Thông tin chung

Tác giả: Felix Mendelssohn.
Tác phẩm: A Midsummer Night’s Dream, Op. 61
Thời gian sáng tác: Năm 1842. Riêng overture đã được hoàn thành trước đó vào năm 1826.
Công diễn lần đầu: Ngày 14/10/1843 tại Potsdam, Đức. Overture được biểu diễn ra mắt vào ngày 20/2/1827, tại Stettin, Phổ (nay là Szczecin, Ba Lan).
Độ dài: Khoảng 60 phút.
Đề tặng: Tác phẩm được đề tặng cho luật sư và tenor người Đức Heinrich Conrad Schleinitz (1805-1881), một người bạn của Mendelssohn.
Cấu trúc tác phẩm: gồm 14 tiểu phẩm, trong đó kể cả overture “A midsummer night’s dream”, Op. 21 được Mendelssohn sáng tác trước đó vào năm 1826.
1. Overture (Mi trưởng)
2. Scherzo (Son thứ)
3. L’istesso tempo (Son thứ)
4. Lied mit Chor (La trưởng)
5. Andante (Son trưởng)
6. Intermezzo (La thứ)
7. Allegro – Allegro molto (Son trưởng – Đô thứ)
8. Notturno (Mi trưởng)
9. Andante (Mi trưởng)
10. Hochszeitsmarsch – Hành khúc đám cưới (Đô trưởng)
11. Marcia funebre – Hành khúc tang lễ (Đô trưởng – Đô thứ)
12. Ein Tanz von Rüpeln – Điệu nhảy của những chú hề (Si trưởng)
13. Allegro vivace come I (Đô trưởng)
14. Finale (Mi trưởng)
Thành phần dàn nhạc: 2 flute, 2 oboe, 2 clarinet (giọng La, Si giáng và Đô), 2 bassoon, 2 horn (giọng Mi, Rê, La và Son), 3 trumpet (Mi, Rê và Đô), 3 trombone (alto, tenor và bass), ophicleide, timpani, triangle, cymbals và dàn dây. Có soprano và mezzo-soprano lĩnh xướng và một dàn hợp xướng nữ.

Hoàn cảnh sáng tác

Năm 1842, Mendelssohn đang ở đỉnh cao của danh vọng và là một trong những nhà soạn nhạc được kính trọng nhất tại châu Âu. Ông nắm giữ hai cương vị quan trọng trong đời sống âm nhạc Đức là giám đốc của Học viện Nghệ thuật Hoàng gia và Leipzig Gewandhaus Orchestra. Buổi biểu diễn tác phẩm Antigone của Mendelssohn tại New Palace, Potsdam vào ngày 28/10/1841 với sự có mặt của vua nước Phổ Frederick William IV đã rất thành công. Antigone là âm nhạc dành cho vở bi kịch Antigone của nhà viết kịch Hi Lạp cổ đại Sophocles. Nhà vua yêu cầu Mendelssohn sáng tác thêm những tác phẩm tương tự cho các vở kịch mà mình yêu thích. Để thoả mãn yêu cầu của nhà vua, Mendelssohn đã sáng tác thêm các tác phẩm âm nhạc dành cho sân khấu khác như Athalie hay Oedipus at Colonus nhưng trong đó tuyệt vời nhất chính là âm nhạc cho vở kịch A midsummer night’s dream (Giấc mộng đêm hè) quen thuộc của William Shakespeare.

Trước đó 16 năm, ngày 6/8/1826, Mendelssohn đã hoàn thành kiệt tác đầu tiên của mình khi ông chỉ mới 17 tuổi, bản overture “A midsummer night’s dream”. Học giả George Grove ca ngợi: “Điều kỳ diệu nhất về sự trưởng thành sớm mà thế giới từng thấy trong âm nhạc”. Vào thời điểm đó, overture bắt đầu được sáng tác như một tác phẩm độc lập, không liên quan đến bất kỳ vở opera hay kịch nào. Đó là một nguồn cảm hứng bột phát của Mendelssohn sau khi thưởng thức kiệt tác của Shakespeare. Dưới yêu cầu của vua Phổ, Mendelssohn đã sáng tác thêm 13 tiểu phẩm nữa, đặt bản overture vào vị trí đầu tiên, tạo thành một tác phẩm mới hoàn chỉnh gồm 14 trích đoạn để minh hoạ cho vở kịch của Shakespeare, được đánh số Op. 61.

