Tác giả: Ludwig van Beethoven.
Tác phẩm: Sonata piano số 29 “Hammerklavier” giọng Si giáng trưởng, Op. 106
Thời gian sáng tác: Năm 1817-1818.
Công diễn lần đầu: Franz Liszt chơi tại Salle Erard, Paris vào năm 1836.
Độ dài: Khoảng 50 phút.
Đề tặng: Tác phẩm được đề tặng Đại công tước Rudolf.
Tác phẩm có 4 chương:
Chương I – Allegro
Chương II – Scherzo: Assai vivace
Chương III – Adagio sostenuto
Chương IV – Introduzione: Largo… Allegro – Fuga: Allegro risoluto

Người ta thường nhận xét rằng bản sonata piano số 29 “Hammerklavier” của Beethoven là một tác phẩm được kính trọng hơn là được yêu thích. Nhiều người ngưỡng mộ nó là “biểu cảm” tuyệt vời, nhưng ít người cho rằng nó là “đẹp” theo nghĩa cổ điển. Vị thế của nó như một tượng đài trong âm nhạc cổ điển phương Tây được hình thành dựa trên sự vĩ đại tuyệt đối của những ý tưởng âm nhạc và không gian cảm xúc rộng lớn được thể hiện qua toàn bộ tác phẩm: chủ nghĩa anh hùng bùng nổ của chương đầu tiên, ý chí nỗ lực của Scherzo, nội tâm trữ tình sâu sắc của Adagio và sức sống trí tuệ rực rỡ của chương kết fugue vô cùng phức tạp. Như Alfred Brendel từng nhận xét: “Về quy mô và cấu trúc, “Hammerklavier” vượt xa hơn bất cứ điều gì đã từng được thử nghiệm và thành công trong lĩnh vực sáng tác sonata”.

“Hammerklavier” trong tiếng Đức chỉ đơn giản là để chỉ cây đàn piano (mô tả cơ chế búa của bàn phím). Đó là thời kỳ mà piano đang phát triển một cách nhanh chóng sau đó. Beethoven đã viết lên bìa của bản nhạc: Große Sonate für das Hammerklavier (bản sonata lớn dành cho piano) như để nhấn mạnh rằng tác phẩm này không dành cho harpsichord, một nhạc cụ tương tự thường được sử dụng trước đó. Trên thực tế, sonata piano trước đó số 28, Op. 101 giọng La trưởng cũng có dòng chữ tương tự nhưng cái tên “Hammerklavier” chỉ được sử dụng cho bản số 29, có lẽ được căn cứ dựa trên tính chất của tác phẩm.

Có độ dài hơn cả một bản giao hưởng, bản Sonata piano số 29 là tác phẩm được Beethoven dành tặng cho nhà bảo trợ của mình, Đại công tước Rudolf. Là một trong những bản nhạc dành cho piano thách thức về mặt kỹ thuật nhất, phức tạp và đầy sức mạnh, bản sonata hoàn toàn không được trình diễn trong suốt cuộc đời của Beethoven và chỉ được Liszt đưa nó ra ánh sáng 18 năm sau khi nó được hoàn thành. Bản sonata piano có 4 chương, một cấu trúc thường được Beethoven sử dụng và được các nhà soạn nhạc sau đó như Schubert, Schumann, Chopin kế thừa, trái ngược với những sonata 2 hoặc 3 chương phổ biến trong thời kỳ của Haydn và Mozart. Máy đếm nhịp mà người bạn của ông Johann Nepomuk Maelzel vừa mới cải tiến là thứ mà Beethoven cảm thấy khá thú vị và đã sử dụng nó cho tác phẩm này.

Chương I đồ sộ được Beethoven chú thích một nốt trắng = 138, tốc độ thường bị nhiều người coi là không thể và các nghệ sĩ piano có xu hướng chơi chậm hơn. Chương nhạc có độ dài và phạm vi cảm xúc rộng lớn, mở đầu bằng một loạt các hợp âm Si giáng trưởng với cường độ fortissimo, tạo thành phần lớn chất liệu cho chủ đề đầu tiên. Chủ đề thứ hai tiếp nối ngay sau dó, trữ tình ở giọng Son trưởng. Ngay từ đầu, không khí của cả chương nhạc nhạc đã được khắc hoạ, căng thẳng và thư giãn. Một chủ đề thứ ba xuất hiện ở giọng Si trưởng, âm nhạc được dịch lên nửa cung. Phần phát triển cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng của Beethoven với đối âm và fugue cũng như những thử nghiệm táo bạo về mặt hoà thanh. Chủ đề đầu tiên trong phần trình bày được giới thiệu lại dưới hình thức fugue, với những hợp âm Rê trưởng lặp đi lặp lại. Trong đoạn cuối của phần phát triển, màu sắc thay đổi thành Rê thăng trưởng, chủ đề đầu tiên và thứ ba xuất hiện trở lại, trong đó chủ đề đầu tiên ở giọng chủ Si giáng trưởng, báo hiệu cho phần tái hiện. Như một sự thử nghiệm nữa, trong phần này, Beethoven tránh trở lại giọng chủ mãi cho đến khi có sự trở lại của chủ đề đầu tiên. Phần coda nhiều lần trích dẫn các motif âm nhạc trong phần mở đầu và rồi lặng dần trong pianississimo cho đến khi 2 hợp âm Si giáng trưởng fortissimo kết thúc chương nhạc.

