messiah handel

Thông tin chung

Thời gian sáng tác: Từ ngày 22/8-14/9/1741.
Công diễn lần đầu: Ngày 13/4/1742 tại Neale’s Music Hall, Dublin dưới sự chỉ huy của chính tác giả.
Độ dài: Khoảng 2h20.
Cấu trúc tác phẩm:
Gồm 3 màn, 16 cảnh.
Màn I: Cảnh 1- Lời tiên tri về Sự cứu rỗi; Cảnh 2 – Lời tiên tri về sự xuất hiện của Chúa cứu thế; Cảnh 3: Lời tiên tri về sự ra đời của Đức mẹ đồng trinh; Cảnh 4 – Sự xuất hiện của các Thiên thần với các Mục đồng; Cảnh 5 – Các phép lạ cứu chuộc của Đức Chúa trên trái đất.
Màn II: Cảnh 1 – Sự hy sinh cứu rỗi, sự sỉ nhục và thống khổ trên thập tự giá; Cảnh 2 – Cái chết hy sinh của Ngài, việc Ngài đi qua Địa ngục và Phục sinh; Cảnh 3 – Sự thăng thiên của Ngài; Cảnh 4 – Đức Chúa tiết lộ danh tính của mình trên Thiên đàng; Cảnh 5 – Sự khởi đầu của việc truyền giáo; Cảnh 6 – Thế giới và những kẻ thống trị nó từ chối Phúc âm; Cảnh 7 – Sự chiến thắng của Chúa.
Màn III: Cảnh 1 – Lời hứa về sự Phục sinh và cứu rỗi thể xác khỏi sự sa ngã; Cảnh 2 – Ngày phán xét và sự Phục sinh chung; Cảnh 3 – Chiến thắng cái chết và tội lỗi; Cảnh 4 – Sự tôn vinh Chúa cứu thế.
Thành phần dàn nhạc: 2 oboe, bassoon, 2 trumpet, timpani, organ, harpsichord và dàn dây. Dàn hợp xướng SATB và 4 ca sĩ lĩnh xướng: soprano, contralto/mezzo-soprano/countertenor, tenor, bass.