Phân tích

Khúc overture giọng Mi trưởng được sáng tác theo hình thức sonata, mở đầu bằng bốn hợp âm giảm dần ma thuật, mềm mại và biến hoá trên bộ hơi đưa khán giả tới khu rừng mê hoặc, bối cảnh diễn ra hầu hết A midsummer night’s dream. Chủ đề đầu tiên mở ra, hối hả, bận rộn ở giọng thứ song song (Mi thứ) miêu tả những nàng tiên đang nhảy múa. Tiếng staccato của bè dây ríu rít, hoạt bát, sinh động. Một loạt các hợp âm fortissimo có trọng âm ở bè thấp trên dàn dây và kèn đồng tạo ra nhịp điệu trần tục, là sự tái hiện bốn hợp âm giảm dần ban đầu, dẫn đến một giai điệu lãng mạn, ấm áp miêu tả những cặp đôi đang yêu nhau, chính là chủ đề hai của overture. Bốn hợp âm mở đầu tác phẩm chính là chìa khoá của hầu hết những chủ đề trong phần trình bày. Nhân vật Bottom hài hước với cái đầu lừa xuất hiện qua tiếng portamento của dàn dây, minh hoạ cho âm thanh hee-haw của anh. Chủ đề cuối cùng minh hoạ cho những người thợ thủ công và các cuộc săn bắn, khép lại phần trình bày. Trong phần phát triển, các giai điệu trên đều được nhắc lại nhưng chủ đề đầu tiên về cuộc vui đùa của những nàng tiên chiếm ưu thế, còn chủ đề tình yêu được chuyển thành giọng thứ, mang một màu sắc mơ hồ hơn. Phần tái hiện, một lần nữa bốn hợp âm giảm dần lại được nhắc lại trên bộ hơi, mọi chủ đề đều được lướt qua một cách nhẹ nhàng như để tóm tắt lại toàn bộ câu chuyện trước khi có một đoạn biến tấu ngắn dẫn đến phần coda, dàn dây chơi một giai điệu thanh bình đẹp đẽ, là sự chuyển đổi từ chủ đề tình yêu để rồi khép lại khúc overture ở chính nơi nó bắt đầu, với bốn hợp âm giảm dần trên bộ hơi.

Khúc overture được biểu diễn trước khi bắt đầu vở kịch. Và rồi sau đó, màn I của A midsummer night’s dream diễn ra mà không có âm nhạc. Khúc scherzo với sự tương tác kì lạ giữa dàn dây và bộ gỗ, đóng vai trò như một điểm giao thoa giữa màn I và màn II. Khúc scherzo này dẫn thẳng vào đoạn melodrama đầu tiên L’istesso tempo với lời thoại trên nền âm nhạc. Oberon xuất hiện với cuộc diều hành thần tiên trên tiếng triangle và cymbals, như để nhấn mạnh rằng ông là một vị thần độc nhất.

Đoạn hát đầu tiên “Bunte Schlangen, zweigezüngt” (Con rắn nhiều màu sắc với cái lưỡi chẻ đôi) mở đầu màn II, cảnh 2 được dàn hợp xướng nữ thực hiện. Đoạn intermezzo thứ hai xuất hiện khi màn II kết thúc, cũng đóng vai trò như một sự chuyển tiếp.

Màn III mở đầu bằng một đoạn giới thiệu kỳ lạ về sáu người thợ thủ công, chúng ta có thể nghe thấy âm nhạc được trích dẫn lại từ phần overture. Khúc Nocturne chứa đựng một trong những màn độc tấu horn đượm buồn đáng yêu nhất trong lịch sử âm nhạc trên nền của bè bassoon, gợi lên sự mê hoặc của khu rừng Athens vào ban đêm, hộ tống những người yêu nhau đang say ngủ đi từ màn III sang màn IV. Màn IV chỉ có một đoạn melodrama với phần kết nhắc lại những giai điệu từ Nocturne.

Giữa màn IV và màn V là trích đoạn chứa giai điệu có lẽ là nổi tiếng nhất của Mendelssohn, Hành khúc đám cưới, minh hoạ cho ba lễ kết hôn của Demetrius và Helena, Lysander và Hermia, Theseus và Hippolyta.

Màn V chứa đựng nhiều âm nhạc nhất so với các màn trước đó, được mở đầu với sự phô trương của trumpet và timpani, giới thiệu màn trình diễn “Pyramus và Thisby”. Sau đó là cảnh giễu nhại một hành khúc tang lễ, đi kèm với sự qua đời đầy khoa trương của một vài nhân vật. Cuối cùng là một điệu nhảy Bergamask, được gọi là điệu nhảy của những chú hề, sử dụng lại tiếng kêu hee-haw của Bottom trong phần overture.

Vở kịch có ba cái kết ngắn gọn nối tiếp nhau. Đầu tiên là sự tái hiện của Hành khúc tang lễ và âm nhạc cổ tích của khúc overture, đưa người nghe từ bữa tiệc vui vẻ trở lại với bóng tối và những bí ẩn của khu rừng mê hoặc. Sau bài phát biểu của Puck, Oberon và Titania bắt đầu phần cuối cùng của A midsummer night’s dream “Bei des Feuers mattem Flimmern”, dành cho soprano, mezzo-soprano và dàn hợp xướng nữ. Tác phẩm khép lại bằng đúng những gì mà nó đã bắt đầu. Bốn hợp âm giảm dần từng mở ra hàng loạt sự kiện sau đó, nay đã đơm hoa kết trái, giờ đây gợi lại những ký ức mơ hồ mà chính nó đã giới thiệu.

Nếu như overture “A midsummer night’s dream” là minh chứng sống động nhất cho thấy Mendelsoshn là thần đồng vĩ đại kể từ thời Wolfgang Amadeus Mozart thì toàn bộ âm nhạc A midsummer night’s dream minh hoạ cho vở kịch của Shakespeare là dấu ấn đậm nét cho thấy thiên tài của nhà soạn nhạc đã ở vào giai đoạn chín muồi. Nếu như trong vở kịch A midsummer night’s dream có câu thoại quen thuộc: “Lạy Chúa, những kẻ phàm trần này thật ngu ngốc làm sao!” thì khi nghe xong âm nhạc của Mendelssohn, khán giả sẽ phải thốt lên: “Chúa ơi, chẳng lẽ con người có thể xuất sắc đến như vậy sao”?

Cobeo