Thông tin chung
Tác giả: Alexander Scriabin.
Tác phẩm: Prometheus, Le Poème Du Feu, Op. 60
Thời gian sáng tác: Năm 1908-1910.
Công diễn lần đầu: Ngày 2/3/1911 tại Moscow dưới sự chỉ huy của Serge Koussevitzky với nhà soạn nhạc đảm nhiệm phần piano.
Độ dài: Khoảng 20 phút.
Thành phần dàn nhạc: Piano độc tấu, piccolo, 3 flute, 3 oboe, English horn, 3 clarinet (giọng Si giáng), bass clarinet (giọng Si giáng), 3 bassoon, contrabassoon, 8 horn (giọng Pha), 5 trumpet (giọng Si giáng), 3 trombone, tuba, timpani, triangle, cymbals, bass drum, tam-tam, glockenspiel, chuông ống, celesta, organ, clavier à lumières (có thể có hoặc không), 2 harp và dàn dây. Có thể có hoặc không một dàn hợp xướng.
Hoàn cảnh sáng tác
Theo thần thoại Hi Lạp, Prometheus là vị thần Titan đã đánh cắp lửa trên Olympus và ban tặng nó cho loài người, hành động được coi là biểu tượng của sự khai sáng, tiến bộ và văn minh. Nhiều văn bản Hi Lạp cũng coi Prometheus là vị thần đã tạo ra loài người từ đất sét. Để trừng phạt Prometheus, Zeus đã trói ông vào một tảng đá, sai một con đại bàng hàng ngày mổ bụng, ăn gan của ông. Qua một đêm, gan sẽ được tái sinh để tiếp tục bị đại bàng ăn vào ngày hôm sau. Vòng tuần hoàn cứ thế lặp đi lặp lại cho đến khi Prometheus được Hercules giải thoát. Nhà thơ Hy Lạp Hesiod lần đầu tiên ghi lại câu chuyện này vào khoảng năm 700 trước Công nguyên và từ đó, nó đã truyền cảm hứng cho rất nhiều nhà soạn nhạc. Ludwig van Beethoven đã sáng tác âm nhạc dành cho vở ballet Die Geschöpfe des Prometheus vào năm 1801. Franz Liszt cũng đặt tên bản thơ giao hưởng số 5 của mình, ra đời năm 1850 là Prometheus để minh họa sự giam cầm, nỗi đau, niềm hy vọng và chiến thắng cuối cùng của vị thần Titan này.
Đối với Scriabin, Prometheus là một biểu tượng mạnh mẽ cho niềm tin triết học và tâm linh lâu đời của ông về sức mạnh của ý chí tự do của con người. Ông viết: “Ngọn lửa là ánh sáng, sự sống, đấu tranh, tăng trưởng, sung túc, tư tưởng”. Đồng thời, dưới ảnh hưởng của Friedrich Nietzsche, Helena Blavatsky và học thuyết Thông thiên học, ông đi đến niềm tin rằng âm nhạc của mình có khả năng đem lại sự hợp nhất thần bí cho một thế giới đang phân mảnh. Tính vị kỷ đặc biệt của Scriabin cùng với việc theo lịch cũ ngày sinh của ông trùng với ngày Giáng sinh đã góp phần nuôi dưỡng trong ông cảm giác về một sứ mệnh mang tính Đấng Cứu thế. Từ đó ông bắt đầu sáng tạo một thứ âm nhạc mang tầm nhìn phù hợp với sứ mệnh đó: dựa trên hình thức một chương, hoà âm bán cung và những ý tưởng táo bạo về cách trình diễn. Scriabin vạch ra một chuỗi bốn tác phẩm dành cho dàn nhạc mà ông tin rằng sẽ biến đổi ý thức của nhân loại:
– Bản giao hưởng số 3 “Le Divin Poème” (Bài thơ thần thánh).
– Le Poème de ‘Extase (Bài thơ về sự Ngây ngất), còn được coi là bản giao hưởng số 4.
– Prometheus, Le Poème du Feu (Prometheus, Bài thơ của Lửa), còn được coi là bản giao hưởng số 5.
– Mysterium (Huyền nhiệm), Scriabin chưa kịp sáng tác thì đã qua đời.
