Opera: Guillaume Tell
Âm nhạc: Gioachino Rossini.
Libretto: Victor-Joseph Étienne de Jouy và Hippolyte Bis.
Thời gian sáng tác: Năm 1828-1829.
Công diễn lần đầu: Ngày 3/8/1829 tại Salle Le Peletier, Paris Opéra. Nhạc trưởng là Henri Valentino.
Độ dài: Khoảng 4 giờ.
Nhân vật/Loại giọng:
Guillaume Tell: Baritone
Mathilde: Soprano
Arnold: Tenor
Walter Fürst: Bass
Gesler: Bass
Melchtal: Bass
Hedwige: Mezzo-soprano
Jemmy: Soprano
Ruodi: Tenor
Leuthold: Bass
Rodolphe: Tenor
Thợ săn: Baritone
Thành phần dàn nhạc: piccolo, 2 flute, 2 oboe (oboe 1 kiêm English horn), 2 clarinet, 2 bassoon, 4 horn, 2 trumpet, 3 trombone, timpani, triangle, cymbals, bass drum, harp và dàn dây.

Guillaume Tell chắc chắn không phải vở opera nổi tiếng nhất của Rossini nhưng lại sở hữu giai điệu quen thuộc được nhiều khán giả biết đến nhất. Đó là những giai điệu được nghe rất thường xuyên, ở rất nhiều nơi. Chúng đã tạo ra một cuộc sống của riêng mình, không phụ thuộc vào những vở opera mà vốn dĩ chúng thuộc về, đến mức người nghe đại chúng hầu như không có một kết nối giữa chúng đến vở opera gốc nữa. Đối với trường hợp của Guillaume Tell đó chính là overture của vở opera, hay nói một cách chính xác hơn là một phần của overture.

Tuy nhiên, bản thân vở opera Guillaume Tell cũng là một tác phẩm xuất sắc của Rossini. Ông sáng tác tác phẩm vào năm 1829, sau khi được chính phủ Pháp cho phép định cư tại đây từ năm 1824. Chính vua Charles X đã đề nghị Rossini sáng tác một vở opera cho Paris Opéra. Rossini chính là nhà soạn nhạc chịu trách nhiệm về cơn sốt opera Ý đã tràn ngập Paris trong những thập kỷ trước nên không có gì ngạc nhiên khi ông đã nhanh chóng chấp nhận. Theo như một nghiên cứu của nhạc trưởng Fabio Luisi, Rossini đã lên kế hoạch để vở opera này là sáng tác cuối cùng trong sự nghiệp của mình. Và để ghi dấu ấn cho kiệt tác của thế kỷ 19, Rossini đã mượn cốt truyện của vở kịch Wilhelm Tell được Friedrich Schiller sáng tác vào năm 1804. Vở opera có âm nhạc hoành tráng, được hát xuyên suốt, không có thoại nói, chính là tiền đề cho sự ra đời cho các vở opéra grande của Pháp sau này. Nguyên nhân Rossini chọn câu chuyện này được cho là xuất phát từ việc ông là người ủng hộ nhiệt tình của các cuộc cách mạng bị đàn áp như phong trào Risorgimento (nước Ý thống nhất) tại Ý. Rossini đã lựa chọn Victor-Joseph Étienne de Jouy, người từng cộng tác với ông trong vở opera Mosè in Egitto trước đó là người viết kịch bản cho tác phẩm mới của mình. Do tình trạng sức khoẻ, Hippolyte Bis được mời đến sáng tác cùng với de Jouy. Nội dung của vở opera có đôi chút khác biệt, không hoàn toàn trùng khớp với bản gốc của Schiller.

Vở opera gồm 4 màn, được ra mắt lần đầu ngày 3/8/1829 tại Salle Le Peletier, Paris Opéra, tuy nhiên chỉ tồn tại trên sân khấu chỉ với 3 buổi biểu diễn. Nguyên nhân được cho là quá dài (khoảng 4 tiếng), gần gấp đôi so với một vở opera thông thường (khoảng hơn 2 tiếng). Bên cạnh đó, vai Arnold được coi là một trong những vai tenor khó nhất trong lịch sử opera. Nhà văn James Joyce, cũng được biết đến là một người đam mê opera đã nhận xét: “Tôi đã nghiên cứu tổng phổ vở opera Guillaume Tell và nhận thấy vai tenor có tổng cộng 456 nốt Son, 93 La giáng, 92 La, 154 Si giáng, 15 Si, 19 Đô and 2 Đô thăng”. Một thách thức thật sự! Tenor hát trong các buổi diễn tại Paris Opéra là Adolphe Nourrit, ca sĩ hàng đầu thời kỳ đó. Ông đã ngay lập tức gặp vấn đề với vai diễn và được cho là trong buổi diễn sau đó đã phải bỏ không hát aria “Asile héréditaire” và Cabaletta đi cùng. Tám năm sau, đối thủ đáng nể của Nourrit là Gilbert Duprez đã đóng vai này và hát c2 với giọng ngực, thay vì falsetto. Rossini cũng chứng kiến, ông bị sốc và đã phản ứng khá thô lỗ, so sánh giọng hát với: “tiếng rít lên của một gà trống bị cắt cổ”.

