Thông tin chung
Tác giả: Camille Saint-Saëns.
Thời gian sáng tác: Tháng 2/1886.
Công diễn lần đầu: Ngày 25/2/1922 tại Paris với Gabriel Pierné chỉ huy Concerts Colonne. Trước đó đã có nhiều buổi biểu diễn riêng tư, đầu tiên vào ngày 3/3/1886.
Độ dài: Khoảng 25 phút.
Cấu trúc tác phẩm: có 14 chương
Chương I – Introduction et Marche royale du lion – Khúc giới thiệu và hành khúc hoàng gia của sư tử (La thứ)
Chương II – Poules et Coqs – Gà mái và gà trống (Mi thứ)
Chương III – Hémiones (ou Animaux véloces) – Lừa hoang (hay Những con vật nhanh nhẹn) (Đô thứ)
Chương IV – Tortues – Những chú rùa (Si giáng trưởng)
Chương V – L’Éléphant – Chú voi (Mi giáng trưởng)
Chương VI – Kangourous – Những chú kangaroo (Đô thứ)
Chương VII – Aquarium – Bể cá (La thứ)
Chương VIII – Personnages à longues oreilles – Những nhân vật tai dài (La thứ)
Chương IX – Le Coucou au fond des bois – Chú chim cu trong rừng sâu (Mi trưởng)
Chương X – Volière – Lồng chim (Pha trưởng)
Chương XI – Pianistes – Những nghệ sĩ piano (Đô trưởng)
Chương XII – Fossiles – Hoá thạch (Son thứ)
Chương XIII – Le cygne – Thiên nga (Son trưởng)
Chương XIV – Final – Chương kết (Đô trưởng)
Thành phần dàn nhạc: piccolo kiêm flute, clarinet (giọng Si giáng và Đô), glass harmonica (thường được thay thế bằng glockenspiel), xylophone, 2 violin, viola, cello, double bass và 2 piano.
Hoàn cảnh sáng tác
Vào đầu những năm 1880, Saint-Saëns được coi là nhà soạn nhạc Pháp vĩ đại nhất còn sống. Không như những nhà soạn nhạc đồng hương, Saint-Saëns tham gia vào tất cả các lĩnh vực của nhạc cổ điển và đều giành được những thành tựu lớn lao, từ giao hưởng, concerto, opera cho đến âm nhạc thính phòng. Và không chỉ ở Pháp, những người Anh cũng say mê ông. Tháng 7/1885, Philharmonic Society, London đã đặt hàng ông một bản giao hưởng, sau này trở thành bản số 3 “Organ”, tác phẩm tiêu biểu trong sự nghiệp của nhà soạn nhạc. Đầu năm 1886, Saint-Saëns đến sống tại một ngôi làng nhỏ ở Áo để thực hiện công việc này. Và điều tuyệt vời đối với người nghe nhạc là song song với bản Giao hưởng số 3, Saint-Saëns còn hoàn thành một kiệt tác nữa. Đó là tổ khúc Le Carnaval des animaux (Lễ hội muông thú) gồm 14 chương dành cho dàn nhạc nhỏ chỉ với 11 nhạc cụ.
Ngay từ đầu, Saint-Saëns đã coi đây là một tác phẩm vui. Trong bức thư gửi cho nhà xuất bản Durand, Paris, ông cho biết rằng mình đang sáng tác một bản nhạc cho ngày thứ ba trước Mùa Chay và mặc dù nên tập trung vào bản Giao hưởng số 3 nhưng tác phẩm này thật thú vị (mais c’est si amusant!). Thời điểm này, Saint-Saëns đang đảm nhiệm công việc giảng dạy tại École Niedermeyer de Paris, một trường dòng chuyên về âm nhạc và chắc hẳn tác phẩm này là để cho các sinh viên tại đó biểu diễn. Tuy nhiên, buổi biểu diễn đầu tiên của Le Carnaval des animaux lại diễn ra một cách riêng tư tại nhà riêng của nghệ sĩ cello Charles Lebouc vào ngày 3/3/1886. Nhà nghiên cứu âm nhạc Edward Blakeman miêu tả: “Lebouc đã tập hợp được một dàn nghệ sĩ tên tuổi danh giá: Saint-Saëns, Diémer, Taffanel, Turban, Maurin, Prioré, de Bailly và Tourcy, những người sau một chương trình hết sức thú vị đã cùng tham gia vào buổi trình diễn lần đầu tiên một tác phẩm mang tính trào phúng dí dỏm, do Saint-Saëns sáng tác riêng cho buổi hoà nhạc này và mang tên Le Carnaval des animaux. Thế giới động vật giả tưởng này đã được đón nhận với sự nhiệt tình nồng nhiệt”.
