Thông tin chung

Opera: Tristan und Isolde, WWV 90 (Tristan và Isolde)
Âm nhạc: Richard Wagner.
Kịch bản: Richard Wagner.
Thời gian sáng tác: Năm 1854-1859.
Công diễn lần đầu: Ngày 10/6/1865 tại Königliches Hoftheater und Nationaltheater, Munich dưới sự chỉ huy của Hans von Bülow.
Độ dài: Khoảng 3h40 phút.
Nhân vật/Loại giọng:
Tristan, Quý tộc người Breton, được Marke nhận nuôi: Tenor
Isolde, Công chúa Ireland: Soprano
Kurwenal, Người hầu của Tristan: Baritone
Brangäne, Người hầu của Isolde: Mezzo-soprano/soprano
Marke, Vua xứ Cornwall: Bass
Melot, Bạn của Tristan: Baritone/Tenor
Một thuỷ thủ trẻ: Tenor
Chàng chăn cừu trẻ: Tenor
Người lái thuyền: Baritone
Thành phần dàn nhạc: 3 flute (flute 3 kiêm piccolo), 2 oboe, English horn, 2 clarinet, bass clarinet, 3 bassoon, 4 horn, 3 trumpet, 3 trombone, bass tuba, timpani, cymbals, triangle, harp và dàn dây. Trên sân khấu còn có các nhạc cụ: English horn, 6 horn, 3 trumpet, 3 trombone.

Hoàn cảnh sáng tác

Năm 1849, Wagner buộc phải trốn chạy khỏi Dresden vì có một lệnh truy nã ông do tham gia bất thành vào cuộc Cách mạng tháng Năm. Wagner lưu vong đến Zürich và ở tại nhà của Otto Wesendonck, một thương nhân kinh doanh lụa và là người hâm mộ Wagner cuồng nhiệt. Chính Wesendonck là người đã chu cấp cho Wagner trong nhiều năm. Nhà thơ Mathilde, vợ của Wesendonck đã say đắm nhà soạn nhạc. Tập bài hát Wesendonck chính được dựa trên các bài thơ của Mathilde. Minna, vợ của Wagner là người đã đổ lỗi cho Mathilde vì cuộc hôn nhân tan vỡ của mình. Và sự say mê Mathilde chính là nguồn cảm hứng để Wagner tạm gác Der Ring des Nibelungen sang một bên để tập trung vào Tristan und Isolde.

Tại nước Đức vào giữa thế kỷ thứ 19 có một phong trào tái khám phá các tác phẩm văn học thời Trung cổ, điển hình là Tristan (Gottfried von Strassburg) và Nibelungenlied và Parzival (Wolfram von Eschenbach). Chúng có tác động mạnh mẽ đến nghệ thuật lãng mạn Đức lúc bấy giờ. Wagner lúc này đang tỏ ra vô cùng hứng thú với những tư tưởng triết học của Arthur Schopenhauer. Tháng 10/1854, ông cảm thấy mình đang ở trong một “tâm trạng nghiêm túc được tạo ra từ Schopenhauer, vẫn đang cố gắng tìm kiếm một biểu hiện xuất thần. Chính một tâm trạng như vậy đã truyền cảm hứng cho ý tưởng về Tristan und Isolde. Mối quan tâm của Wagner về Schopenhauer và Tristan đã được thể hiện trong bức thư của nhà soạn nhạc gửi cho Liszt: “Chưa bao giờ trong đời tôi được hưởng hạnh phúc đích thực của tình yêu, tôi sẽ dựng lên một đài tưởng niệm về giấc mơ đáng yêu nhất trong tất cả những giấc mơ mà ở đó, từ đầu tiên đến cuối cùng, ngay lập tức, tình yêu sẽ hoàn toàn đong đầy. Tôi đã nghĩ ra trong đầu Tristan und Isolde, một ý tưởng âm nhạc đơn giản nhất nhưng cũng máu lửa nhất mà tôi có thể tưởng tượng được, và với việc vẫy lá “cờ đen” ở cuối, tôi sẽ che phủ thân mình – để chết”.

Vào cuối năm 1854, Wagner đã phác thảo một kịch bản ba màn cho Tristan und Isolde dựa trên tác phẩm của Strassburg. Nhưng phải đến tháng 8/1857, ông mới gạt Siegfried sang một bên và bắt đầu chú tâm cho Tristan und Isolde. Tuy nhiên, công việc bị gián đoạn vào tháng 10/1857 khi Wagner đã dành thời gian để sáng tác tập bài hát Wesendonck với thơ của Mathilde. Một động thái bất thường của nhà soạn nhạc khi ông luôn tự viết phần lời cho các tác phẩm của mình. Chỉ khi Wagner ký được hợp đồng xuất bản với Breitkopf & Härtel vào tháng 1/1858, ông mới thực sự tập trung toàn bộ cho Tristan und Isolde. Sau mỗi lần hoàn thành một màn, Wagner lại gửi ngay cho nhà xuất bản để họ khắc và in.

