Thông tin chung

Tác giả: Gustav Mahler.
Tác phẩm: Giao hưởng số 5 giọng Đô thăng thứ
Thời gian sáng tác: Năm 1901-1902. Sau này Mahler còn sửa chữa lại tác phẩm nhiều lần.
Công diễn lần đầu: Ngày 18/10/1904 với tác giả chỉ huy Gürzenich Orchestra Cologne tại Cologne.
Độ dài: Khoảng 70-75 phút.
Cấu trúc tác phẩm: gồm 5 chương
Chương I – Trauermarsch (Hành khúc tang lễ). In gemessenem Schritt. Streng. Wie ein Kondukt (Với nhịp điệu đều đặn. Nghiêm ngặt, giống như một đám tang) (Đô thăng thứ)
Chương II – Stürmisch bewegt, mit größter Vehemenz (Di chuyển như vũ bão, với sự dữ dội nhất) (La thứ)
Chương III – Scherzo. Kräftig, nicht zu schnell (Mạnh mẽ nhưng không quá nhanh) (Rê trưởng)
Chương IV – Adagietto. Sehr langsam (Rất chậm) (Pha trưởng)
Chương V – Rondo-Finale. Allegro – Allegro giocoso. Frisch (Tươi mát) (Rê trưởng)
Thành phần dàn nhạc: 4 flute (flute 3 và 4 kiêm piccolo), 3 oboe (oboe 3 kiêm English horn), 3 clarinet (giọng La, Si giáng và Đô, clarinet 3 kiêm piccolo clarinet giọng Rê và bass clarinet giọng Si giáng)), 3 bassoon (bassoon 3 kiêm contrabassoon), 6 horn (giọng Pha), 4 trumpet (giọng Si giáng và Pha), 3 trombone, tuba, timpani, bass drum, snare drum, cymbals, triangle, whip, tam-tam, glockenspiel, harp và dàn dây.

Hoàn cảnh sáng tác

Ngày 24/2/1901, chứng bệnh máu khó đông của Mahler diễn ra nghiêm trọng khiến ông mất một lượng máu đáng kể. Ông phải chịu đựng hai cuộc phẫu thuật nhằm chữa trị tình trạng này và cùng với đó là khoảng nửa tháng nghỉ ngơi tại một viện điều dưỡng. Nhà soạn nhạc miêu tả rằng mình đã kề cận cái chết và điều này đã tác động mạnh mẽ đến tâm lý của ông. Ông chuyển đến sống trong biệt thự ven hồ của mình ở Carinthia, miền nam nước Áo vào tháng 6/1901. Những tác phẩm của Mahler được sáng tác trong khoảng thời gian này luôn có chủ đề về sự tử vong. Tháng 8/1901 là Der Tamboursg’sell (Cậu bé đánh trống) trong tập bài hát Des Knaben Wunderhorn (Chiếc kèn ma thuật của cậu bé), kể về người đánh trống bị kết án treo cổ trong một cuộc diễu hành tang lễ. Cuối mùa hè năm đó, ông cũng hoàn thành ba trong tổng số năm bài hát thuộc tập Kindertotenlieder (Bài hát về cái chết của lũ trẻ), trong đó có đoạn thương tiếc và tưởng nhớ tám người anh chị em đã mất của mình.

Bản Giao hưởng số 5 cũng được Mahler sáng tác trong giai đoạn này. Và trong số năm chương của tác phẩm, chương đầu tiên đã đề cập trực tiếp đến cái chết, được nhà soạn nhạc ghi chú là Hành khúc tang lễ. Một số nét nhạc trong Der Tamboursg’sell và Nun will die Sonn’ so hell aufgeh’n (Giờ đây mặt trời lại mọc lên rực rỡ, bài hát đầu tiên trong tập Kindertotenlieder) cũng được tìm thấy trong chương I này. Trong một phác thảo Giao hưởng số 4 được Mahler thực hiện vào năm 1896, nhà soạn nhạc đã dự định sáng tác một chương scherzo ở giọng Rê trưởng có tiêu đề Der Welt ohne Schwere (Thế giới không có sự khốc liệt), biểu lộ khao khát điều tương phản với cái chết, đó là cuộc sống. Mặc dù bỏ đi tên gọi này, nhưng tinh thần của khúc scherzo và giọng Rê trưởng đã được Mahler đưa vào chương III của Giao hưởng số 5. Mahler giải thích với người bạn thân thiết Natalie Bauer-Lechner vào ngày 25/7/1901: “Mọi nốt nhạc tràn đầy sức sống và toàn bộ mọi thứ quay cuồng trong một vũ điệu… Chẳng có gì lãng mạn hay huyền bí về nó cả; nó chỉ đơn giản là biểu hiện của năng lượng chưa từng thấy. Đó là con người trong ánh sáng ban ngày, trong thời kỳ rực rỡ nhất của cuộc sống”.

