Thông tin chung

Tác giả: Johann Sebastian Bach.
Tác phẩm: Mass giọng Si thứ, BWV. 232
Thời gian sáng tác: Được hoàn thành vào năm 1749. Một số phần đã được sáng tác từ năm 1724.
Công diễn lần đầu: Có lẽ vào năm 1859 tại Leipzig dưới sự chỉ huy của Karl Riedel.
Độ dài: Khoảng hơn 2h.
Cấu trúc tác phẩm:
Gồm 4 chương, 27 phần.
Chương I – Kyrie và Gloria (“Missa”):
Kyrie eleison – Christe eleison – Kyrie eleison – Gloria in excelsis – Et in terra pax – Laudamus te – Gratias agimus tibi – Domine Deus – Qui tollis peccata mundi – Qui sedes ad dexteram Patris – Quoniam tu solus sanctus – Cum Sancto Spiritu
Chương II – Credo (“Symbolum Nicenum”):
Credo in unum Deum – Patrem omnipotentem – Et in unum Dominum – Et incarnatus est – Crucifixus – Et resurrexit – Et in Spiritum Sanctum – Confiteor – Et expecto
Chương III – Sanctus:
Sanctus
Chương IV – Osanna, Benedictus, Agnus Dei và Dona Nobis Pacem:
Osanna – Benedictus – Osanna (da capo) – Agnus Dei – Dona nobis pacem
Thành phần dàn nhạc: 2 flute, oboe, 2 oboe d’amore (cả hai đều kiêm oboe), 2 bassoon, horn, 3 trumpet, timpani, dàn dây (violin 1, violin 2, viola) và bass continuo (cello, double bass, organ và harpsichord); 2 Dàn hợp xướng SATB và các ca sĩ lĩnh xướng.

Hoàn cảnh sáng tác

Mass là một hình thức âm nhạc tôn giáo, với phần hợp xướng được trích dẫn từ Kinh Thánh, chủ yếu sử dụng tiếng Latin, được sử dụng trong các buổi thánh lễ của Cơ đốc giáo. Mass có thể được sáng tác dưới dạng a cappella (không nhạc đệm) hoặc có nhạc cụ đệm. Những thiết lập sớm nhất của Mass có từ thời Trung cổ dưới hình thức thánh ca Gregoria. Thời kỳ Baroque, Mass đã có những thay đổi đáng kể trong cấu trúc tác phẩm. Đó là sử dụng bass continuo và tạo ra những hoà thanh đa dạng hơn.

Bach đã hoàn thành bản Mass giọng Si thứ của mình vào năm 1749 và đây được coi là một trong những tác phẩm vĩ đại nhất của ông cũng như lịch sử âm nhạc cổ điển. Với một nhà soạn nhạc theo đạo Tin lành như Bach, việc sáng tác một bản Mass đồ sộ như vậy là khác đặc biệt. Thông thường, trong các thánh lễ của đạo Tin lành, âm nhạc được sử dụng chỉ bao gồm một Kyrie và Gloria. Trong khi ở đây, Kyrie và Gloria chỉ chiếm một phần trong toàn bộ tác phẩm.

Trên thực tế, Mass là một tập hợp các tác phẩm riêng lẻ được Bach sáng tác trong các thời kỳ khác nhau và được ông sắp xếp chúng vào 4 thư mục khác nhau với các tên gọi: Kyrie và Gloria “Missa”; Credo (“Symbolum Nicenum”); Santus và Osanna, Benedictus, Agnus Dei và Dona Nobis Pacem. Phần Santus ra đời sớm nhất, được Bach sáng tác vào khoảng năm 1724 dành cho hợp xướng 6 bè SSSATB nhưng sau đó được ông chỉnh sửa lại thành SSAATB để đưa vào bản Mass của mình, nhịp cũng được chuyển từ 2/2 thành 4/4. Ngày 1/2/1733, vua Augustus II của Ba Lan băng hà. Bach đã sáng tác Kyrie và Gloria, được sử dụng rộng rãi trong cả thánh lễ của đạo Tin lành và Công giáo với mục đích dành tặng cho vị vua mới Augustus III, người đã cải sang Công giáo, nhằm có được danh hiệu “Nhạc sĩ của triều đình bầu cử Saxon”. Đó chính là Kyrie và Gloria BWV, 232 mà sau này được nhà soạn nhạc gần như giữ nguyên để đưa vào Mass.