Tháng 4/1858, Minna bắt được một bức thư Wagner gửi cho Mathilde và bà đã buộc tội chồng mình không chung thuỷ. Wagner đã phải rất vất vả để Minna, đang bị bệnh tim, đi nghỉ dưỡng tại một spa còn Mathilde chuyển đến Ý. Ở lại Zürich một mình, Wagner đã cố gắng hoàn thành màn II. Tuy nhiên, vì Minna đã trở lại nên Wagner lại tiếp tục tránh mặt đến Venice vào giữa tháng 8/1858. Sau 8 tháng sống tại Palazzo Giustinian, ông đã hoàn thành màn II. Tuy nhiên, với lệnh truy nã của Dresden vẫn còn đó, Wagner lo sợ bị bắt và chuyển đến Lucerne, nơi ông hoàn thành Tristan und Isolde vào tháng 8/1859.

Là một vở opera phức tạp, khó trình diễn, Wagner đã dự kiến nhiều địa điểm để có thể ra mắt tác phẩm của mình. Từ Rio de Janeiro, nơi hoàng đế Brasil rất hâm mộ Wagner cho đến Paris, nhưng tất cả đều chỉ là ý tưởng. Khi Wagner tới Vienna, ban giám đốc Vienna Court Opera (nay là Vienna State Opera) đã đề nghị biểu diễn Tristan und Isolde tại đây. Tuy nhiên, mặc dù đã có đến 77 buổi luyện tập nhưng cuối cùng dự án vẫn bị huỷ bỏ, vở opera được cho là sẽ rất kém hiệu quả khi biểu diễn. Những nỗ lực khác tại Dresden, Weimar và Prague đều thất bại. Chỉ sau khi vua Ludwig II của xứ Bavaria trở thành nhà tài trợ của Wagner, nhà soạn nhạc mới có đủ nguồn lực để thực hiện Tristan und Isolde. Nhạc trưởng trong đêm ra mắt vào ngày 10/6/1865 tại Königliches Hoftheater und Nationaltheater, Munich là Hans von Bülow, bất chấp việc vợ ông Cosima (con gái của Liszt) lúc này đang ngoại tình với Wagner.

Âm nhạc được Wagner sử dụng trong Tristan und Isolde được coi là một cuộc cách mạng. Xuyên suốt vở opera, Wagner đã sử dụng nhiều hoà thanh và màu sắc mới lạ. Ngay trong những nốt nhạc đầu tiên của tác phẩm, nhà soạn nhạc đã sử dụng một hợp âm độc đáo, được gọi là hợp âm Tristan, bao gồm 4 nốt nhạc Pha, Si, Rê thăng, Son thăng, là một phần của leitmotiv Tristan. Hợp âm Tristan này có ý nghĩa to lớn trong việc chuyển khỏi hoà thanh chủ âm truyền thống sang một hợp âm nghịch tai khác. Tristan und Isolde còn rất đáng chú ý khi sử dụng harmonic suspension (hoãn âm): chuyển từ hoà âm này sang hoà âm khác nhưng vẫn giữ lại một hoặc nhiều nốt của hợp âm đầu tiên. Những cách tân này đã tạo nên ảnh hưởng rất lớn đối với những thế hệ sau đó.

Tóm tắt nội dung

Màn I

Isolde, công chúa người Ireland đã hứa hôn với vua Marke, lúc này đang cùng người hầu gái của mình Brangäne đi trên con tàu tới vùng đất Cornwall của nhà vua, được Tristan, cháu trai của Marke hộ tống. Một thuỷ thủ trẻ hát về cô gái Ireland hoang dã (“Westwärts schweift der Blick”). Điều này khiến Isolde tưởng anh ta ám chỉ mình. Cô rất tức giận và mong muốn biển cả dậy sóng, nhấn chìm con tàu và mọi thứ, kể cả bản thân mình (“Erwache mir wieder, kühne Gewalt”). Cơn thịnh nộ và sự khinh bỉ của Isolde tập trung vào hoàng tử Tristan, cô ra lệnh cho Brangäne yêu cầu Tristan tới gặp mình (“Befehlen liess’dem Eigenholde”). Tuy nhiên, Tristan từ chối, anh cho biết vị trí của mình là ở bên bánh lái, nắm quyền chỉ huy con tàu. Kurwenal, người hầu của Tristan còn thô lỗ hơn, nói rằng Isolde không có tư cách chỉ huy Tristan và nhắc Brangäne nhớ rằng Morold, vị hôn phu trước đây của Isolde chính là bị Tristan giết.

