Thông tin chung

Opera: Il Trovatore
Tác giả: Giuseppe Verdi.
Kịch bản: Salvadore Cammarano và Leone Emanuele Bardare, dựa trên vở kịch El trovador (1836) của Antonio García Gutiérrez.
Thời gian sáng tác: Năm 1851-1853.
Công diễn lần đầu: Tại Teatro Apollo, Rome vào ngày 19/1/1853.
Độ dài: Khoảng 2h20 phút.
Nhân vật/Loại giọng:
Manrico, Người hát rong: Tenor
Leonora, Người yêu của Manrico, được di Luna theo đuổi: Soprano
Bá tước di Luna: Baritone
Azucena, Một phụ nữ di gan, được cho là mẹ của Manrico: Mezzo-soprano
Ferrando, Sĩ quan của di Luna: Bass
Inez, Người hầu gái của Leonora: Soprano
Ruiz, Cấp dưới của Manrico: Tenor
Người đưa tin: Tenor
Một người di gan, Bass
Thành phần dàn nhạc: piccolo, flute, 2 oboe, 2 clarinet, 2 bassoon, 4 horn, 2 trumpet, 3 trombone, tuba, timpani, triangle, tambourine, castanets, cymbals, anvil, bass drum, harp và dàn dây.

Hoàn cảnh sáng tác

Sự thành công của Rigoletto vào tháng 3/1851 đã mở ra một giai đoạn huy hoàng trong sự nghiệp sáng tác của Verdi, nơi mà những gì tinh tuý nhất của nhà soạn nhạc được bộc lộ một cách rực rỡ và hoành tráng nhất. Verdi từ bỏ chủ nghĩa anh hùng và chủ nghĩa dân tộc mà ông đã sử dụng rất nhiều trong giai đoạn trước đó. Ông bắt đầu khắc hoạ các đề tài sâu sắc và táo bạo hơn: chúng sở hữu sự kịch tính và nhiều biến động tâm lý, làm nổi bật các giá trị tinh thần, tính nhân văn sâu sắc và tình cảm dịu dàng. Mục tiêu của Verdi là tạo ra sự biểu cảm và ông cố gắng phác họa rõ nét tâm hồn con người mà trước đây chưa từng được hiển thị trên sân khấu opera. Ông tìm cách miêu tả các nhân vật bị những đam mê không thể kiểm soát dẫn dắt và nhà soạn nhạc nhấn mạnh cường độ của sự kịch tính về tâm lý của họ bằng một thứ âm nhạc trữ tình mãnh liệt.

Verdi đã cho công diễn gần nhau hai kiệt tác của mình: Il Trovatore (tháng 1/1853) và La Traviata (tháng 3/1853). Đây là một sự tôn vinh thiên tài của ông với những đặc điểm và phong cách của hai tác phẩm khác biệt rất rõ ràng – mỗi vở opera sở hữu sự kịch tính, trọng tâm chủ đề và âm nhạc độc đáo của riêng mình. Nếu như La Traviata là bức chân dung nghệ thuật sâu sắc về Violetta, một nhân vật đầy bi kịch, với những trích đoạn đầy vui buồn lẫn lộn, bộc lộ những cảm xúc mạnh mẽ trong từng giai đoạn của nhân vật và khép lại với một kết thúc bi thảm thì Il Trovatore (Người hát rong) mang một màu sắc bạo lực dữ dội với nhiều đam mê mãnh liệt đồng thời dàn trải, thể hiện nhiều cá tính nhân vật hơn.

Năm 1834, sau cái chết của quốc vương Tây Ban Nha Ferdinand VII, nhiều nhà viết kịch Tây Ban Nha đã được ân xá sau khi bị lưu đầy trước đó vì quan điểm tự do của họ. Sự trở lại của đội ngũ này đã tạo nên một làn sóng những vở kịch mới với niềm cảm xúc dâng trào. Trong số này, García Gutiérrez với tác phẩm El trovador (Người hát rong) là một điểm nhấn đáng chú ý. El trovador tràn đầy những tình tiết tuyệt vời và phức tạp bị niềm đam mê cao độ của tình yêu, sự ganh đua và ghen tuông chi phối; cùng với đó là những nỗi ám ảnh về sự trả thù và huynh đệ tương tàn. Các chủ đề kỳ lạ dường như là lý tưởng cho những tìm kiếm mới mẻ của Verdi về các chủ đề sâu sắc hơn: một kịch bản táo bạo, bất thường và độc đáo, thậm chí là khủng khiếp.