Không có nhiều giả thiết đưa ra cho việc tại sao Bach lại hoàn thành bản Mass của mình. Nhiều học giả cho rằng mục đích của việc sáng tác này là để phụng vụ cho thánh lễ tại nhà thờ Hofkirche mới ở Dresden, được khởi công vào nào năm 1738 và dự kiến hoàn thành vào cuối những năm 1740. Tuy nhiên phải đến năm 1751 nhà thờ mới được xây xong và sự qua đời của Bach vào năm 1750 đã ngăn cản việc biểu diễn của Mass. Năm 2013, một nghiên cứu mới nghiêng về giả thiết bản Mass dự kiến sẽ được trình diễn tại Nhà thờ St. Stephen, Vienna của Công giáo vào ngày bổn mạng của thánh Cecilia (22/11/1749), dựa vào mối quan hệ của nhà soạn nhạc với Johann Adam von Questenberg, nhà quý tộc và bảo trợ nghệ thuật Áo. Nhưng tất cả đều thống nhất rằng, toàn bộ bản Mass chưa bao giờ được chơi trong suốt cuộc đời Bach dù rằng một số phần riêng lẻ đã từng được biểu diễn. Những tài liệu hiện có chỉ ra tác phẩm chỉ được vang lên lần đầu tiên vào năm 1859 tại Leipzig, hơn 100 năm sau khi Mass ra đời.

Phân tích

Chương I – Kyrie và Gloria (“Missa”)

Kyrie eleison: Giống như một tiếng khóc lớn cho lòng thương xót, dàn hợp xướng và dàn nhạc bắt đầu cùng nhau mà không có phần giới thiệu điển hình. Sau phần mở đầu đầy kịch tính này, âm nhạc phát triển thành một fugue. Vì lời hát là một sự khẩn cầu đối với đức Chúa Cha, không khí mang đầy vẻ thành kính, nhưng tính cấp bách ngày càng tăng.

Christe eleison: Lời hát giờ đây đã đề cập đến chúa Jesus, thành viên thứ hai của Chúa ba ngôi, âm nhạc trở nên cá nhân và thân mật hơn. Bach sử dụng một bản song ca của soprano I và II để tượng trưng cho đức Chúa Con và đức Chúa Cha. Bản duet được xây dựng dựa trên các quãng song song và thủ pháp bắt chước chặt chẽ, thể hiện sự thống nhất giữa đức Chúa Con và đức Chúa Cha.

Kyrie eleison: Bach sử dụng stile antico, phong cách âm nhạc cổ xưa của nhà thờ thế kỷ 16, để làm cho tâm trạng đơn giản và khách quan hơn so với Kyrie đầu tiên. Phong cách của Palestrina được gợi lên với sự thiếu vắng của những đường nét giai điệu lớn trong giọng hát và sử dụng nhạc cụ để củng cố cho các bè hát hơn là cung cấp những đối âm độc lập. Tuy nhiên, Bach không chỉ áp dụng phong cách xưa cũ mà không sửa đổi, fugue là dấu ấn cá nhân của ông. Mô hình của ba nốt nhạc đầu tiên cũng không bao giờ xuất hiện trong âm nhạc của Palestrina.

Gloria in excelsis: Biểu hiện kín đáo của Kyrie thứ hai nhường chỗ cho một phong cách hướng ngoại với trumpet và timpani trong khi những nhạc cụ khác biểu diễn đầy kỹ thuật. Fugue chỉ xuất hiện trong phần cuối và trước đó, ta như ở trong một concerto grosso.

Et in terra pax: Là một hợp xướng 5 bè SSATB mang phong cách những bản cantata thời kỳ đầu của Bach, với mỗi phần hát được đối âm với phần hát khác.