Brangäne trở về tường thuật cho Isolde nghe mọi chuyện. Isolde sau đó buồn bã kể cho Brangäne nghe “câu chuyện và lời nguyền”. Sau cái chết của Morold, cô tình cờ gặp một người bị trọng thương, nói rằng tên mình là Tantris (“Von einem Kahn, der klein und arm”) và Isolde đã cứu chữa cho anh ta. Và rồi Isolde phát hiện ra Tantris chính là Tristan, kẻ đã sát hại Morold. Cô đã cố gắng giết anh bằng thanh kiếm của mình khi Tristan bất lực nằm đó. Tristan không nhìn vào thanh kiếm mà vào mắt cô, khiến Isolde không thể giết anh (“”Er sah’ mir in die Augen”). Tristan được phép rời đi dưới điều kiện anh không bao giờ được quay trở lại. Tuy nhiên, Tristan vẫn đến gặp Isolde để yêu cầu gả cô cho chú của mình. Isolde, tức giận vì sự phản bội của Tristan, khăng khăng muốn anh uống chén rượu nhằm chuộc tội với cô, và từ tủ thuốc, Isolde đã tạo ra một lọ rượu. Brangäne bị sốc khi thấy rằng đó là một chất độc gây chết người.

Kurwenal tới, cho biết tàu đã đến nơi (“Auf auf! Ihr Frauen!”). Isolde cảnh báo Kurwenal rằng cô sẽ không xuất hiện trước mặt nhà vua chừng nào Tristan chưa hiện diện trước mặt cô và uống chén rượu chuộc tội. Khi Tristan đến, cô trách móc anh về những hành vi của anh đã huỷ hoại cô như thế nào và anh nợ cô mạng sống của mình. Cô phải trả thù. Tristan đưa cho cô thanh kiếm của mình nhưng cô từ chối. Isolde chỉ yêu cầu anh uống một chén rượu mà Brangäne mang đến. Tristan biết rằng nó có thể giết chết anh vì anh biết được sức mạnh ma thuật của Isolde (“”Wohl kenn ‘ich Irlands Königin”). Tristan và Isolde, mỗi người uống một nửa chỗ rượu. Thuốc dường như có tác dụng, nhưng không mang đến cái chết mà là tình yêu (““Tristan!” “Isolde!””). Kurwenal đến, thông báo sự xuất hiện của nhà vua. Isolde hỏi Brangäne đã mang ra loại thuốc nào. Và khi nhà vua đang được những người thuỷ thủ chào đón, Brangäne cho biết đó không phải thuốc độc mà là thuốc tình yêu.

Màn II

Vua Marke dẫn một đội quân đi săn, để lại Isolde và Brangäne trong lâu đài. Cả hai đứng bên một lò than đang cháy, lắng nghe những tiếng tù và để đảm bảo rằng nhóm đi săn đã đủ xa để dập tắt ngọn lửa, một tín hiệu báo cho Tristan đến (“Nicht hörnerschall tönt so hold”). Brangäne cảnh báo Isolde rằng Melot, một trong những hiệp sĩ của vua Marke, đã nhìn thấy ánh mắt trìu mến giữa Tristan và Isolde và nghi ngờ tình cảm của họ (“Ein Einz’ger war’s, ich achtet’ es wohl”). Tuy nhiên, Isolde tin rằng Melot là người bạn trung thành nhất của Tristan và trong cơn khát khao điên cuồng, cô đã dập tắt ngọn lửa. Brangäne lui xuống để canh chừng khi Tristan đến.

Những người yêu nhau, cuối cùng đã ở một mình và thoát khỏi những ràng buộc của cuộc sống cung đình, tuyên bố tình yêu họ dành cho nhau. Tristan chê trách ánh sáng ban ngày là giả dối, không có thực và khiến họ xa nhau. Anh cho biết rằng chỉ trong đêm, họ mới có thể thực sự ở bên nhau và chỉ trong đêm dài của cái chết, họ mới có thể vĩnh viễn không xa rời (“O sink’ hernieder, Nacht der liebe”). Trong lúc đôi tình nhân quấn quýt, Brangäne đã nhiều lần cảnh báo họ rằng đêm sắp kết thúc (“Einsam wachend in der nacht”) nhưng họ dường như không nghe thấy. Melot dẫn nhà vua đến và nhìn thấy đôi tình nhân đang bên nhau. Marke đau lòng, không chỉ vì Tristan đã lừa dối mình mà còn vì Isolde cũng vậy và Melot phản bội Tristan (“Mir – dies? Dies, Tristan – mir?”).