Sau khi Rigoletto ra mắt, Verdi quay trở về quê hương Busseto. Ông ngay lập tức bắt tay vào hai vở opera mà ông đã lên kế hoạch từ trước: Il Trovatore và La Traviata. Verdi đã thoả thuận được với Teatro Apollo, Rome để biểu diễn Il Trovatore trong mùa lễ hội hoá trang 1852-1853, cụ thể là tháng 1/1853. Verdi đã lựa chọn Salvatore Cammarano làm người viết kịch bản cho Il Trovatore. Cammarano là một trong những tài năng về viết kịch bản opera sáng giá nhất nước Ý lúc bấy giờ. Ông nổi tiếng với Lucia di Lammermoor của Gaetano Donizetti và từng cộng tác với Verdi trước đó trong Alzira, La battaglia di Legnano và Luisa Miller. Verdi dành cho Cammarano một sự kính trọng sâu sắc, không hề áp đặt ý tưởng và thậm chí Cammarano được phép đưa ra những đề xuất âm nhạc đối với tác phẩm. Tuy nhiên, trong quá trình sáng tác, Cammarano đã bị ốm và qua đời vào tháng 7/1852. Ông mới chỉ hoàn thành hai màn đầu và một phần của màn III (đến aria “Di quella pira”) trong tổng số bốn màn như dự kiến ban đầu. Verdi đã tìm đến Leone Emanuele Bardare, một nhà thơ trẻ lúc này mới đang bắt đầu sự nghiệp của mình và là bạn của Cammarano. Họ gặp nhau lần đầu tại Rome vào ngày 20/12/1852 và gấp rút hoàn thành tác phẩm. Bardare đã đồng ý tôn trọng tất cả các bản nháp hiện có của Cammarano và chấp nhận từ bỏ quyền xuất hiện với tư cách đồng tác giả của kịch bản, dẫn đến việc trong toàn bộ các ấn bản sau này, tên người viết kịch bản chỉ xuất hiện duy nhất Cammarano. Bardare đã nỗ lực hoàn thành các phần còn thiếu và thậm chí còn đề xuất sửa đổi những phần đã hoàn thành, trong đó đáng chú ý có việc bổ sung aria “Stride la vampa” của Azucena trong màn II, phù hợp với ý định ban đầu của Verdi là đưa Azucena trở thành nhân vật chính. Trong phác thảo ban đầu của Verdi, ông dự định tác phẩm của mình có tên là La zingara (Cô gái di gan) hay La vendetta (Sự trả thù), nhấn mạnh trọng tâm của câu chuyện là sự trả thù của Azucena.

Tóm tắt nội dung

Thời gian: Thế kỷ 15.
Địa điểm: Biscay và Aragon (Tây Ban Nha).

Màn I: Cuộc đối đầu tay đôi

Cảnh 1: Trạm gác trong lâu đài của bá tước di Luna (lâu đài Aljafería, Zaragoza).
Ferrando, đội trưởng đội cận vệ, ra lệnh cho những người lính của mình tăng cường canh gác trong khi di Luna bồn chồn đi lại dưới cửa sổ phòng Leonora, một phụ nữ trẻ đẹp là nữ quan của công chúa. Anh yêu cô nhưng không được đáp lại. Ferrando kể lại cho những người lính về lịch sử đau buồn của ông chủ họ (“Di due figli vivea padre beato”). Nhiều năm trước, một người phụ nữ di gan bị buộc tội oan vì đã mê hoặc đứa con út của gia đình di Luna, đứa trẻ bị ngã bệnh, dẫn tới việc bà bị hoả thiêu như một phù thuỷ, bất chấp những lời biện minh rằng bà vô tội. Trước khi chết, bà đã yêu cầu con gái của mình, Azucena trả thù và Azucena đã thực hiện bằng cách bắt cóc đứa trẻ. Một bộ xương trẻ em đã được tìm thấy sau khi hoả thiêu nhưng người cha vẫn không tin đứa con của mình đã bị chết. Ông yêu cầu đứa con đầu lòng của mình, di Luna, tìm kiếm Azucena và em trai.