Hoàn cảnh sáng tác

Người Đức nổi tiếng trong những vở opera Ý cho khán giả Anh, Handel đã trở thành nhà soạn nhạc danh giá nhất tại Anh lúc bấy giờ. Ông được tung hô, săn đón và trở thành vị khách quý tại triều đình và lâu đài của những vị quý tộc. Tuy nhiên, sau gần 30 năm sống tại London, tình yêu opera tại đây đã dần dần phai nhạt. Handel đã chuyển hướng sang oratorio, một thể loại gần giống với opera, chỉ khác là nội dung liên quan đến tôn giáo đồng thời giảm thiểu được chi phí về trang phục cũng như sân khấu. Ông đã sáng tác gần 30 vở oratorio, trong đó nổi tiếng nhất là Messiah. Tác phẩm ra đời đúng vào giai đoạn nhà soạn nhạc đang gặp những khó khăn về tài chính và sức khoẻ của ông cũng đang sa sút sau một cơn đột quỵ. Ở vào thời điểm tệ hại nhất trong sự nghiệp của mình, Handel đã sáng tác Messiah, sau này sẽ trở thành tác phẩm nổi tiếng và được yêu thích nhất của ông.
Ý tưởng về Messiah không đến từ Handel mà bắt nguồn từ Charles Jennens, một nhà quý tộc giàu có và là học giả danh tiếng, người từng biên tập những tác phẩm của Shakespeare. Jennens là một người hâm mộ Handel cuồng nhiệt, viết miêu tả cho các vở opera của Handel để xuất bản từ năm 1725. Jennens cũng là người viết libretto cho Handel trong 2 vở oratorio trước đó. Jennens đã viết kịch bản cho Messiah dựa chủ yếu trên kinh Cựu ước. Thay vì kể câu chuyện về Đức Chúa Jesus một cách tường thuật, tác phẩm trình bày ý nghĩa về Đấng Cứu thế của Cơ đốc giáo như một ý tưởng thần học, mang tính ẩn dụ. Bất chấp chủ đề tôn giáo của nó, libretto (và từ đó là toàn bộ oratorio) được lựa chọn và sắp xếp theo các hình thức opera truyền thống gồm recitative, aria, hợp xướng và hai phần dành cho dàn nhạc. Trong khi các tác phẩm của Handel thường có các nhân vật và một câu chuyện rõ ràng, Messiah thì không. Ca sĩ lĩnh xướng vẫn được sử dụng, nhưng vì chất lượng giọng hát của họ hơn là để đại diện cho các cá nhân cụ thể hoặc các mối quan hệ nhằm tạo ra sự xung đột và đối đầu giữa họ. Trong Messiah, hợp xướng được sử dụng nhiều hơn bất cứ oratorio nào khác của Handel, có lẽ chỉ ngoại trừ Israel ở Ai Cập.
Handel sáng tác Messiah chỉ trong khoảng 3 tuần lễ, khoảng thời gian ngắn ngủi nhưng lại là tốc độ quen thuộc của nhà soạn nhạc. Cũng trong khoảng thời gian này, William Cavendish, công tước xứ Devonshire và Lãnh chúa Ireland, đã mời Handel đến Dublin để tham gia một mùa hoà nhạc nhằm quyên góp tiền cho các tổ chức từ thiện địa phương. Handel đã mang theo Messiah và vở oratorio đã giành được những lời ca ngợi vang dội trong buổi biểu diễn đầu tiên vào ngày 13/4/1742 dưới sự chỉ huy của chính tác giả. Tuy nhiên, buổi ra mắt tác phẩm tại London gần một năm sau đó đã bị thờ ơ. Nguyên nhân lớn nhất là tại địa điểm tổ chức, Covent Garden, khi buổi biểu diễn một tác phẩm thiêng liêng lại diễn ra ở nơi trần tục nhất – một nhà hát! Chỉ đến năm 1750, khi Handel thực hiện Messiah nhằm quyên góp tiền cho bệnh viện Foundling thì công chúng mới đón nhận tác phẩm này và sau đó đã trở thành một sự kiện thường niên. Trong cuộc đời mình, Handel đã biểu diễn Messiah khoảng 30 lần, thông thường vào dịp lễ Phục sinh thay vì Giáng sinh mà nay đã trở thành thông lệ. Ông cũng sửa đổi tác phẩm nhằm phù hợp với số lượng nhạc công và dàn hợp xướng có trong tay hoặc dịch giọng các aria khi không có được ca sĩ phù hợp. Hiện tại có 3 phiên bản quan trọng nhất: phiên bản gốc có chữ ký của Handel, phiên bản biểu diễn lần đầu tiên tại Dublin và phiên bản được ông tặng lại cho bệnh viện Foundling.

Nội dung tác phẩm Messiah

Overture tinh tế và nhẹ nhàng, tượng trưng cho sự trang trọng của câu chuyện và chuẩn bị cho người nghe những gì sẽ tiếp theo. Đây là lần đầu tiên Handel sử dụng overture Pháp trong oratorio của mình, điều mà trước đó ông chỉ sử dụng trong các vở opera.

Màn I

mô tả lời tiên tri của Đức Chúa với các cảnh đầu tiên có âm nhạc vui tươi và trong sáng. Trong cảnh 3, aria dành cho giọng bass “For behold, darkness shall cover the earth” , âm nhạc bắt đầu nhẹ nhàng và thấp trong bè dây tạo cảm giác đáng ngại và lạnh lẽo, một sự miêu tả kỳ diệu về “bóng tối”. Và rồi, âm nhạc được xây dựng từ từ và chuyển từ giọng thứ sang giọng trưởng và trở thành một hình ảnh rạng rỡ, toàn diện về vinh quang của Đức Chúa. Hình ảnh từ bóng tối đến ánh sáng này tràn ngập rất nhiều trong tác phẩm và khoảnh khắc này là một trong những hình ảnh minh họa đầu tiên ám chỉ ý tưởng đó. Trong Pifa của cảnh 4, đó là một khúc pastorale, một bản nhạc đại diện cho thiên nhiên: nguyên thủy, mộc mạc, nhẹ nhàng và bình lặng, là một trong hai phần duy nhất dành riêng cho dàn nhạc, cùng với overture. Cảnh 4 khép lại với điệp khúc bay bổng “Vinh quang của Chúa”, được báo trước với những tiếng trumpet vọng lại từ phía xa. Handel đã tạo ra sự tương phản tuyệt vời giữa vẻ huy hoàng của thiên đàng và sự giản dị của trần thế. Cảnh khép lại với những nốt láy nhẹ nhàng, tinh tế của bè violin khi các thiên thần bay về trời.