Sau đó, Le Carnaval des animaux còn được biểu diễn một số lần nữa nhưng đều có tính chất riêng tư. Thậm chí có những buổi mà các nhạc công đeo mặt nạ hình của các loài động vật khác nhau mà họ đại diện. Saint-Saëns kiên quyết không cho phép công diễn cũng như xuất bản tác phẩm trong suốt cuộc đời, vì ông không muốn “trò đùa âm nhạc tuyệt vời” này làm tổn hại đến danh tiếng của mình với tư cách một nhà soạn nhạc nghiêm túc. Chỉ có một ngoại lệ duy nhất, chương XIII Thiên nga, sau này trở thành trích đoạn nổi tiếng nhất của toàn bộ tác phẩm, được Saint-Saëns cho phép xuất bản một năm sau đó với phiên bản chuyển soạn cho cello và piano (bản gốc là cello và 2 piano).
Le Carnaval des animaux được sáng tác cho một nhóm nhạc công 11 người gồm piccolo kiêm flute, clarinet, glass harmonica, xylophone, 2 violin, viola, cello, double bass và 2 piano. Ngày nay, glockenspiel thường được sử dụng để thay thế cho glass harmonica. Saint-Saëns khai thác âm thanh của các nhạc cụ một cách hoàn hảo, miêu tả sinh động hình ảnh các loài vật. Xylophone gợi lên tiếng hộp xương hóa thạch va chạm, double bass đóng vai voi, violin “cục cục” như gà mái đang đẻ trứng hay cello duyên dáng đại diện cho thiên nga. Tuy nhiên, Le Carnaval des animaux không chỉ đơn thuần mô tả âm nhạc về thế giới động vật, mà còn chế giễu những nhà soạn nhạc nổi tiếng. Chúng ta nghe thấy các chủ đề lấy từ A Midsummer Night’s Dream của Felix Mendelssohn, La Damnation de Faust của Hector Berlioz và thậm chí là “Can-can” nổi tiếng của Jacques Offenbach cũng như một vài giai điệu quen thuộc khác. Ngoài ra, Saint-Saëns còn chế giễu chính mình bằng cách đưa trích đoạn từ Danse macabre của ông vào tác phẩm này.
Phân tích
Chương I – Introduction et Marche royale du lion
Hai piano và dàn dây: Một phần mở đầu hùng dũng và oai nghiêm, xứng tầm với vị vua của rừng xanh. Các nhịp tremolo trên piano cùng tiếng dây trầm tối mở ra đoạn giới thiệu, trước khi một glissando piano đầy kịch tính báo hiệu sự xuất hiện của vị chúa sơn lâm gầm thét. Một hành khúc bằng hợp âm trưởng uy nghi vang lên từ hai cây piano, trước khi dàn dây đồng thanh cất lên chủ đề của sư tử, được trang trí bằng những chùm ba trên piano như bước hành quân và các âm láy rền cao vút. Hai nhóm nhạc cụ thay phiên nhau, với piano luôn chơi một phiên bản giai điệu cao và nhẹ nhàng hơn. Chương nhạc kết thúc bằng một nốt fortissimo vang dội từ tất cả các nhạc cụ xuất hiện trước đó.
Chương II – Poules et Coqs
Clarinet, 2 violin, viola và 2 piano: Tiếng mổ liên tục hiện ngay trong tâm trí khi piano và đàn dây bắt đầu những quãng tám staccato không ngừng, bị những tiếng ríu rít bất thường làm gián đoạn. Clarinet chơi một đoạn độc tấu nhỏ trên nền nhạc của đàn dây. Hai piano trao đổi với nhau bản nhại tiếng gáy của gà trống, còn những glissando kéo dài của dàn dây mô phỏng tiếng cục cục và chiêm chiếp của gà mái. Ta có thể liên hệ điều này với tiếng gà một cách chính xác, bởi vì ông đã dựa trên tác phẩm La poule (Con gà mái) của Jean-Philippe Rameau để sáng tác chương nhạc này.
Chương III – Hémiones (ou Animaux véloces)
2 piano: Những con vật được miêu tả ở đây rõ ràng là đang chạy, hình ảnh ấy gợi nên bởi chuyển động liên tục, nhanh đến cuồng nhiệt lên xuống của cả hai cây đàn piano khi chơi những nét nhạc theo quãng tám. Đó chính là những chú lừa. Những con vật này biến mất cũng nhanh như lúc chúng xuất hiện bởi vì toàn bộ chương nhạc chỉ kéo dài khoảng 30 giây.
Chương IV – Tortues
Dàn dây và piano: Saint-Saëns sẽ khiến chúng ta bật cười khi ở chương nhạc này trích đoạn Can-can vui vẻ, quen thuộc chúng ta gặp ở overture vở opera Orphée aux enfers (Offenbach) lại được dàn dây chơi ở tốc độ chậm như rùa. Mở đầu bằng piano chơi những chùm ba sôi động ở quãng cao sau đó điệu Galop xuất hiện trong một hình hài khác lạ đến mức khó có thể nhận ra.