So sánh với hai tác phẩm trước đó, Prometheus của Scriabin có tham vọng lớn hơn nhiều. Nhà soạn nhạc đã bước ra khỏi thế giới của riêng âm nhạc, hướng tới “một bản giao hưởng kép ngoạn mục của ánh sáng và âm thanh”. Về mặt âm nhạc, ngoài yêu cầu một dàn nhạc và hợp xướng đồ sộ, Prometheus là sự kết hợp của một bản thơ giao hưởng, concerto piano và bản cantata không lời (chỉ hát các nguyên âm, giống như Vocalise của Sergei Rachmaninov). Điểm độc đáo nhất của Prometheus là lần đầu tiên trong lịch sử, một tác phẩm âm nhạc được yêu cầu biểu diễn phải kết hợp với những màu sắc cụ thể. Là người mắc hội chứng synesthesia (hiện tượng liên cảm giác), có nghĩa là một giác quan kích hoạt trải nghiệm của giác quan khác. Với Scriabin, âm thanh khác nhau sẽ gợi ra những màu sắc khác nhau. Ông tìm ra giá trị tương đương giữa màu sắc và cao độ (ví dụ: Đô = đỏ, Son = da cam). Ông kỳ vọng Prometheus sẽ là một bữa tiệc của thính giác và thị giác. Với sự giúp đỡ của kỹ thuật viên Alexander Mozer, Scriabin đã tạo ra clavier à lumières (đàn ánh sáng). Đây là một loại bàn phím có thể làm sáng các bóng đèn có màu sắc khác nhau khi người chơi nhấn các phím tương ứng. Nhạc cụ này hiện được lưu giữ tại bảo tàng Scriabin, Moscow. Tuy nhiên, mặc dù các thí nghiệm riêng của Scriabin với đàn ánh sáng này đã để lại ấn tượng tốt đẹp với bạn bè, nhưng cuối cùng nhà soạn nhạc quyết định rút nó khỏi buổi công diễn đầu tiên vì những “khó khăn kỹ thuật” không được nêu chi tiết.
Phân tích
Prometheus chuyển từ trạng thái nguyên thủy của thế giới, vào buổi khai sinh mờ mịt của thời gian, tới cao trào chói tai, một viễn cảnh tận thế trong ngọn lửa xanh. Tác phẩm được mở đầu bằng âm thanh vừa ma mị, vừa mãnh liệt. Đó là một hợp âm ngân dài gồm sáu nốt nhạc (được gọi là hợp âm huyền bí hay hợp âm Prometheus) được cấu trúc bằng các quãng bốn tăng, quãng bốn giảm và quãng bốn đúng chồng lên nhau (La-Rê thăng, Son-Đô thăng và Pha thăng-Si) miêu tả thế giới bất khả xâm phạm của hỗn loạn nguyên thủy và đóng vai trò là nguồn hoà âm và chất liệu chủ đề xuyên suốt tác phẩm. Scriabin gọi đây là “hợp âm pleroma” (ám chỉ sự viên mãn thần thánh). Ông giải thích cụ thể: “được thiết kế để mang lại sự lĩnh hội tức thì, là để bộc lộ – những gì về bản chất nằm ngoài khả năng nhận thức của con người. Sự tĩnh lặng siêu nhiên của nó là một dấu hiệu thần bí về một thực tại ẩn giấu khác”. Từ đó, một bầu không khí căng thẳng và bí ẩn được tạo ra.
