Thông tin chung

Tác giả: Ludwig van Beethoven.
Tác phẩm: Sonata piano số 14 giọng Đô thăng thứ, Op. 27/ 2
Thời gian sáng tác: Năm 1801.
Độ dài: Khoảng 15 phút.
Đề tặng: Beethoven dành tặng tác phẩm cho học trò của mình, nữ bá tước Giulietta Guicciardi (1784-1856).
Cấu trúc tác phẩm: gồm 3 chương
Chương I – Adagio sostenuto (Đô thăng thứ)
Chương II – Allegretto (Rê giáng trưởng)
Chương III – Presto agitato (Đô thăng thứ)

Hoàn cảnh sáng tác

Một điều không ai có thể phủ nhận rằng Beethoven là một nhà cách mạng. Hơn tất cả các nhà soạn nhạc cùng thời, trong ông như có một nguồn năng lượng bất tận thúc đẩy việc sửa đổi các hình thức, cấu trúc bảo thủ của thời kỳ Cổ điển để hướng đến những cách tân mang tính bước ngoặt, nhằm hướng đến sự mới mẻ và đa dạng hơn, mở đường cho những cách tân mà sau này trở thành đặc trưng của thời kỳ Lãng mạn.

Hình thức sonata, thành trì vững chắc, bất biến trong thời kỳ Cổ điển đã được Beethoven mang đến những luồng sinh khí mới. Hai sonata piano, Op. 27 của ông là những minh chứng cho thấy nhà soạn nhạc đã có những ý đồ nhất định trong việc muốn làm một cái gì đó để có thể thay đổi hình thức này. Sonata piano số 13 và 14, đều được Beethoven ghi chú: Sonata quasi una fantasia (Sonata theo cách của một fantasia). Fantasia là một thể loại mang tính ngẫu hứng hơn nhiều so với sonata quá nguyên tắc. Điều thay đổi dễ thấy đầu tiên trong các sonata piano này là công thức nhanh-chậm-nhanh của sonata đã được thay đổi. Trong Sonata piano số 14, chương đầu tiên diễn ra chậm rãi, từ tốn như để dành toàn bộ cơn bão tốc độ cho chương cuối cùng. Ngoài ra, việc áp dụng attacca (các chương chơi liền nhau, không có khoảng nghỉ) cũng làm mờ đi ranh giới giữa các chương, buộc người nghe chú ý vào một tổng thể với bố cục toàn bộ.

Trong hai sonata piano này, Sonata piano số 14 nổi tiếng hơn hẳn. Không những thế, đây còn là một tác phẩm có tiếng vang vượt ra ngoài âm nhạc cổ điển, thậm chí trở thành một biểu tượng của sự lãng mạn với tên gọi hoa mỹ: bản sonata “Ánh trăng”. Trên thực tế, đây không phải cái tên do Beethoven đặt mà đến từ việc nhà phê bình âm nhạc Ludwig Rellstab (1799-1860) nhận xét vào năm 1832 rằng chương I của tác phẩm giống như ánh trăng chiếu xuống hồ Lucern. Bên cạnh đó, sonata piano này được Beethoven dành tặng cho Giulietta Guicciardi, người học trò mà được cho là Beethoven đã đem lòng yêu mến, một trong những ứng cử viên cho “Người yêu dấu bất tử” của nhà soạn nhạc càng làm tăng thêm không khí lãng mạn cho tác phẩm. Tuy nhiên, theo như những nguồn thông tin khác, nguồn cảm hứng ra đời của bản sonata piano này lại mang một màu sắc khác hẳn và hoàn toàn không có gì lãng mạn.

Nhiều nhà phê bình âm nhạc đã phê phán rằng cái tên “Ánh trăng” nhiều khả năng sẽ dẫn đến một cách tiếp cận âm nhạc sai lệch với chương nhạc mang phong cách gần như là một đám tang. Ý tưởng này càng được củng cố khi nghệ sĩ piano danh tiếng Edwin Fischer khẳng định rằng chương I của tác phẩm có xuất xứ từ trích đoạn “Ah Soccorso! Son Tradito” trong vở opera Don Giovanni của Wolfgang Amadeus Mozart, diễn ra ngay sau khi Commendatore bị giết. Trong tập bản thảo do Musikverein lưu giữ, có bút tích của Beethoven chép lại một đoạn nhạc của Mozart, với cùng những hình tượng chùm ba, cùng ở giọng Đô thăng thứ. Fischer nhận định: “Trong bất kỳ trường hợp nào, không có ánh trăng lãng mạn nào trong chương này cả. Nó giống như một bài ca tang lễ trang nghiêm”. Còn nhà âm nhạc học Timothy Jones thì liên kết cuộc đời lúc đó của Beethoven với những âm thanh trầm lắng, bàn đạp chơi tắt tiếng, đó là hình ảnh cho thấy: “thế giới thính giác bị suy giảm của Beethoven và – đồng thời – một lời than thở cho sự mất mát của ông”.