Màn II

là trung tâm kịch tính của Messiah, được mở ra hình ảnh của Đức Chúa bị đóng đinh trên cây thập giá với màn hợp xướng trang nghiêm “Behold the Lamb of God”. Dàn hợp xướng sẽ dẫn dắt câu chuyện khi Đức Chúa bị đóng đinh, khắc hoạ nên bức tranh về những vết sẹo, thương tật của Đức Chúa và sức nặng của “tội ác” mà Ngài “bị giáng trên người”. Ở đây, chúng ta tìm thấy một loạt các biểu hiện cảm xúc, từ những lời chế nhạo của đám đông trong “He trusted in God that he would deliver him” dành cho hợp xướng trong hình thức fugue, đến aria đau lòng “He was cut off” và cơn thịnh nộ dữ dội của đoạn bass độc tấu trong “Why do the nations so furiously rage together”. Âm nhạc dẫn dắt người nghe đến sự phục sinh và thăng thiên của Đức Chúa. Màn II khép lại trong sự lạc quan tuyệt vời của “Hallelujah!”, trích đoạn nổi tiếng nhất trong toàn bộ tác phẩm với sự tham gia của toàn bộ dàn hợp xướng và dàn nhạc, nổi bật là timpani và trumpet. Handel rất hạn chế sử dụng trumpet trong tác phẩm, chỉ nhằm mục đích làm nổi bật những điểm nhấn quan trọng của Messiah.

Màn III

bắt đầu với một aria cảm động, sâu sắc về đức tin dành cho soprano “I know that my Redeemer liveth”. Màn III khá ngắn, chỉ khoảng 20 phút trong khi hai màn trên, mỗi màn dài khoảng một giờ đồng hồ. Âm nhạc hoàn toàn là những lời bình luận, chủ yếu hát về sự phục sinh và cứu rỗi của Đức Chúa. “The trumpet shall sound”, aria dành cho giọng bass cũng nổi bật với màn độc tấu trumpet ngoạn mục. Tuy nhiên, đến những đoạn điệp khúc cuối cùng cao chót vót, “Worthy is the Lamb” và “Amen”, Handel đã chinh phục hoàn toàn khán giả và thực sự vượt lên chính mình với thứ âm nhạc rực rỡ, hoành tráng như một lời khẳng định của niềm tin.
Xuyên suốt Messiah, Handel đã kết hợp hình ảnh của một cá nhân với hình ảnh của một thứ còn lớn hơn thế: Các thiên thần và con chiên ngoan đạo với những khoảnh khắc suy tư và chiêm nghiệm. Handel đã tạo ra sự tương tác giữa các aria và hợp xướng, giữa sự hùng vĩ và thân mật, sự ồn ã và im lặng. Handel kể câu chuyện về Đức Chúa nhưng để lại chỗ cho trí tưởng tượng và tường thuật của riêng chúng ta. Messiah là một nguồn cảm hứng bền vững, tràn đầy sức mạnh và toát ra đức tin dường như vô tận. Gần 300 năm đã trôi qua kể từ buổi biểu diễn đầu tiên, nhưng vị thế của Messiah như một trong những biểu tượng vĩ đại của âm nhạc cổ điển thế giới vẫn không bị suy giảm và nó tiếp tục mang tới niềm vui cho hàng triệu người thuộc nhiều nền văn hóa và tín ngưỡng trên khắp thế giới. Không giống như Mass hay Passion của Bach, Messiah không bao giờ cần được hồi sinh vì đơn giản là nó chưa bao giờ biến mất.
Nguồn:

Bình luận Facebook