Chương II là một scherzo ngắn gọn nhưng có sự đa dạng về chủ đề và hoà thanh. Tâm trạng căng thẳng của chương I đã được xoa dịu bằng tính hài hước nhẹ nhàng. Chủ đề chính của chương được lấy từ chính chủ đề đầu tiên trong chương I. Chương nhạc tiếp tục được viết ở giọng chủ Si giáng trưởng có hình thức 3 đoạn tiêu chuẩn bằng cách lặp lại các quãng 8 cao hơn ở khoá Son. Phần trio được ghi chú “bình dị” ở giọng thứ song song nhưng lại phủ lên một cái bóng u ám. Chủ đề được mượn từ bản Giao hưởng số 3 “Eroica” và chuyển sang giọng thứ. Trước khi trở lại phần scherzo, Beethoven đã chèn vào trước đó một đoạn presto ở nhịp 2/4, vẫn ở giọng thứ. Sau khi lặp lại vài lần đoạn scherzo đầu tiên là phần coda được chuyển sang nhịp 2/2, biến đổi giữa giọng Si giáng trưởng và Si trưởng, chủ đề đầu tiên trở lại ngắn gọn, khép lại chương nhạc.

Chương III ở giọng Pha thăng thứ đã từng được ví như “nầm mồ chung cho sự đau khổ của thế giới”. Âm nhạc thê lương chưa từng có, xoá sạch những vui vẻ mà chương II mang lại. Charles Rosen mô tả nó là “một chương nhạc của sự tuyệt vọng tột độ đến mức nó dường như bị đóng băng với một nỗi đau khổ đang vật lộn để tìm ra cách diễn đạt”. Chúng ta đã quen thuộc với âm nhạc của Beethoven với một tâm trạng chạy từ bóng tối đến ánh sáng. Chính vì như vậy, sự ứ đọng của Adagio thật sự đáng ngạc nhiên và nghi ngại. Mọi tia hy vọng lập tức bị dập tắt. Chương nhạc được viết ở hình thức sonata, 2 chủ đề chính lần lượt ở giọng Pha thăng thứ và Rê trưởng (một minh chứng cho thấy giọng trưởng cũng có mang lại sự u buồn như giọng thứ). Phần phát triển chỉ là sự chuyển giọng các ý tưởng của phần trình bày. Trong phần tái hiện, chủ đề một được thể hiện dưới dạng biến tấu, còn chủ đề hai được chuyển sang giọng song song Pha thăng trưởng. Phần coda dài bất thường, kết thúc bằng một hợp âm rải.

Chương IV mở đầu chậm rãi với âm nhạc tiếp nối từ chương III. Sau nhiều lần thay đổi tâm trạng và tốc độ, một chuỗi các nốt trill cao báo hiệu sự xuất hiện của một fugue khổng lồ 3 bè. Trong thời kỳ sáng tác thứ 3, Beethoven càng cho thấy đam mê của mình đối với những hình thức âm nhạc thời kỳ Baroque, điều được thể hiện rõ trong chương cuối này. Gần như tất cả những gì phức tạp nhất của fugue đều xuất hiện ở đây: khuếch dại (augmentation), thu hẹp (stretto), đảo ngược (inversion) và cancrizans (canon con cua). Trách nhiệm của nghệ sĩ piano là phải biểu diễn cho người nghe tất cả những điều này, một nhiệm vụ vô cùng khó khăn. Beethoven kết thúc bản sonata của mình bằng cách giảm sự tâp trung của người nghe xuống với những motif dễ nghe nhất của chương đầu tiên và chương cuối cùng này trong những quãng 8 liên tiếp.

Piano đóng vai trò như phòng thí nghiệm cho các thử nghiệm táo bạo của Beethoven, nơi nhà soạn nhạc tạo ra những ý tưởng độc đáo và kết hợp đầy sáng tạo. Hơn hai thế kỷ sau khi được hoàn thành, bản Sonata piano số 29 vẫn là một thách thức cho cả nghệ sĩ biểu diễn lẫn người nghe. Nếu coi 32 bản sonata piano của Beethoven là những đỉnh núi thì bản nhạc này có lẽ là đỉnh cao nhất, không chỉ vì độ dài và quy mô của bản sonata. Sự phức tạp đến khó hiểu của tác phẩm đánh dấu thành tựu to lớn của Beethoven trong các sáng tác sonata.

Ngọc Tú (nhaccodien.info) tổng hợp

Nguồn:
laphil.com
calperformances.org
hyperion-records.co.uk

Bình luận Facebook