Thông tin chung

Thời gian sáng tác: Trong mùa xuân và hè năm 1777.
Độ dài: Khoảng 22 phút.
Đề tặng: Tác phẩm được đề tặng cho nghệ sĩ oboe Giuseppe Ferlendis.
Tác phẩm có 3 chương:
Chương I – Allegro aperto (Đô trưởng)
Chương II – Adagio non troppo (Pha trưởng)
Chương III – Rondo: Allegretto (Đô trưởng)
Thành phần dàn nhạc: Oboe độc tấu, 2 oboe, 2 horn và dàn dây.

Hoàn cảnh sáng tác

Giuseppe Ferlendis là thành viên nổi tiếng nhất của một gia đình nhạc sĩ lớn ở Ý, hầu hết là những nghệ sĩ chơi oboe. Tháng 4/1777, ông đến Salzburg để tham gia dàn nhạc của Tổng giám mục. Vào thời điểm đó, nhà soạn nhạc trẻ 21 tuổi người địa phương Mozart mới chỉ sáng tác duy nhất một bản concerto cho bộ hơi, đó là concerto cho bassoon vào tháng 6/1774. Chỉ vài tuần sau khi Ferlendis chuyển đến Salzburg, anh đã trở thành bạn của Mozart và nhà soạn nhạc đã sáng tác bản oboe concerto dành tặng cho ông. Có lẽ Ferlendis chưa hẳn là một nghệ sĩ oboe tài năng. Haydn, người từng nghe Ferlendis biểu diễn ở London năm 1795 đã cho biết ông khá tầm thường. Nhưng dù sao đi nữa thì Ferlendis cũng là người đã truyền cảm hứng cho Mozart sáng tác nên bản oboe concerto duy nhất trong sự nghiệp của mình.
Tháng 9/1777, sau khi hoàn thành bản oboe concerto, Mozart và mẹ lên đường đi lưu diễn tại châu Âu, kết hợp với hi vọng tìm kiếm được một công việc tốt đẹp hơn. Tại Mannheim mùa đông năm đó, Mozart gặp gỡ Friedrich Ramm, nghệ sĩ oboe của Mannheim Orchestra và đã giới thiệu cho Ramm tác phẩm mới của mình. Ramm đã “khá điên cuồng vì thích thú”. Ramm đã biểu diễn tác phẩm 5 lần ngay trong mùa đông và Mozart cho biết là nó đã “tạo nên một cảm giác tuyệt vời và tác phẩm đã trở thành con ngựa chiến của Ramm”. Năm 1783, Anton Meyer, nghệ sĩ oboe của dàn nhạc Esterháza đã đưa ba đồng tiền vàng cho Mozart để đổi lấy bản oboe concerto của ông. Và đó là lần cuối cùng chúng ta nghe nói về tác phẩm này. Nó đã biến mất. Các học giả nghiên cứu về Mozart đành miễn cưỡng đưa bản oboe concerto vào danh sách những tác phẩm thất lạc của ông và đánh số 271k cho nó.
Năm 1920, nhà soạn nhạc, nhạc trưởng Bernhard Paumgartner, một học giả và từng là thầy giáo của Herbert von Karajan, nguyên giám đốc của kho lưu trữ Salzburg Mozarteum tình cờ phát hiện ra một kiện chứa các phân phổ của một tác phẩm. Chúng được ghi chú là Concerto giọng Đô trưởng, dành cho oboe, với tên Mozart được ghi ở phía sau. Paumgartner nhận thấy tác phẩm gần như tương đồng với bản flute concerto số 2 của Mozart. Và rồi mọi việc đã được làm sáng tỏ sau hơn 130 năm. Mùa đông năm 1778, Mozart đã chuyển soạn bản oboe concerto của mình thành một concerto cho flute, theo đơn đặt hàng của nghệ sĩ flute nghiệp dư Ferdinand de Jean. Và tác phẩm của Mozart đã kết thúc chuỗi ngày tháng thất lạc. Tuy nhiên, bản viết tay của Mozart vẫn chưa được tìm thấy.

Phân tích tác phẩm

Chương I của tác phẩm bắt đầu với đoạn giới thiệu ritornello (được lặp lại liên tục) dài của dàn nhạc trong nhịp độ Allegro aperto ưa thích của Mozart vào thời điểm đó (aperto có nghĩa là cởi mở), tương tự như cách mà ông đã sử dụng trong bản violin concerto số 5 “Thổ Nhĩ Kỳ” sáng tác 2 năm trước đó. Âm nhạc nhanh, hảo sảng. Tiếng oboe độc tấu xuất hiện, rực rỡ và tươi sáng với một thang âm hướng lên trên, sau đó là một nốt nhạc dài được duy trì phía trên dàn nhạc chơi chủ đề chính – một kỹ thuật tương tự như “mezza di voce” trong thanh nhạc – nhằm kiểm tra sự tinh tế và khả năng kiểm soát hơi thở của người biểu diễn. Mozart thường sử dụng oboe độc tấu trên nền đệm chỉ của violin 1 và violin 2, tạo nên một lớp vải mỏng, trong suốt phía dưới. Trước khi kết thúc chương nhạc, Mozart tạo điều kiện cho nghệ sĩ độc tấu toả sáng bằng cách để dành chỗ cho một cadenza.
Chương II cũng mang tính chất opera không kém với những giai điệu dành cho oboe độc tấu ngọt ngào, cất lên những “bài ca không lời” đầy da diết và biểu cảm. Chủ đề thứ hai được tạo hình tinh tế như một đoạn duet giữa oboe và violin. Dàn nhạc dường như bị hạn chế hơn, nhường ánh đèn sân khấu cho nghệ sĩ độc tấu toả sáng. Chương nhạc có hình thức của một sonatina với phần giới thiệu ngắn chuyển thẳng đến phần tái hiện.
Chương III chắc chắn là chương nhạc sống động nhất trong toàn bộ tác phẩm, được viết ở hình thức rondo. Ở đây chúng ta bắt gặp một giai điệu quen thuộc, sẽ được ông tái sử dụng 5 năm sau. Đó là aria vui tươi “Welche Wonne, Welche Lust” trong của nhân vật Blonde trong màn II vở opera Die Entführung aus dem Serail (Vụ bắt cóc từ hậu cung). Chương nhạc toát ra sự hài hước và lém lỉnh. Cũng giống như chương I, Mozart dành chỗ cho một cadenza để nghệ sĩ độc tấu thoải mái thể hiện sự sáng tạo và tài năng của mình.
Bản oboe concerto là một tác phẩm điển hình cho phong cách sáng tác lúc bấy giờ của Mozart. Âm nhạc trong sáng, tươi vui, nơi mà nghệ sĩ độc tấu có xu hướng chiếm ưu thế hơn dàn nhạc. Ngày nay, tác phẩm đã trở thành một trong những bản concerto quan trọng nhất dành cho oboe.
Ngọc Tú
Nguồn: