”. Việc thương mại hóa, cụ thể là từ phía nhà xuất bản, đôi khi đã khiến ông phải nhượng bộ và vì vậy chúng ta có những tác phẩm với những tựa đề giúp chúng ta hiểu được ý nghĩa mà Fauré muốn truyền tải trong tác phẩm. Nhưng Dolly Suite (Tổ khúc Dolly) là một ngoại lệ, Fauré đã đặt tên cho từng chương, cho thấy ông rất chăm chút cho tác phẩm. Từng chương nhạc gắn liền với những cột mốc trong cuộc đời của cô bé Dolly xinh xắn, đáng yêu với mái tóc vàng óng như sinh nhật hay năm mới.

Phân tích

Chương I

Chương I Berceuse được dành tặng cho sinh nhật đầu tiên của Dolly thực chất là một tác phẩm được Fauré sáng tác vào năm 1864. Tên ban đầu của khúc nhạc là La Chanson dans le jardin (Khúc hát trong vườn), vốn được Fauré dành tặng cho Suzanne Garnier, con gái của một người bạn. Ông đã thực hiện một số chỉnh sửa nhỏ. Đây có lẽ là chương nhạc nổi tiếng nhất toàn bộ tác phẩm (đừng nhầm lẫn với Berceuse, Op. 16 dành cho violin và piano (dàn nhạc) cũng của Fauré). Khúc hát ru dịu dàng này trình bày một chủ đề ru ngủ lấp lánh, được hai nghệ sĩ biểu diễn nhẹ nhàng phát triển, đưa người nghe vào thế giới vui tươi của tuổi thơ.

Chương II

Chương II Mi-a-ou không hề liên quan đến một chú mèo nào cả. Nó được đặt tên theo cách mà Dolly ngọng nghịu gọi anh trai mình Raoul thành Messieu Aoul (Monsieur Raoul). Chương nhạc được hoàn thành vào tháng 6/1894, nhân dịp sinh nhật lần thứ hai của cô bé. Ban đầu, Fauré đặt tên là Miaou và nhà xuất bản của ông, Julien Hamelle, đã thêm vào các dấu gạch ngang, dường như để tạo ấn tượng với khách hàng. Chương nhạc sống động, vui tươi với điểm nhấn về nhịp điệu thay đổi liên tục, truyền tải sự vụng về đáng yêu của một cô bé đang học nói. Để gợi tả quá trình Dolly này, Fauré đã viết hai phần primo (người chơi piano số một) và secondo (người chơi piano số hai) với kết cấu rất khác nhau. Phần primo gồm những bước nhảy quãng và các nốt cao linh hoạt, trong khi secondo chuyển động chủ yếu theo từng bậc trong tiến trình hoà âm. Lối viết năng động của primo cũng làm tăng thêm sinh khí cho Mi-a-ou, dường như phản ánh tính cách hiếu động của Raoul lúc này mười ba tuổi. Raoul sau này trở thành học trò của Fauré.

Chương III

Chương III Le jardin de Dolly gợi lên sự thanh bình và kỳ diệu của một khu vườn với giai điệu chính được Fauré trích từ bản Sonata violin số 1 được sáng tác khoảng 20 năm về trước. Chương nhạc ra đời như một món quà mừng năm mới 1895. Jean-Michel Nectoux, một học giả về Fauré cho rằng đây “có lẽ là viên ngọc quý của toàn bộ tổ khúc, với giai điệu tuyệt đẹp, những hoà âm giàu cảm xúc và đối âm trong sáng, tinh tế”. Chương nhạc được chia làm hai phần, phần đầu duyên dáng, du dương và phần thứ hai mang chủ đề rộng lớn hơn với nhiều màu sắc rực rỡ. Dường như Fauré muốn khắc hoạ một khu vườn qua trí tưởng tượng của Dolly, hồn nhiên, trong trẻo.

Chương IV

Chương IV Kitty-valse dành để miêu tả chú chó Ketty của gia đình Dolly với nhịp điệu nhanh, uyển chuyển, khắc hoạ những nghịch ngợm sống động của cún cưng. Không khí waltz được nhấn mạnh bằng những đường âm trầm mạnh mẽ. Những đoạn chạy thang âm nhanh làm tăng thêm màu sắc và sự sôi động cho chương nhạc. Một lần nữa, nhà xuất bản của ông Julien Hamelle lại can thiệp để sửa Ketty thành Kitty. Đây là món quà dành tặng cho Dolly nhân dịp sinh nhật năm 1896.