Ban đầu Rossini đã lên kế hoạch biểu diễn vở opera vào năm 1828 nhưng phải lùi sang tháng 8/1829. Chưa bao giờ Rossini phải mất nhiều thời gian như vậy để sáng tác một vở opera, thông thường chỉ kéo dài một tháng. Lý do chính là hệ thống dàn dựng cực kỳ phức tạp tại Grand Opéra. Các Ủy ban chuyên trách đối với từng hạng mục nghệ thuật đã chăm chút cho việc xây dựng các chi tiết và các buổi tập luyện không ngừng bộc lộ những điểm yếu, điều này dẫn đến các sự thay đổi trong sáng tác. Với Guillaume Tell, Rossini đã thay đổi chính mình. Những gì là coloratura đã bị ông loại bỏ hầu hết khỏi tổng phổ. Có lẽ chỉ còn sót lại đôi chút trong aria “Sombre forêt” của vai Mathilde. Vì vậy, Guillaume Tell có lẽ là tác phẩm hiện đại nhất của ông. Kịch bản bằng tiếng Pháp được biểu diễn tại Pháp, nên phong cách sáng tác của ông cũng “Pháp” hơn khi tạo cho ballet vị trí nổi bật. Vở diễn cũng chú ý nhiều hơn tới các “hoạt cảnh trữ tình” và các cảnh quần chúng tĩnh tại hơn là những “sự kịch tính trong cốt truyện”. Mặc dù không được đón nhận tại Pháp nhưng mức độ phổ biến của tác phẩm tăng lên tại những địa điểm khác, vì sự háo hức về “âm nhạc mới” ngày càng tăng, đặc biệt ở Vienna. Ngay cả ở một nơi xa xôi như New York, Guillaume Tel cũng đã được biểu diễn lần đầu vào ngày 19/9/1831. Tuy nhiên ở Ý, vì nội dung tôn vinh một nhân vật cách mạng chống lại chính quyền nên bị kiểm duyệt gắt gao.

Khúc Overture, đặc biệt là phần kết nổi tiếng “Cuộc hành quân của những binh lính Thuỵ Sĩ” đã trở nên vô cùng quen thuộc trong văn hoá đại chúng. Overture có cấu trúc 4 phẩn tương phản, được liên kết chặt chẽ với nhau. Nó kể một câu chuyện bên trong chính nó, tạo thành sự khác biệt cơ bản so với bất cứ thứ gì Rossini sáng tác trước đó. Đại diện cho bình minh và đóng vai trò như một prelude cho 3 phần sau đó, Overture mở đầu với một giai điệu thanh bình, nhẹ nhàng trên cello độc tấu ở giọng Mi trưởng sau đó đối thoại với những chiếc cello khác. Double bass xuất hiện làm dày thêm kết cấu, tiếng timpani cuộn lên báo hiệu một cơn bão sắp đến. Theo Berlioz, khúc dạo đầu gợi lên “sự tĩnh lặng của nỗi cô đơn sâu sắc, sự im lặng trang nghiêm của thiên nhiên khi sức mạnh và nỗi đam mê của con người dừng lại”. Các nhạc cụ dây có âm vực cao hơn (violin và viola) thông báo sự chuyển sang phần thứ hai ở giọng Mi thứ đầy năng lượng của Overture. Các đoạn nhạc lấp lánh của bè dây được điểm xuyết bằng những đoạn chen ngắn gọn trên kèn gỗ, được xây dựng đến một cao trào mãnh liệt khi kèn đồng và bộ gõ thông báo cơn bão đã đến. Khi sự hỗn loạn lắng xuống, âm nhạc cũng lắng đọng dần cho đến khi chỉ còn xuất hiện một flute độc tấu. Phần ba là một khúc nhạc đồng quê ở giọng Son trưởng. Rossini đã biến ranz des vaches (một giai điệu quen thuộc của những người chăn gia súc ở dãy núi Alps, Thuỵ Sĩ) thành một bản song ca say đắm của English horn và flute, một trong những màn thể hiện bằng kèn gỗ độc tấu tuyệt vời nhất. Bỗng nhiên, khung cảnh bình dị đã bị gián đoạn bằng một điệu galop nhanh, mạnh mẽ trên tiếng trumpet và horn ở giọng Mi trưởng. Nhịp điệu hành quân xuất hiện. Với tựa đề “Cuộc hành quân của những binh lính Thuỵ Sĩ”, nó hướng đến những cảnh cuối cùng hùng vĩ của vở opera, nơi Lực lượng quân đội Thụy Sĩ giải phóng quê hương mình khỏi ách thống trị của Áo.