Phần “contemplatif” (trầm tư) có những nốt kéo dài rất lâu do flute đảm nhiệm, gợi ý rằng khi con người chiêm nghiệm sự thống nhất của toàn thể vũ trụ, họ có thể tách mình khỏi cảm nhận về thời gian và không gian. Sự xuất hiện của piano tượng trưng cho sự hỗn mang trong thế giới vô trật tự, đặc biệt qua việc sử dụng những hợp âm cực kỳ nghịch tai và phức tạp. Khi âm nhạc chuyển sang phần “joyeux” (vui tươi), nó phản ánh một thành tố của trạng thái xuất thần (ecstasy), niềm hoan lạc. Sự vui mừng này xuất phát từ việc giải thoát bản thân khỏi thân xác vật chất và con người cần phải trải qua giai đoạn này trước khi có thể đạt tới trạng thái xuất thần. Quá trình này hoàn toàn mang tính huyền nhiệm, vì nó loại bỏ tính lý trí và logic. Chỉ dẫn “délicat, cristallin” (tinh tế, trong suốt) biểu hiện sự tinh khiết giống như pha lê trong trạng thái xuất thần, khi con người không còn ở trong thế giới vật chất và được giải phóng khỏi sự hỗn loạn của thực tại. Ghi chú “voluptueux” (mang lại khoái cảm cho các giác quan) phản ánh rằng ở một cấp độ tinh thần nhất định, con người sẽ hòa nhập với thế giới, thần thánh và các vật thể.
Ban đầu, luôn có những cuộc giằng co và tương phản liên tục giữa thực tại và trạng thái xuất thần. Ghi chú “presque avec douleur” (gần như với nỗi đau) biểu thị sự thống khổ mà con người phải chịu đựng trong thế giới vật chất, nơi những khát vọng của chúng ta không được thỏa mãn. Cụm từ “avec un intense désir” (với một khát vọng mãnh liệt) gợi ý rằng những khát vọng có thể được thỏa mãn trong trạng thái xuất thần và mang lại cảm giác hân hoan tột độ. Đối với Scriabin, điều này đôi khi còn liên quan đến yếu tố tính dục. Việc sử dụng trill và tremolo khắc họa sự run rẩy phấn khích do trải nghiệm này mang lại. Đã có nhiều nỗ lực để đạt tới cao trào, nhưng tất cả đều thất bại. Điều đó tượng trưng cho việc con người đã được tạo ra nhưng vẫn chưa có sự khai sáng, nên cao trào, tức cấp độ xuất thần cao nhất, vẫn chưa thể đạt tới.
Một bầu không khí mờ ảo và huyền bí lại được tạo ra. Màu sắc được chiếu chuyển từ xanh lam sang đỏ, gợi sự xuất hiện của ngọn lửa. Bỗng nhiên âm nhạc tràn ngập sự dịu dàng và vui tươi, như thể trạng thái xuất thần có thể mang lại những khoảnh khắc ngọt ngào cho con người. Những ghi chú “avec défi, belliqueux” (với thái độ thách thức, hiếu chiến) và “avec un splendide éclat” (với vẻ rực rỡ huy hoàng) có lẽ là những bước chuẩn bị nhằm đạt tới cấp độ xuất thần cao nhất. Để hoàn toàn đắm mình trong thế giới xuất thần, con người phải quên đi mọi thứ của thế giới vật chất và mang tinh thần thách thức. Lúc này, màu sắc trên sân khấu chuyển từ đỏ sang vàng kim, biểu trưng cho niềm vui và sự hân hoan tột độ. Tiếp đó là sự tham gia của hợp xướng, được yêu cầu mặc trang phục trắng. Tiếng hát càng làm tăng thêm vẻ huyền bí và trang nghiêm của âm nhạc, đồng thời khiến buổi biểu diễn mang dáng dấp của một nghi lễ tôn giáo, với sự hỗ trợ của organ và chuông ống, ca ngợi Prometheus vì những hành động cao cả của ông. Ký hiệu cuối cùng trong bản nhạc, “dans un vertige” (trong trạng thái chóng mặt), đưa chúng ta vào một thế giới Niết bàn vũ trụ, nơi các chủ đề bùng nổ thành một biển lửa khổng lồ. Tác phẩm kết thúc bằng một hợp âm ba nốt Pha thăng trưởng rực rỡ, mạnh mẽ và sáng chói, lần đầu tiên trong toàn bộ tác phẩm hoà âm trở về theo quy ước, hàm ý rằng trạng thái xuất thần trọn vẹn cuối cùng đã đạt được nhờ sự xuất hiện của ánh sáng.