Cảnh 2: Khu vườn trong lâu đài của công chúa.

Trong lâu đài, Leonora tâm sự với người hầu Inez của mình rằng cô đã đem lòng yêu một người đàn ông bí ẩn mà cô đã gặp trước khi cuộc chiến tranh xảy ra, và anh ta chính là người hát rong đã hẹn hò với cô mỗi đêm (Tacea la notte purida… Di story amor). Khi họ rời đi, di Luna xuất hiện, tìm kiếm Leonora và nghe thấy tiếng hát vọng lại từ xa của người hát rong (“Deserto sulla terra”). Leonora nhận ra người yêu của mình, cô chạy đến và lao vào vòng tay anh. Di Luna thách thức đối thủ của mình tiết lộ danh tính. Đó chính là Manrico, một hiệp sĩ sống ngoài vòng pháp luật, bị kết án tử hình vì là thủ lĩnh của lực lượng đối lập. Manrico thách thức lại di Luna gọi đội quân của mình tới nhưng di Luna từ chối, coi đây là vấn đề mang tính cá nhân hơn là chính trị. Họ lao vào đấu tay đôi với nhau, bất chấp sự ngăn cản của Leonora (“Di geloso amor sprezzato”). Trong cuộc đấu tay đôi, Manrico đã chiến thắng nhưng anh đã không giết chết đối thủ của mình.

Màn II: Người phụ nữ di gan.

Cảnh 1: Trại của những người di gan.
Những người di gan tập hợp tại nơi ẩn náu của họ trên núi, ca hát về công việc của mình (“Vedi le fosche notturne”). Azucena, con gái của người phụ nữ bị dòng họ di Luna hoả thiêu vẫn ám ảnh với nghĩa vụ trả thù cho mẹ mình (“Stride la vampa”). Những người di gan rời khỏi trại trong khi Azucena thú nhận với Manrico rằng sau khi bắt cóc đứa trẻ nhà di Luna, bà đã định thiêu chết nó nhưng bị choáng váng với cảnh hành quyết khủng khiếp mẹ mình đã ném nhầm chính đứa con trai của mình vào biển lửa (“Condotta ell’era in ceppi”).

Manrico nhận ra rằng Azucena không phải mẹ đẻ của mình nhưng vẫn rất yêu thương bà. Khi Manrico yêu cầu biết anh ta thực sự là ai, Azucena lảng tránh: Tất cả những gì quan trọng là tình yêu của người mẹ mà bà đã dành cho anh trong suốt cuộc đời của mình và rằng Manrico chưa thất bại trong việc trả thù nhà di Luna. Manrico nói với Azucena rằng anh đã đánh bại di Luna trong trận đấu tay đôi trước đó, nhưng bị một nguồn sức mạnh bí ẩn ngăn cản anh giết chết bá tước (“Mal reggendo”). Azucena đã trách móc Manrico. Một người đưa tin xuất hiện, thông báo rằng Leonora nhận được tin Manrico đã chết trận và cô đã đi vào một tu viện với hi vọng thoát khỏi sự truy bắt của di Luna. Azucena cầu xin Manrico ở lại, nhưng anh khước từ, vội vã lao đi đến chỗ của Leonora.

Cảnh 2: Trước cửa tu viện.
Di Luna nói về tình yêu của mình dành cho Leonora (“Il balen del suo sorriso”). Anh ta và quân lính định bắt giữ Leonora nhưng đã bị Manrico ngăn chặn. Manrico đã đưa Leonora đi sau khi hai bên hỗn chiến. Binh lính của di Luna đã ngăn cản anh ta đuổi theo họ.