Tóm tắt nội dung:
Bối cảnh diễn ra vào thế kỷ XIII, đất nước Thuỵ Sĩ đang bị quân Áo chiếm đóng.

Màn I:

Bên bờ hồ Lucerne, tại Bürglen, bang Uri.
Tháng 5, người dân địa phương đang tổ chức lễ hội Người chăn cừu. Khung cảnh thanh bình, họ đang bận rộn xây dựng những nhà gỗ nhỏ cho ba cặp đôi vừa mới kết hôn, vừa làm vừa hát (Chorus “Quel jour serein le ciel présage”). Roudi, một ngư dân, tham gia với một bản tình ca (“Accours dans ma nacelle”). Tell đứng đó, xa lánh khỏi tâm trạng chung, suy nghĩ đến sự áp bức mà người dân Thuỵ Sĩ đang phải gánh chịu (“Il chante, et l’Helvétie pleure sa liberté”). Vợ của Tell là Hedwige và con trai Jemmy chào hỏi trưởng lão Melcthal, người xuất hiện với giai điệu “ranz des vaches” và sẽ chúc phúc cho các cặp đôi. Toàn bộ người dân hát mừng (“Célebrons tous en ce beau jour, le travail, l’hymen et l’amour”). Chỉ có Arnold, cậu con trai của Melcthal, đã đủ tuổi kết hôn là không tham gia và cảm thấy không thoải mái. Tell mời Melcthal ghé thăm nhà gỗ của mình. Trước khi họ rời đi, Melcthal đã quở trách Arnold và giục giã con trai mình kết hôn.

Arnold trước đây đã từng phục vụ trong quân đội Áo và yêu công chúa Mathilde, người mà anh đã cứu khỏi một trận tuyết lở. Anh mâu thuẫn giữa cảm xúc của mình và sự xấu hổ khi từng phục vụ cho quốc gia thù địch đồng thời buồn bã vì sự chênh lệch đẳng cấp đã chia rẽ họ. Tiếng horn vang lên thông báo sự sắp xuất hiện thống đốc Áo rất bị căm ghét Gesler. Arnold chuẩn bị tới để chào đón họ, hy vọng sẽ gặp lại Mathilde. Tuy nhiên, Tell đã cố gắng thuyết phục anh tham gia cuộc nổi dậy chống lại vị thống đốc này (Duet: “Ah! Mathilde, idole de mon âme!”. Vào cuối cuộc nói chuyện, Arnold đã chuẩn bị sẵn sàng để đối đầu với Gesler ngay khi lão ta đến; Tell đã thuyết phục anh ít nhất hãy để lễ hội diễn ra trong hòa bình. Arnold bỏ đi để tìm kiếm Mathilde.

Dân làng sau đó tập hợp lại thi ca hát, nhảy múa và một cuộc thi bắn cung với chiến thắng thuộc về cậu con trai nhỏ của Tell là Jemmy với cú bắn đầu tiên – kết quả thừa hưởng từ cha của cậu. Chính Jemmy đã nhận ra Leuthold, một người chăn cừu bị thương đang run rẩy chạy trốn khỏi sự truy đuổi của quân Áo sau khi anh đã giết một người lính của Gesler để bảo vệ con gái mình. Anh muốn trốn sang bờ bên kia nhưng Ruodi từ chối vì một cơn bão chuẩn bị tiến đến. Sau khi trở về từ cuộc nói chuyện với Arnold, Tell, một người chèo thuyền thiện nghệ và gan dạ, sẵn sàng dũng cảm vượt qua sóng gió để đưa Leuthold đến nơi an toàn. Rodolphe, đội trưởng đội cận vệ của Gesler, chạy tới. Hắn ép dân làng nói ra tên người đã giải cứu Leuthold, đe dọa họ với án tử hình. Khi Melcthal trả lời rằng không có kẻ phản bội nào trong số những người Thụy Sĩ, Rodolphe và quân của hắn đã bắt ông và thề sẽ trả thù (“Que du ravage, que du drugage sur ce rivage pèse l’horreur!”)