Laudamus te: Kỹ thuật điêu luyện của dàn nhạc vẫn được tiếp tục, gợi ý đến một bản concerto cho 2 nhạc cụ với violin và mezzo-soprano là những nghệ sĩ độc tấu.

Gratias agimus tibi: Như trong Kyrie eleison II, dàn nhạc đã sử dụng một fugue stile antico. Trong những từ cao trào “vinh quang vĩ đại của Chúa”, Bach đã thêm vào 3 trumpet mang đến hiệu quả đáng kinh ngạc.

Domine Deus: Để thể hiện mối quan hệ mật thiết giữa Cha và Con, Bach đã đặt 2 phần lời cùng chạy song song như một duet của soprano và tenor. Hai giọng ca này chỉ hợp nhất phần lời với nhau trong “con chiên, con của Cha”.

Qui tollis peccata mundi: Tâm trạng kiềm chế được thiết lập bằng cách bỏ qua soprano I và chỉ sử dụng soprano II cho phần hợp xướng bốn bè này và dàn nhạc cũng chỉ có hai flute và dàn dây.

Qui sedes ad dexteram Patris: Tâm trạng trên vẫn được duy trì với một aria nhẹ nhàng của mezzo-soprano được đệm với tiếng oboe d’amore mềm mại, thỉnh thoảng chia tách, thỉnh thoảng hợp tác, tượng trưng cho mối quan hệ của đức Chúa Con và đức Chúa Cha.
Quoniam tu solus sanctus: Âm nhạc trở nên mạnh mẽ hơn với những âm trầm của bassoon và bass continuo.

Cum Sancto Spiritu: Chương nhạc tuyệt vời này kết thúc với phần Gloria ở trên. Âm nhạc rất điêu luyện, với fugue ở tốc độ nhanh, đối âm phức tạp và những yêu cầu khắt khe của hợp xướng.

Chương II – Credo (“Symbolum Nicenum”)

Credo in unum Deum: Hợp xướng 5 bè đi kèm với 2 bè violin độc lâp (với phần bass continuo) tạo ra một kết cấu đối âm 7 bè. Phong cách này một lần nữa gợi nhớ đến âm nhạc thế kỷ 16. Chủ đề, được lấy từ một bản thánh ca Gregoria, được giới thiệu theo từng giọng trong số bảy giọng, theo thứ tự sau: tenor, bass, alto, soprano I, soprano II, violin 1, violin 2.
Patrem omnipotentem: Lời hát của phần này liền mạch với phần trước đó nhưng Bach muốn tách ra làm hai bởi vì ông muốn sử dụng hai phong cách khác nhau: về kết cấu và nhạc cụ. Nhưng Bach vẫn muốn nhấn mạnh sự thống nhất của lời hát khi chia sẻ các motif âm nhạc và giọng điệu.

Et in unum Dominum: Như trong Christe eleison bản duet biểu thị đến chúa Jesus, thành viên thứ hai của Chúa ba ngôi. Là một biểu tượng của sự hợp nhất của Chúa Cha và Con, bất chấp bản sắc riêng biệt của họ, Bach sử dụng violin 1 và violin 2 chơi cùng một giai điệu nhưng cách một nhịp với những kỹ thuật khác nhau: staccato và legato. Phiên bản staccato được nhân đôi với sự trợ giúp từ oboe d’amore mạnh hơn, đứng trước, tượng trưng cho đức Chúa Cha và phiên bản legato tượng trưng cho đức Chúa Con, được xuất phát từ đức Chúa Cha.

Et incarnatus est: Có một số biểu tượng của cây thánh giá trong phần này. Các nốt nhạc của violin trong tổng phổ có hình dáng của cây thánh giá. Chủ đề fugue trông cũng như vậy. Lời hát về Chúa ba ngôi, tâm trạng thành kính.

Crucifixus: Là một passacaglia: motif 4 ô nhịp của bass continuo được phát đi phát lại trong toàn phần. Đây là một “bè trầm than thở”, một motif phổ biến thời baroque. Bach đã kích hoạt những nốt nhạc lặp đi lặp lại này nhằm tạo hiệu ứng rộn ràng. Bằng cách sử dụng passacaglia trong trung tâm phần Credo này, Bach dường như đang nói rằng điều kiện đức tin là quá quan trọng để nói một lần, nên phải được nhắc đi nhắc lại. Trong trường hợp này, chủ đề passacaglia được nghe 13 lần – con số không may mắn, tượng trưng cho bi kịch của vụ đóng đinh.