Phân tích

Chương I

Chương I được viết ở hình thức sonata-allegro sửa đổi, được mở đầu với một quãng tám trên tay trái và một chùm ba trên tay phải. Giai điệu này được Hector Berlioz gọi là: “Một trong những bài thơ mà ngôn ngữ của con người không biết làm cách nào để xác định được chất lượng”. Carl Czerny, học trò của Beethoven cũng như nhiều người khác yêu thích giai điệu này đến nỗi nhà soạn nhạc đã phải bực dọc quát lên: “Chắc chắn rằng tôi viết nhiều thứ còn hay hơn thế này”. Chùm ba trên tay phải này đóng vai trò là một ostinato, một đoạn nhạc ngắn được lặp đi lặp lại nhiều lần. Âm nhạc được chơi rất nhẹ nhàng, từ pianissimo cho đến lớn nhất chỉ là piano mà thôi. Phần phát triển diễn ra rất ngắn gọn, đây cũng là một điểm khiến nó khác biệt với những bản sonata khác.

Chương II

Chương II là một minuet và trio, được Franz Liszt mô tả là “bông hoa giữa hai vực thẳm”, được viết ở giọng Rê giáng trưởng, trùng âm với Đô thăng trưởng, giọng song song với Đô thăng thứ ở chương I. Chủ yếu chương nhạc diễn ra ở cường độ piano nhưng có điểm xuyết một ít những nốt sforzando và forte-piano, duy trì tâm trạng cho tác phẩm. Không có sự khác biệt về giọng giữa minuet và trio, khi mà phần lớn các nhà soạn nhạc sẽ thay đổi chúng ở đây. Có lẽ Beethoven muốn giữ mọi thứ thực sự đơn giản.

Chương III

Chương III diễn ra trong bão tố, mang sức nặng nhất trong toàn bộ tác phẩm. Nghệ sĩ piano Charles Rosen đã đánh giá: “Nó là biểu hiện của cảm xúc không thể kiềm chế nhất. Ngay cả ngày nay, hai trăm năm sau, sự dữ dội của nó vẫn đáng kinh ngạc”. Chương nhạc nhấn chìm bất cứ thứ gì thanh thản còn sót lại của hai chương trước, mang đến như một sự giận dữ. Beethoven đã sử dụng nhiều hợp âm rải, các nốt nhạc có trọng âm mạnh và chuỗi âm trầm Alberti (một chuỗi các hợp âm rải bất thường, các nốt nhạc được sử dụng theo thứ tự thấp nhất, cao nhất, trung bình, cao nhất và được lặp lại nhiều lần trong tác phẩm) nhằm tạo ra âm thanh mượt mà, bền vững, trôi chảy trên đàn piano. Chương nhạc đòi hỏi kỹ thuật ở người biểu diễn cao hơn đáng kể so với các chương trước đó. Dường như Beethoven muốn trút bỏ toàn bộ nỗi bực dọc và thất vọng trước hoàn cảnh đương thời của mình.

Không còn nghi ngờ gì khi cái tên “Ánh trăng” đã trở nên vô cùng nổi tiếng trong thế giới âm nhạc, bất chấp việc nguồn gốc ra đời của nó dường như ngược hẳn lại ý đồ sáng tác ban đầu của Beethoven. Nhưng gạt đi câu chuyện về cái tên tác phẩm, bản Sonata piano số 14 này vẫn luôn là một trong những bản nhạc tuyệt vời và được biết đến nhiều nhất của Beethoven. Hình thức sonata truyền thống đã hoàn toàn bị lu mờ với những chương nhạc của tác phẩm, mang những nét đặc trưng của sự ngẫu hứng, đúng với cái tên fantasia mà Beethoven đã đặt cho nó, có lẽ là điều mà nhà soạn nhạc muốn mọi người phải kinh ngạc.

Cobeo