Màn II:

Trên đỉnh núi Rütli, nhìn ra hồ và toàn cảnh bang.
Hoàng hôn dần buông, tiếng kèn thợ săn của Gesler vang lên từ phía xa của thung lũng, những người chăn cừu và thợ săn chuẩn bị quay về. Riêng Mathilde vẫn còn nán lại, cô biết rằng Arnold đang dõi theo mình và cô lặng lẽ trong sự cô độc (“Sombre forêt, désert triste et sauvage”). Ngay sau đó, Arnold xuất hiện, nói về tình yêu của mình; họ nhận ra những trở ngại phải đối mặt (Duet “Oui, vous l’arrachez à mon âme”). Mathilde khuyến khích anh ra đi, giành lấy vinh quang và danh vọng và chiến thắng quay về để cưới cô. Sau đó Mathilde rời đi, để lại Arnold bị Tell và Fürst bắt gặp và truy vấn rằng tại sao anh lại yêu một cô gái ở phía kẻ thù, cố gắng kích động lòng yêu nước của Arnold khi tiết lộ rằng cha của anh, Melcthal đã bị Gesler hành quyết (Trio “Que la gloire puisse exalter nos cœurs”). Arnold giận dữ, thề sẽ báo thù (“Qu’entends-je? ô crime!”). Họ khẳng định sẽ cống hiến hết mình cho sự tự do của đất nước. Sau đó, những người đàn ông của bang Unterwalden đến tham gia cuộc chiến (“Nous avons su braver”). Kế tiếp là các thành viên của Schwyz (“En ces temps de malheurs”) và Uri (“Guillaume, tu le vois”). Cuộc tụ tập đã hoàn tất, những người đàn ông của ba bang khẳng định họ sẵn sàng chiến đấu hoặc chết vì tự do của Thụy Sĩ (“Jurons, jurons par nos dangers”). Ngọn hải đăng báo thù đã bừng cháy, bình minh ló dạng, biểu tượng của chiến thắng.

Màn III:

Cảnh 1: Một nhà nguyện hoang tàn, đổ nát trong khuôn viên cung điện Altdorf.
Arnold đến để nói với Mathilde rằng, anh sẽ không rời đi mà sẽ ở lại để trả thù cho cha mình và từ bỏ cả vinh quang lẫn Mathilde. Khi Arnold cho biết chính Gesler là người đã hành quyết cha mình, cô can ngăn, khuyên anh rằng điều đó là bất khả thi đồng thời nhận ra tình yêu của họ là không thể xảy ra (“Pour notre amour, plus d’espérance”). Họ chia tay nhau đầy lưu luyến (Duet “Sur la rive étrangère”).

Cảnh 2: Quảng trường chính ở Altdorf.
Lễ kỉ niệm 100 năm thống trị Thuỵ Sĩ của Áo. Những người lính hát về vinh quang của Hoàng đế và Gesler. Gesler đã đặt chiếc mũ của mình lên đỉnh một chiếc cột và ra lệnh người Thụy Sĩ phải bày tỏ lòng kính trọng với chiếc mũ. Một loạt các điệu múa và hợp xướng đã diễn ra. Quân lính phát hiện Tell và con trai của anh trong đám đông, từ chối bày tỏ lòng kính trọng với chiếc mũ và kéo họ ra phía trước. Rodolphe nhận ra Tell chính là người đã hỗ trợ Leuthold trốn thoát và Gesler ra lệnh bắt giữ anh. Những người lính tỏ ra do dự với mệnh lệnh này vì Tell là một người rất nổi tiếng với tài bắn cung (Chorus “C’est is cet archer redoutable”). Gesler buộc họ phải hành động trong khi Tell bảo Jemmy chạy trốn nhưng cậu vẫn ở lại cùng với cha mình.

Gesler ra lệnh Tell phải bắn tên vào quả táo được đặt trên đầu Jemmy. Tell lấy của tên lính hai mũi tên. Anh an ủi con trai mình, dặn con đứng bất động (“Sois immobile”). Tell đã vượt qua thử thách trong niềm phấn khích tột độ của những người dân. Nhìn thấy mũi tên còn lại. Gesler yêu cầu Tell giải thích. Tell không ngần ngại cho biết nếu mũi tên đầu tiên không trúng đích, mũi tên thứ hai sẽ dùng để giết Gesler. Giận dữ, Gesler ra lệnh bắt hai cha con và tuyên án tử hình cho họ. Mathilde xuất hiện, nhân danh hoàng đế, yêu cầu thả tự do cho cậu bé (“Vous ne l’obtiendrez pas”). Gesler tuyên bố sẽ đưa Tell tới bên kia hồ, đến pháo đài Küssnacht, đẩy anh xuống hồ cho bò sát ăn. Rodolphe bày tỏ lo ngại khi đang có một cơn bão, nhưng Gesler ép buộc Tell, một thuỷ thủ lão luyện lái tàu. Họ rời đi, để lại xung đột giữa những người nông dân và binh lính.