Màn III: Con trai của người di gan.

Cảnh 1: Trại của di Luna.
Di Luna và đội quân của anh ta tấn công lâu đài Castellor là nơi mà Manrico và Leonora đang trú ẩn (“Or co’ dadi ma fra poco”). Binh lính bắt được Azucena và đưa bà ta đến. Khi nghe thấy tên di Luna, phản ứng của Azucena làm dấy lên sự nghi ngờ và Ferrando nhận ra đó chính người phụ nữ di gan năm xưa đã giết chết em trai của bá tước. Azucena kêu gọi Manrico giải cứu mình và di Luna nhận ra rằng mình đã tóm được kẻ thù ở trong tay. Anh ta ra lệnh xây dựng một giàn thiêu ngay trước lâu đài.

Cảnh 2: Một căn phòng trong lâu đài.
Bên trong lâu đài, Manrico và Leonora đang chuẩn bị làm lễ thành hôn. Leonora sợ hãi, trận chiến với đi Luna sắp xảy ra nhưng đội quân của Manrico bị áp đảo về mặt số lượng. Manrico đảm bảo với cô về tình yêu của anh ngay cả khi đối mặt với cái chết (“Ah sì, ben mio, coll’essere”). Nhận được tin Azucena bị bắt, Manrico vội vàng triệu tập quân đội của mình và chuẩn bị phản công (“Di quella pira l’orrendo foco”). Leonora ngất xỉu.

Chương IV: Sự trả thù.

Cảnh 1: Trước ngục tối giam giữ.
Manrico bị đánh bại. Anh và Azucena bị giam giữ trong ngục tối. Leonora đến nhà tù để cầu nguyện cho sự cứu rỗi Manrico (“D’amor sull’ali rosee”). Cô cầu xin di Luna, tự nguyện hiến thân mình để đổi lấy tự do cho Manrico (“Miserere”). Tuy nhiên, cô đã bí mật nuốt thuốc độc từ chiếc nhẫn của mình để tự vẫn trước khi di Luna có thể chiếm hữu được thân xác cô (“Mira, d’acerbe lagrime”).

Cảnh 2: Trong ngục tối.
Trong phòng giam, Manrico cố gắng an ủi Azucena, người đang sợ hãi về những chiếc cọc và ngọn lửa đang chờ đợi mình (“Ai nostri monti ritorneremo”). Leonora xuất hiện để nói với Manrico rằng anh đã được cứu và thúc giục anh ta trốn thoát. Khi Manrico phát hiện ra cô không thể đi cùng anh, anh từ chối rời khỏi nhà tù. Manrico nghĩ rằng Leonora đã phản bội mình cho đến khi anh nhận ra rằng cô đã uống thuốc độc, cô thú nhận mình thà được chết cùng anh hơn là kết hôn với người khác (“Prima che d’altri vivere”). Leonora chết trong vòng tay Manrico đúng lúc di Luna đi tới và nghe thấy những lời cuối cùng của cô. Anh ta ra lệnh xử tử Manrico. Khi Manrico bị hành quyết, Azucena khóc và kêu lên rằng mẹ mình đã được báo thù: di Luna đã giết chính em trai của mình (“Egli era tuo fratello! Sei vendicata, o madre”.