Trong những tháng mùa hè tại Carinthia, Mahler đã hoàn thành ba chương đầu tiên của bản giao hưởng. Ngày 7/11, Mahler gặp Alma Schindler, một cô gái hấp dẫn, thông minh và tự tin. Họ đã kết hôn vào ngày 9/3/1902 và Alma nhanh chóng mang thai đứa con đầu lòng. Sự kiện này đã xua đi những bóng ma về bệnh tật và chết chóc của Mahler. Do đó, hai chương còn lại của tác phẩm đã phản ánh những triển vọng mới của nhà soạn nhạc. Theo Willem Mengelberg, nhạc trưởng của Concertgebouw Orchestra, chương IV Adagietto được nhà soạn nhạc sáng tác như một bức thư tình gửi tặng Alma. Tuy nhiên, trong nhật ký của cô, vốn đầy ắp những thông tin lại không hề đề cập đến câu chuyện này. Nhưng vì mối quan hệ thân thiết của Mengelberg với Mahler nên câu chuyện này được tin là có thật thay vì coi như một giai thoại. Cũng trong bức thư gửi Bauer-Lechner vào ngày 25/7/1901, Mahler cho biết ông đã lên kế hoạch cho một bản giao hưởng “tuân thủ quy tắc bốn chương nhạc, mỗi chương nhạc tồn tại cho chính nó và độc lập”. Nhưng dường như âm nhạc mà ông đã tập hợp cho đến lúc đó vẫn còn thiếu một cái kết năng động để bộc lộ được hoàn toàn khát khao mong muốn một cuộc sống tươi đẹp nên Mahler đã sáng tác chương cuối cùng vào khoảng tháng 7-8/1902.

Bản Giao hưởng số 5 được Mahler xây dựng thành một tác phẩm có ba phần. Phần I gồm chương I và II và phần III gồm chương IV và V có nhiều điểm chung là sự kết hợp chậm-nhanh và chia sẻ nhiều motif chung, đối trọng với nhau thông qua phần II là chương III, đóng vai trò như một điểm tựa cho quá trình biến đổi từ bóng tối ra ánh sáng. Khác với ba bản giao hưởng trước đó, bản số 5 này không sử dụng giọng hát. Cùng với đó, đây cũng là giai đoạn Mahler nghiên cứu rất nhiều các tác phẩm của Johann Sebastian Bach và chuyển soạn một số trong đó để biểu diễn. Kể từ bản giao hưởng này, Mahler đã sử dụng nhiều đối âm hơn và chúng đóng một vai trò quan trọng. Ta có thể thấy rõ điều này trong các chương II, III và V của bản Giao hưởng số 5. Về tổng thể, cấu trúc của tác phẩm này phù hợp với hình thức thông thường của một bản giao hưởng. Nó có thể được coi là có bốn chương vì hai chương đầu tiên gần như một do chia sẻ nhiều chất liệu âm nhạc. Ngoài ra, chương cuối là một rondo, theo truyền thống cổ điển. Tuy nhiên, với một nhà soạn nhạc nhiều sáng tạo như Mahler, bản giao hưởng vẫn có vô vàn điểm đặc biệt. Điển hình như việc mở đầu tác phẩm bằng một chương chậm và độc đáo nhất là việc chương đầu và chương cuối không cùng giọng (mở đầu là Đô thăng thứ và kết thúc bằng Rê trưởng). Thật khó để gọi bản giao hưởng này được viết ở giọng gì, bản thân Mahler cũng lường trước được điều này, ông cho biết: “Từ thứ tự của các chương nhạc, rất khó để nói về một giọng cho toàn bộ bản giao hưởng, và để tránh hiểu nhầm, tốt nhất là nên bỏ qua giọng của tác phẩm”. Nhiều nhà nghiên cứu âm nhạc cho rằng việc dịch nửa giọng từ Đô thăng lên Rê và chuyển từ thứ sang trưởng là một hành trình đi từ cái chết tới sự sống, từ bóng tối ra ánh sáng của nhà soạn nhạc.