Màn IV:

Cảnh 1: Tại ngôi nhà của Melchtal.
Arnold đã biết việc Tell bị bắt, đau lòng và quyết định trả thù (“Ne m’abandonne point, espoir de la vengeance … Asile héréditaire”). Những người của liên minh gia nhập, Arnold cho phép họ lấy vũ khí trong kho của cha mình. Trang bị đầy đủ, họ bắt tay vào hành trình giải cứu Tell. Arnold khuyến khích những người bạn đồng hành (“Amis, amis, secondez ma vengeance”).

Cảnh 2: Bờ đá của hồ Lucern.
Hedwig thẫn thờ lang thang bên hồ, cô nói với những người phụ nữ khác rằng cô định đi van xin Gesler. Jemmy bước vào cùng với Mathilde, người mà Hedwig định nhờ cậy (Trio “Je rends a votre amour un fils digne de vous”). Jemmy nói với mẹ rằng Tell không còn ở Altdorf nữa mà ở trên hồ, lúc này Hedwige bắt đầu than khóc (“Sauve Guillaume! Il meurt victime de son amour pour son”). Leuthold đến, cho biết chiếc thuyền chở Tell, Gesler, Rodolphe và những người khác đang gặp phải một cơn bão và xiềng xích đã được tháo để Tell có thể lái thuyền tới nơi an toàn.

Con thuyền cập bờ, Tell nhìn thấy ngôi nhà của mình bốc cháy dữ dội. Anh nhảy lên bờ và gặp Jemmy, cậu bé cho biết chính mình đã đốt nhà để có thể tạo ra một ngọn hải đăng và đưa cho cha mình bộ cung tên. Khi Gesler và binh lính của mình xuất hiện, cố gắng bắt giữ lại Tell, anh đã bắn chết tên thống đốc bằng một mũi tên duy nhất. Fürst và những người khác chạy tới, Tell thông báo rằng dù Gesler đã chết nhưng Altdorf vẫn còn đó. Arnold và những người đồng hành bước vào báo tin vui: họ đã chiếm được Altdorf. Arnold gặp Mathilde, cô tuyên bố mình “đã tỉnh ngộ khỏi sự cao quý giả tạo” sẵn sàng tham gia cuộc chiến giành quyền tự do ở bên cạnh anh ta.

Mây mù đã tan, ánh mặt trời lại toả sáng, một khung cảnh đồng quê tươi vui trải dài. Những người nông dân Thụy Sĩ đã tập hợp lại hát một bài ca trước vẻ đẹp kỳ vĩ của thiên nhiên (Chorus “Tout change et grandit en ces lieux … Liberté, redcends des cieux”) và giai điệu “ranz des vaches” một lần nữa xuất hiện trở lại lần cuối cùng. Đất nước Thuỵ Sĩ đã được tự do.

Năm 1831, Rossini đã thực hiện phiên bản rút gọn vở opera xuống còn 3 giờ đồng hồ. Bên cạnh bản gốc tiếng Pháp, phiên bản bằng tiếng Ý cũng thường xuyên được biểu diễn. Ngoài khúc overture nổi tiếng, vở opera còn có một số trích đoạn đáng chú ý khác như aria của Ruodi “Accours dans ma nacelle”, của Mathilde “Sombre forêt, désert triste et sauvage”, của Tell “Sois immobile”, trio của Tell, Arnold và Fürst “Que la gloire puisse exalter nos cœurs”. Trong đó đáng kể nhất là Aria và cabaletta (“Ne m’abandonne point, espoir de la vengeance … Asile héréditaire… Amis, amis, secondez ma vengeance”) với liên tiếp những nốt cao chót vót, là thách thức thật sự đối với bất kỳ tenor nào. Đây cũng sáng tác cuối cùng của Rossini. Mặc dù ông còn sống gần 40 năm nữa, nhưng không biết lý do tại sao khiến Rossini làm như vậy. Thật đáng tiếc vì qua những tác phẩm của mình, mà không thể không nhắc đến Guillaume Tell, Rossini đã khẳng định mình là một trong những nhà soạn nhạc opera vĩ đại nhất trong lịch sử.

Ngọc Tú (nhaccodien.info)

Bình luận Facebook