Prometheus được coi là tác phẩm tham vọng và giàu trí tưởng tượng nhất trong số các sáng tác hoàn chỉnh của Scriabin. Kết hợp các đặc điểm của cả giao hưởng, concerto và cantata với dàn nhạc, nhấn mạnh sự phát triển chủ đề và đối âm, tác phẩm này cũng hứa hẹn sẽ là sự tổng hợp của tất cả các loại hình nghệ thuật mà những người theo chủ nghĩa Tượng trưng hướng tới. Vào thời điểm đó, Scriabin không chủ yếu giao du với các đồng nghiệp (ông coi thường hầu hết các nhà soạn nhạc khác) mà chỉ với một nhóm nhỏ các nhà thơ và họa sĩ, những người thích khám phá sự mới lạ với ngôn ngữ và màu sắc. Giai đoạn ngay trước khi Thế chiến thứ nhất bùng nổ là thời kỳ thử nghiệm mãnh liệt và thậm chí bạo lực trong giới nghệ thuật Nga cũng như tại các trung tâm văn hóa châu Âu khác như Paris và Vienna. Từ góc nhìn sau này, Prometheus được nhìn nhận theo hai cách: một điềm báo về chủ nghĩa phi điệu tính ở đầu thế kỷ 20 và như một tác phẩm đã đẩy hệ thống điệu tính đến giới hạn của nó. Cả hai cách giải thích đều hợp lý và được hỗ trợ bằng các bằng chứng âm nhạc, mặc dù Scriabin chưa bao giờ thảo luận về các nguyên tắc kỹ thuật sáng tác âm nhạc của mình.
Buổi công diễn ra mắt tác phẩm vào ngày 2/3/1911 tại Moscow dưới sự chỉ huy của Serge Koussevitzky với nhà soạn nhạc đảm nhiệm phần piano chỉ đơn thuần là một chương trình giao hưởng bình thường. Tác phẩm nhanh chóng được trình diễn ở nước ngoài. Một số nhạc trưởng thậm chí còn trình diễn Prometheus hai lần trong cùng một chương trình để khán giả có thể cảm nhận trọn vẹn tác động của nó. Những chỉ dẫn về mặt màu sắc mới ở dạng phác thảo và chỉ được hướng dẫn cụ thể trong lần chỉnh sửa tác phẩm vào năm 1913. Ngày 21/3/1915, lần đầu tiên Prometheus được trình diễn với sự kết hợp giữa âm nhạc và màu sắc khi Modest Altschuler, bạn học của Scriabin tại Nhạc viện Moscow, chỉ huy Russian Symphony Orchestra tại Carnegie Hall. Trong buổi biểu diễn này, những vệt hoặc đốm ánh sáng chiếu lên một tấm màn được đặt phía trên đầu các nhạc công. Chỉ ít lâu sau khi Scriabin qua đời (27/4/1915), tài liệu chỉ dẫn cụ thể về mặt màu sắc của Prometheus cũng bị thất lạc và chỉ được tìm thấy vào năm 1978. Những nghiên cứu cho thấy ý tưởng của Scriabin đã vượt xa công nghệ chiếu sáng thời bấy giờ, thậm chí cho đến cả nhiều năm về sau. Scriabin muốn màu sắc được tạo ra từ những bóng đèn được giấu kín, chiếu sáng toàn bộ phòng hoà nhạc, chứ không chỉ là được chiếu lên sân khấu. Cảm nhận của Scriabin rằng việc tích hợp ánh sáng màu vào một tác phẩm âm nhạc sẽ là “sự cộng hưởng tâm lý mạnh mẽ đối với người nghe” đã được gửi gắm trong Prometheus, nhưng phải đến vài thập kỷ sau khi ông qua đời thì điều đó mới được thực hiện trọn vẹn. Trong số nhiều nỗ lực hiện thực hóa tầm nhìn của Scriabin trong thế kỷ qua, công trình của nhà nghiên cứu âm nhạc, tiến sĩ triết học Anna Gawboy được coi là chuyên sâu nhất. Tuy nhiên, kết quả chỉ là sự gần đúng với ý định của Scriabin. Gawboy kết luận rằng tầm nhìn vĩ đại của Scriabin về Prometheus “không chỉ đơn thuần là một màn trình diễn âm thanh và ánh sáng, mà là điều gì đó hoàn toàn khác biệt, một tác phẩm nghệ thuật sẽ thay đổi thế giới như chúng ta biết”.
Cobeo