Et resurrexit: Âm nhạc giống như một concerto, sử dụng toàn bộ dàn nhạc để miêu tả lễ Phục sinh. Niềm vui Phục sinh này được nhấn mạnh bằng sự tương phản của cuối phần Crucifixus: thấp, chậm rãi, nhẹ nhàng với phần đầu này: cao, mềm mại, âm ĩ. Tầm quan trọng ngày càng tăng của trumpet, nhạc cụ vương giả, về cuối là một sự tượng trưng cho việc đức Chúa đã trở thành Chúa của những vị vua.

Et in Spiritum Sanctum: Bản duet trong hoà bình của 2 oboe d’amore biểu thị “sự hòa hợp và hiểu biết giữa người Công giáo và người Tin lành”.

Confiteor: Cũng giống như trong Credo in unum Deum, âm nhạc sử dụng lại chất liệu của Gregorian và stile antico. Fugue hướng lên trên, tượng trưng cho sự lên thiên đàng của chúa Jesus.

Et expecto: Hợp xướng 5 bè được sửa đổi từ chương thứ hai của bản cantata Gott, man lobet dich in der Stille, BWV 120 sáng tác năm 1728.

Chương III – Sanctus

Sanctus: Hợp xướng 6 bè tượng trưng cho 6 cánh của Seraphin (Luyến thần). Phần duy nhất yêu cầu oboe thứ ba trong toàn bộ tác phẩm.

Chương IV – Osanna, Benedictus, Agnus Dei và Dona Nobis Pacem

Osanna: Tiếp nối sự tráng lệ của Santus, toàn bộ 8 bè của hợp xướng được cất lên.

Benedictus: Tương phản với kết cấu dày đặc của Osanna là một không khí yên tĩnh, được dành cho tenor, violin hoặc flute (Bach không chỉ rõ trong tổng phổ) và bass continuo.

Osanna (da capo): Lặp lại chính xác phần Osanna.

Agnus Dei: Có những motif liên hệ phần này và phần Kyrie eleison đầu tiên. Có một cuộc đối thoại đáng kể giữa violin và mezzo-soprano. Âm nhạc mang tính suy tư và tĩnh lặng ở một cường độ thấp với những quãng bán cung tuyệt đẹp. Sự trầm buồn của những nhảy rộng rãi trên violin xuất hiện trong phần cuối.

Dona nobis pacem: Âm nhạc giống với phần Gratias agimus tibi. Điều này giải thích rằng Bach đã cầu xin Chúa cho hoà bình (lời hát trong phần này), ông đã nghĩ đến những lời cảm ơn (trong Gratias agimus tibi). Theo cách này, nhà soạn nhạc đã kết thúc Thánh lễ Công giáo của mình với sự bày tỏ lòng biết ơn truyền thống trong nghi lễ của đạo Tin lành.

Mass giọng Si thứ của Bach là sự tổng kết cuộc đời sáng tạo âm nhạc. Không giống như phần lớn các tác phẩm của ông, được viết cho các buổi lễ nhà thờ, Bach đã viết Mass để để lại một di sản âm nhạc. Cũng giống như Nghệ thuật fugue (The art of fugue), đây là thành tựu đỉnh cao của ông trong fugue và các hình thức truyền thống khác. Dù rằng được sáng tác trong nhiều giai đoạn khác nhau nhưng Mass vẫn toát ra sự thống nhất, cân đối, mạch lạc và thu hút được sự tôn kính vì những ấn tượng mạnh mẽ của mình. Mass giọng Si thứ là đỉnh cao âm nhạc thiêng liêng của Bach và là một trong những sáng tạo âm nhạc vĩ đại nhất mọi thời đại.

Ngọc Tú (nhaccodien.info) tổng hợp

Nguồn:
choirs.org.uk
baroque.boston
mayfestival.com

Bình luận Facebook