Khi được hỏi, Tristan không thể cho nhà vua biết lý do phản bội của mình vì bản thân anh cũng không biết. Isolde tiết lộ, cô đồng ý theo anh vào cõi đêm. Tristan thông báo cho mọi người biết rằng bản thân Melot cũng đem lòng yêu Isolde. Melot lao vào đấu kiếm với Tristan nhưng vào thời khắc mấu chốt, Tristan ném đi thanh kiếm của mình để Melot đâm anh.

Màn III

Kurwenal đưa Tristan về nhà mình tại Brittany để chữa trị. Chàng chăn cừu trẻ hát một giai điệu thê lương và hỏi liệu Tristan có thể qua khỏi? Kurwenal cho biết chỉ có Isolde mới có thể cứu sống Tristan. Chàng chăn cừu trẻ đề nghị được canh chừng và sẽ hát một bài hát tươi vui nếu thấy bóng dáng xuất hiện của một con tàu. Tristan thức dậy, than thở cho số phận của mình (“Die alte Weise – was weckt sie mich?”), một lần nữa, trong thế giới giả tạo của ánh sáng ban ngày và trong anh vẫn còn đầy những khao khát không ngừng (“Wo ich erwacht’ weilt ich nicht”). Nỗi buồn của Tristan kết thúc khi Kurwenal thông báo Isolde đang trên đường đến với anh. Tristan vui mừng, hỏi liệu chiếc tàu chở Isolde có xuất hiện trong tầm nhìn hay không nhưng trả lời anh chỉ là tiếng hát thê lương của chàng chăn cừu trẻ.

Tristan hồi tưởng và nhớ lại rằng tiếng hát buồn bã của người chăn cừu giống như giai điệu đã được chơi khi anh được nghe kể về cái chết của cha và mẹ mình (“Muss ich dich so versteh’n, du alte, ernst Weise”). Anh cố gắng chống chọi lại những ham muốn và cả lọ thuốc tình yêu định mệnh (“Verflucht sei, furchtbarer Trank!”) cho đến khi kiệt sức và mê sảng. Sau khi anh gục ngã, người chăn cừu dẫn đường cho con tàu của Isolde cập bến. Lúc Kurwenal đến để gặp cô, Tristan xé băng trên vết thương trong sự phấn khích (“Hahei! Mein Blut, lustig nun fliesse!”). Khi Isolde chạy đến, anh chết khi tên anh đọng lại trên môi cô. Isolde gục ngã bên người yêu mình trong lúc thấy một con tàu khác, chở vua Marke, Melot và Brangäne đang cập bến (“Tod und hölle! Alles zur hand!”. Cho rằng họ đến để giết Tristan, Kurwenal muốn trả thù, lao vào tấn công Malot. Marke cố gắng ngăn chặn nhưng không có kết quả, cả Kurwenal và Malot cùng chết. Marke và Brangäne cuối cùng cũng đến được bên Tristan và Isolde. Marke đau buồn vì cái xác của “người bạn chân thật nhất của mình” (“Tot denn alles!”), giải thích rằng ông đến không phải để chia rẽ đôi tình nhân mà là tác hợp cho họ vì Brangäne đã giải thích về lọ thuốc tình yêu (“Warum Isolde, warum mir das?”). Isolde đã tỉnh dậy lần cuối và hát lên bài hát cuối cùng, mà trong đó cô đã thấy hình ảnh Tristan vẫy gọi cô từ thế giới bên kia (Liebestod “Mild und leise wie er lächelt”). Cô gục xuống lần cuối.

Chính sự đồ sộ, phức tạp của tác phẩm đã ngăn cản vở opera được biểu diễn rộng rãi. Phải đến năm 1874, Tristan und Isolde mới được tiếp tục xuất hiện tại Weimar. Trong vài năm sau đó, tác phẩm chỉ được biểu diễn tại nhà hát Bayreuth. Tuy nhiên, ngày nay, Tristan und Isolde đã công diễn thường xuyên hơn và thậm chí được coi là kiệt tác xuất sắc nhất của Wagner. Thế giới âm nhạc đã phải mất nhiều thời gian để công nhận sức mạnh và vẻ đẹp trong Tristan und Isolde. Câu chuyện kể về tính hủy diệt hoàn toàn và áp đảo của tình yêu say đắm, cuốn hút mọi người và đưa lên đỉnh cao trong khi buộc họ phải phá bỏ mọi ràng buộc của lòng trung thành, nghĩa vụ và những thứ tình cảm khác từ lâu đã được coi là một cột mốc trong lịch sử âm nhạc.

Cobeo