Trích đoạn Libertto

Vedi! Le fosche notturne spoglie
De’ cieli sveste l’immensa volta;
Sembra una vedova che alfin si toglie
i bruni panni ond’era involta.
All’opra! all’opra!
Dàgli, martella.
Chi del gitano i giorni abbella?
La zingarella!
Versami un tratto; lena e coraggio
Il corpo e l’anima traggon dal bere.
Oh guarda, guarda! del sole un raggio
Brilla più vivido nel mio [tuo] bicchiere!
All’opra, all’opra!
Dàgli, martella.
Chi del gitano i giorni abbella?
La zingarella!
Hãy nhìn kìa! Tấm áo choàng đêm tối
Tan biến dần trên trời rộng mênh mang;
Như một bà quả phụ đang trút bỏ
Trang phục đen vây kín quanh nàng.
Nào làm việc! tất cả cùng làm việc!
Anh em ơi! Hãy nâng búa nhịp nhàng!
Đời người di gan có gì tốt đẹp?
Tất nhiên rồi – người con gái di gan!
Rượu cho cơ thể ta sức mạnh
Cho linh hồn ta dũng cảm ngập tràn.
Hãy nhìn xem, tia mặt trời rực rỡ
Trong mỗi ly rượu hắt ánh vàng.
Nào làm việc! tất cả cùng làm việc!
Anh em ơi! Hãy nâng búa nhịp nhàng!
Đời người di gan có gì tốt đẹp?
Tất nhiên rồi – người con gái di gan!

[Nina dịch]

Il Trovatore đã thành công ngay sau khi công diễn và được coi là một kiệt tác của Verdi. Trên thực tế, về mặt hình thức, Il Trovatore được coi là một bước lùi so với Rigoletto khi vẫn giữ nguyên các hình thức và quy ước của opera bel canto khi các aria, duet, hợp xướng… được sắp xếp và bố cục theo chuẩn mực thông thường. Chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy sự tương đồng giữa màn I của Il Trovatore và Ernani khi có sự xuất hiện đầu tiên của hợp xướng, aria của tenor, soprano và rồi kết thúc màn bằng một trio. Tuy nhiên, điều đầu tiên khiến Il Trovatore trở nên hấp dẫn là một cốt truyện chặt chẽ, nhiều kịch tính và cao trào lên đến đỉnh điểm ở cuối vở opera. Đồng thời, toàn bộ tác phẩm toát ra một sức hút mãnh liệt với những biểu cảm đặc trưng của từng nhân vật. Enrico Caruso từng nói rằng tất cả những gì cần để có một buổi biểu diễn Il Trovatore thành công là bốn ca sĩ vĩ đại nhất thế giới. Thật vậy, hiếm có một tác phẩm nào của Verdi mà 4 nhân vật chính: Manrico, Leonora, di Luna và Azucena được nhà soạn nhạc chăm chút, sắp xếp cho những giai điệu tuyệt đẹp. Tất cả họ đều có những aria mẫu mực, thường xuyên được biểu diễn trên sân khấu hoà nhạc như là những tác phẩm độc lập. Thậm chí, ngay cả một nhân vật phụ như Ferrando cũng có trích đoạn “Di due figli vivea padre beato” tuyệt vời của riêng mình. Hợp xướng Cái đe “Vedi le fosche notturne” cùng với “Va, pensiero” trong Nabucco là những hợp xướng nổi tiếng nhất của Verdi.

Toàn bộ vở opera là một sự chuyển động liên tục, tạo ra sự kịch tính nhất quán, tràn đầy năng lượng cho đến khi tấm màn sân khấu chính thức khép lại đồng thời không thiếu những khoảng lặng tĩnh tại với sự du dương êm ái mà ta có thể so sánh với Vincenzo Bellini. Sự hấp dẫn của Il Trovatore nằm ở chất trữ tình kích động, cấp bách đến nghẹt thở, chủ nghĩa cảm xúc không sợ hãi và niềm đam mê mãnh liệt với sự ám ảnh trả thù của Azucena cho mẹ của mình là sợi dây xuyên suốt, được kết thúc bằng sự kiện huynh đệ tương tàn, trở thành nỗi kinh hoàng cuối cùng của một thảm kịch ghê rợn. Il Trovatore là đại diện cho một nguyên mẫu tinh túy của sức mạnh nội tại của opera để miêu tả những nỗi đau đớn và kinh hoàng dữ dội. Qua năm tháng, Il Trovatore vẫn sừng sững đứng đó, trở thành kiệt tác bất hủ của Verdi, đồng thời là một trong những hiện tượng được yêu thích nhất, hấp dẫn nhất và mạnh mẽ nhất trong thế giới opera.

Cobeo