Phân tích

Chương I

Một đoạn độc tấu lảnh lót của trumpet mở đầu chương I. Lời kêu gọi trang trọng này xuất phát từ truyền thống quân sự của Áo. Nó từng xuất hiện trong bản Giao hưởng 100 “Military” của Joseph Haydn. Hình bóng của Ludwig van Beethoven cũng lẩn khuất nơi đây khi tiết tấu của trumpet cũng tương tự như đoạn mở đầu nổi tiếng trong bản Giao hưởng số 5 của ông. Ngay sau đó, dàn nhạc đã bao trùm lên trumpet và bè violin giới thiệu chủ đề chính của chương nhạc, được rút ra từ Der Tamboursg’sell. Tâm trạng của chương nhạc đúng như tên gọi của nó, là một hành khúc tang lễ, với giọng chính Đô thăng thứ với những giai điệu du dương đi xuống, mang một sự trầm mặc và u ám. Tuy nhiên, tâm trạng đã tươi sáng hơn phần nào. Mahler đã mang tới đôi chút không khí của một vũ hội. Một dàn kèn gỗ với sự tham gia của cymbals làm nổi lên điệu ländler trên nền của hành khúc.

Một giai điệu trữ tình được trình bày ngắn gọn trên violin độc tấu, gợi nhớ đến Nun will die Sonn’ so hell aufgeh’n. Những tín hiệu liên quan đến câu nhạc trumpet độc tấu đầu tiên đã biến mất, khôi phục lại tâm trạng ảm đạm của chương nhạc. Tuy nhiên, đoạn nhạc được Mahler ghi chú “Plotzlich schneller. Leidenschaftlich. Wild” (Đột ngột nhanh hơn. Đam mê. Hoang dã), đóng vai trò là một trio, làm gián đoạn hành khúc tang lễ. Giữa âm thanh của bè violin với những nốt bán cung giảm dần, tiếng trumpet nổi lên đơn độc với một giai điệu khác. Cả hai ý tưởng này được luân chuyển qua nhiều nhạc cụ khác nhau, với các chất liệu khác nhau. Và rồi giai điệu trumpet độc tấu đầu chương nhạc cũng trở lại, báo hiệu hành khúc tang lễ được tiếp tục. Chủ đề chính nổi lên, nhưng được Mahler pha trộn thành những đặc điểm như hành khúc và vũ khúc, cũng như đảo ngược thứ tự xuất hiện của dàn dây và kèn gỗ. Nun will die Sonn’ so hell aufgeh’n một lần nữa được trích dẫn, nhưng trực tiếp hơn.

Hành khúc tang lễ một lần nữa bị gián đoạn, vẫn là do Plotzlich schneller. Leidenschaftlich. Wild nhưng mang tâm trạng lạc quan hơn với nhiều thang âm đi lên. Nhạc cụ được gia tăng, kèm với đó là sự tăng lên về âm lượng đã xua đi không khí u ám, dẫn đến một cao trào. Và khi cao trào này qua đi, hành khúc xuất hiện trở lại và dần tan biến.

Chương II

Chương II có hình thức sonata lỏng lẻo, mang một bầu không khí bạo lực xen kẽ với bi thương. Chương nhạc được mở ra bằng những mảnh ghép, thay vì giai điệu hoàn chỉnh, những đường đi xuống, sự bất hoà gay gắt với cường độ lớn. Mọi thứ chỉ dừng lại khi xuất hiện một giai điệu trên cello, được ghi chú “im Tempo des ersten Satzes Trauermarsch” (theo nhịp điệu hành khúc tang lễ của chương trước). Giai điệu này (ghi chú là molto cantando (rất hát)) có xu hướng đi xuống, được viết ở giọng thứ, mang tới tâm trạng u sầu và tương đồng với phần trio của chương I, một chi tiết giúp hai chương đầu tiên đóng vai trò là phần I của bản giao hưởng. Trong sơ đồ sonata, giai điệu cello này đóng vai trò như chủ đề thứ hai của phần trình bày. Vì vậy, nó đã nhường vai trò lại cho phần phát triển, được Mahler giới thiệu lại tâm trạng hỗn loạn của phần đầu tiên cũng như các motif liên quan. Và rồi, mọi thứ bị dừng lại đột ngột, giai điệu cantando xuất hiện trở lại nhưng lần này trên những tiếng timpani cuộn lên rất đáng lo ngại. Những giai điệu của hành khúc tang lễ cũng được trích dẫn tại đây, tạo nên sự căng thẳng. Nhưng thay vì xây dựng thành một cao trào, Mahler chuyển sang giọng trưởng và đẩy nhanh tốc độ, cùng với đó là sự gia tăng cường độ. Phần cuối hành khúc được mở rộng thành một màn phô diễn của kèn đồng với sự tham gia tích cực của triangle và timpani.