Chương V

Chương V Tendresse là một khúc nhạc ban đầu được Fauré dành tặng cho Adela Maddison, nhà soạn nhạc người Anh, là bạn bè, học trò và được đồn đoán là người tình của ông. Tendresse quay trở lại với chất trữ tình của Le jardin de Dolly, mang nhiều màu sắc nội tâm nhưng ngôn ngữ âm nhạc ở đây trở nên phức tạp hơn. Tính chất bán âm và những chuyển động hoà âm khác thường của nó báo trước âm nhạc của các nhà soạn nhạc trường phái ấn tượng Pháp như Claude Debussy và Maurice Ravel. Phần giữa chương nhạc chứa một giai điệu du dương tuyệt đẹp, được thể hiện theo lối canon giữa hai piano. Hai chương nhạc cuối này được Fauré đưa ra không nhân dịp một sự kiện đặc biệt nào.

Chương VI

Chương VI Le pas espagnol chắc chắn cho thấy sự ảnh hưởng đến từ España (Emmanuel Chabrier), một người bạn thân của Fauré. Đó là cách mà Fauré miêu tả bức tượng cưỡi ngựa bằng đồng đặt trên bệ lò sưởi trong nhà Bardac rất được Dolly yêu thích. Sự mạnh mẽ, nhịp điệu, niềm đam mê, ngọn lửa và sự mô phỏng tiếng castanet trong motif mở đầu đã khắc hoạ rõ rệt màu sắc Tây Ban Nha cho chương nhạc và mang đến một cái kết đầy hứng khởi, sôi động cho toàn bộ tác phẩm với hai tay cùng hoà tấu trên một thang âm đi lên trước khi kết thúc bằng hai hợp âm mạnh mẽ. Chuyến du ngoạn bất thường xuống phía nam này, với phong cảnh đầy sức gợi cảm, mang lại một màu sắc hoàn toàn khác cho tổ khúc. Nó cũng nhắc chúng ta rằng toàn bộ tác phẩm, bề ngoài được đề tặng cho một cô bé, nhưng thực chất là dành cho tất cả mọi người.

Dolly Suite được Édouard Risler và Alfred Cortot công diễn ra mắt vào ngày 30/4/1898 tại Salle Pleyel, Paris trong một chương trình do Hiệp hội Âm nhạc Quốc gia tổ chức. Bản thân Fauré rất yêu thích tác phẩm này, thường xuyên biểu diễn cùng bạn bè, trước công chúng và cả trong những dịp riêng tư hơn. Năm 1899, Cortot chuyển soạn tác phẩm cho piano độc tấu. Năm 1906, Henri Rabaud phối khí Dolly Suite cho dàn nhạc giao hưởng. Thậm chí phiên bản này còn từng được xuất hiện dưới dạng nhạc nền cho một vở ballet. Ngày nay, cả phiên bản gốc và phiên bản của Rabaud đều được biểu diễn thường xuyên. Qua Dolly Suite, Fauré thể hiện tài năng của mình trong việc nắm bắt cả những trải nghiệm cá nhân và cảm xúc phổ quát. Cách sử dụng khéo léo giai điệu và sự chuyển đổi hoà âm của ông không chỉ phản ánh niềm vui của tuổi thơ mà còn cả sự thanh lịch của âm nhạc lãng mạn Pháp.

Sau khi chia tay Fauré, năm 1903, Emma làm quen và trở thành người tình của Debussy. Lúc này cả hai người vẫn đều có gia đình riêng và chỉ hoàn tất thủ tục ly hôn vào năm 1905. Ngày 30/10/1905, họ đón chào cô con gái Claude-Emma, tên gọi thân mật là Chouchou. Năm 1909, Debussy sáng tác tổ khúc Children’s Corner (Góc trẻ thơ) để dành tặng cho Chouchou. Như vậy, Emma có lẽ trở thành bà mẹ duy nhất trên thế giới có hai cô con gái mà mỗi người đều được một nhà soạn nhạc lừng danh sáng tác một tác phẩm tuyệt vời để làm quà tặng.

Cobeo