Giai điệu cantando tiếp tục được tái hiện, nhưng được phối âm dày dặn hơn, truyền tải sự cấp bách hơn. Sự căng thẳng trở nên bấp bênh và suy yếu nhưng lần này Mahler không làm gì để cản trở tiến trình của nó bằng cách chuyển sang những ý tưởng tương phản rõ rệt như đã từng hành động trong phần phát triển. Chương nhạc đạt đến một đỉnh cao ở giọng Rê trưởng, giọng quan trọng cho phần còn lại của bản giao hưởng. Tuy nhiên, chương nhạc được Mahler xây dựng ở giọng La thứ, vì vậy, đỉnh cao này phải tiêu tan. Phần coda bắt đầu với những motif của phần đầu tiên chương II. Chúng tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn và được Mahler dần dần loại bỏ các mảnh ghép, dàn nhạc trở nên mỏng manh hơn, chỉ còn lại tiếng thở dài đau khổ.

Chương III

Chương III ở giọng Rê trưởng. Dù cao trào trong chương II đã dự báo được giọng điệu này nhưng dù sao vẫn là một bất ngờ cho một bản giao hưởng được mở đầu ở giọng Đô thăng thứ. Tiết tấu nhanh, được viết ở nhịp 3/4, phần phối khí của dàn nhạc cũng nhẹ nhàng hơn khiến scherzo này mang tâm trạng của một vũ điệu sôi động, khác hẳn với sự căng thẳng và u ám của phần I. Chương nhạc mở đầu với một giai điệu vui tươi, được xuất hiện tinh tế với horn độc tấu, kèn gỗ và violin 1. Giai điệu này được biến tấu ba lần và rồi được Mahler sử dụng các thành phần của nó: điều chỉnh cao độ, chuyển sang giọng thứ và làm tối âm sắc để rồi tiếng horn độc tấu vang lên, báo hiệu một sự thay đổi lớn sắp diễn ra. Phần trio đầu tiên rõ ràng là một điệu waltz, mang tới cảm giác thư thái. Bè trumpet và horn độc tấu tạo nên không khí vui nhộn và rồi mở ra một trio thứ hai. Trio này phức tạp hơn, với nhiều tốc độ khác nhau, kết thúc với tốc độ chậm, nhằm tạo ra sự tương phản của phần scherzo sau đó.

Một lần nữa horn độc tấu thông báo phần mới, giai điệu scherzo được Mahler biến đổi sang giọng thứ, dần dần tăng tốc độ, yêu cầu âm lượng lớn hơn và kết cấu dàn nhạc dày đặc hơn dù vẫn mang hình dạng du dương của điệu waltz. Mọi thứ đột ngột dừng lại khi nhà soạn nhạc bắt đầu tái hiện scherzo như phần mở đầu. Trio đầu tiên cũng xuất hiện trở lại, nhưng mang một dáng vóc hùng vĩ hơn. Một coda dài kết thúc chương nhạc, các chất liệu cơ bản của chương nhạc đều được tái hiện, càng về cuối tốc độ càng được đẩy nhanh hơn.

Chương IV

Chương IV có lẽ là chương nhạc nổi tiếng nhất trong toàn bộ bản giao hưởng. Được coi là sự bày tỏ tình yêu đối với Alma, chương nhạc là một bài ca không lời. Ở trung tâm chương nhạc, leitmotiv tình yêu của Tristan và Isolde trong Tristan und Isolde (Richard Wagner) được xuất hiện nhiều lần. Cùng với đó là giai điệu cho lời hát In meinem Lieben, in meinem Lied (Trong tình yêu của tôi, trong bài hát của tôi) của Ich bin der Welt abhanden gekommen (Tôi lạc mất thế giới, bài hát thứ ba trong tập Rückert-Lieder của Mahler) kết thúc chương nhạc. Tính trữ tình được củng cố bằng việc chỉ tập trung vào dàn dây và harp cũng như xuất hiện các ghi chú “espress” (biểu cảm), “mit Empfindung” (với cảm xúc) và “mit Wärme” (với sự ấm áp) rải rác khắp chương nhạc. Tiếng harp chậm rãi uốn khúc trong sự thở dài của dàn dây, các nhạc cụ khác không dám can thiệp, sợ làm xáo trộn sự thanh thoát của chương nhạc. Âm nhạc được tối giản, chỉ có sự tham gia của dàn dây và harp, nhưng mang đến một vẻ đẹp đáng kinh ngạc.

Kể từ khi Leonard Bernstein chỉ huy chương nhạc này trong lễ tang Robert F. Kennedy vào ngày 8/6/1968, bất chấp nguồn gốc của nó là như một lời tỏ tình của Mahler cho Alma, khúc Adagietto này ngày nay thường được biểu diễn trong những dịp tang lễ, trở thành bản nhạc được nhắc tới nhiều nhất của Mahler. Nếu như chính Mahler và những nhạc trưởng khác hồi đầu thế kỷ 20 thường có xu hướng chơi nhanh, chỉ mất khoảng 7-9 phút thì hiện tại, nó thường được biểu diễn chậm rãi hơn, mất khoảng 10-14 phút.

Chương V

Chương V là một rondo theo đúng truyền thống với rất nhiều giai điệu mang màu sắc dân gian, vui tươi và sống động. Sau phần giới thiệu của kèn gỗ, chủ đề chính xuất hiện trên horn mang màu sắc “giocoso” và sau đó được sắp xếp thành từng lớp, xây dựng thành một fugue. Cùng với nhau, phần giới thiệu trên kèn gỗ và chủ đề giocoso chia sẻ phần lớn nội dung của chương cuối, đóng vai trò như một điệp khúc. Nhưng Mahler cũng thêm vào đó những chất liệu khác. Ví dụ như đoạn độc tấu bassoon được lấy từ bài hát Lob des hohen Verstandes (Lời ca ngợi trí tuệ cao siêu) trong tập Des Knaben Wunderhorn. Giai điệu trong Adagietto cũng xuất hiện trong chương cuối, nhưng ở dạng một điệu nhảy uyển chuyển hơn, được ghi chú “grazioso” (duyên dáng). Một đoạn nhạc được lấy từ chương II dẫn chương nhạc vào phần coda với tốc độ tăng dần, khép lại tác phẩm trong sự kịch tính ở giọng Rê trưởng.

Mahler cho xuất bản bản Giao hưởng số 5 này vào năm 1904. Tuy nhiên, đến năm 1905, nhà soạn nhạc lại xuất bản một ấn phẩm sửa đổi. Phiên bản cuối cùng được ông hoàn thành vào năm 1911, sau khi sáng tác bản giao hưởng số 9 và phải đến năm 1964 mới được công khai. Bản giao hưởng này đóng một vai trò quan trọng trong sự nghiệp của Mahler, với quỹ đạo từ chết chóc đến sự sống, phản ánh sự phát triển tương đồng trong cuộc sống cá nhân của nhà soạn nhạc. Mộng mơ hơn, ta có thể tưởng tượng nó như một sự hồi tưởng lại quá khứ hay chiêm nghiệm lại những gì đã trải qua. Chương I hành khúc tang lễ nhường chỗ cho những hành trình đầy sóng gió, với những trắc trở trong cuộc sống và mâu thuẫn nội tâm của chương II. Chương III, phần giữa của bản giao hưởng là những khám phá thú vị và phức tạp. Và rồi, tâm trạng khi yêu lần đầu tiên trong khoảnh khắc êm đềm xuất hiện trong chương IV. Bản giao hưởng khép lại với chương V tưng bừng, hồn nhiên nhất, có lẽ là một tuổi thơ hạnh phúc, đầy ắp âm nhạc.

Cobeo