Chương V – L’Éléphant
Double bass và piano: Lại một trò nghịch ngợm rất dí dỏm của Saint-Saëns lại diễn ra ở đây. Piano chơi một điệu waltz với những chùm ba trong khi double bass ngân nga một giai điệu bên dưới. Các giai điệu chính được lấy từ Scherzo trong A Midsummer night’s dream và “Ballet des sylphes” (Vũ điệu của những tiên nữ) trích trong La Damnation de Faust. Điểm thú vị ở đây là trong phiên bản gốc, chủ đề chính được các nhạc cụ có âm vực cao (flute, các nhạc hơi khác và violin) đảm nhiệm thì ở đây, Saint-Saëns đã giao cho double bass có âm vực trầm nhất trong dàn nhạc. Tính tương phản giữa sự nặng nề của double bass và vẻ lanh lợi của piano tạo nên bức tranh vừa duyên dáng vừa vụng về của những chú voi khổng lồ đang… khiêu vũ.
Chương VI – Kangourous
2 piano: Hình tượng chính ở đây là các hợp âm ba nốt nhảy “lò cò” ở nhiều vị trí khác nhau, được bắt đầu bằng các nốt hoa mỹ ở tay phải. Khi hợp âm đi lên, chúng nhanh chóng trở nên nhanh và mạnh hơn, và khi hợp âm đi xuống, chúng trở nên chậm rãi và nhẹ nhàng hơn.
Chương VII – Aquarium
Flute, glass harmonica, tứ tấu đàn dây và 2 piano: Từ sa mạc nước Úc đến dưới đáy đại dương, Saint-Saëns dễ dàng ghi lại vẻ đẹp và sự kỳ diệu của thế giới dưới nước. Giai điệu do flute thể hiện, được dàn dây đệm và glass harmonica đệm ở phía trên trên những nốt nhạc lấp lánh, giống glissando và các hợp âm rải trên piano. Những hình ảnh này, cộng với những nốt vuốt thỉnh thoảng từ glass harmonica ở cuối, gợi lên hình ảnh một bể cá yên bình, ánh sáng dịu nhẹ. Những nốt cao lấp lánh của piano và glass harmonica, âm thanh trong trẻo và cởi mở của flute và vẻ huyền bí của dàn dây im lặng hòa quyện vào nhau trong một dòng nốt nhạc xoáy tròn. Dường như chúng ta nhìn thấy đâu đó hình bóng của Claude Debussy và Maurice Ravel trong chương nhạc này. Saint-Saëns đã dấn thân vào trường phái “tiền ấn tượng” khi đã thành công trong việc sử dụng âm nhạc khắc hoạ nên những chuyển động dưới nước.
Chương VIII – Personnages à longues oreilles
2 violin: Những nhân vật ở đây chính là những chú lừa. Đây là chương ngắn nhất. 2 violin luân phiên chơi những nốt cao nhất và thấp nhất để tạo nên tiếng vo ve (giống như tiếng kêu “hee-haw” của một con lừa). Các nhà phê bình âm nhạc suy đoán rằng chương này nhằm so sánh chính họ với những con lừa đang kêu.
Chương IX – Le Coucou au fond des bois
Clarinet và 2 piano: Piano chơi những hợp âm lớn, nhẹ nhàng dệt nên bức tranh tĩnh lặng của khu rừng trong khi clarinet chơi một ostinato hai nốt đơn: Đô và La giáng, mô phỏng tiếng kêu của chim cu. Saint-Saëns ghi trong tổng phổ gốc rằng nghệ sĩ clarinet nên ở ngoài sân khấu. Chắc hẳn người nghe sẽ liên tưởng đến chương II bản Giao hưởng số 6 “Đồng quê” của Ludwig van Beethoven khi nhà soạn nhạc cũng chỉ định trong tổng phổ rằng clarinet minh hoạ cho chim cu.
Chương X – Volière
Flute, dàn dây và 2 piano: Violin và viola giữ vai trò nền, tạo ra một âm thanh rì rầm phía sau gợi nhớ đến tiếng ồn nền của khu rừng rậm. Các đàn cello và double bass chơi các nốt nhạc để dẫn vào hầu hết các ô nhịp. Flute đảm nhận phần của chú chim, với giai điệu rung lắc trải dài hầu hết phạm vi âm vực. Piano đôi khi tạo ra những âm thanh mô phỏng tiếng các loài chim khác nhau. Những nốt cao, run rẩy, lượn bay mô phỏng tiếng hót ríu rít và cánh vỗ rộn ràng trong một thế giới chim muông đầy sức sống. Chương nhạc kết thúc rất nhẹ nhàng sau một thang âm tăng dần của flute.
Chương XI – Pianistes
Dàn dây và 2 piano: Chương nhạc mang tính hài hước này (châm biếm các nghệ sĩ piano, trong đó có cả bản thân Saint-Saëns, như những con vật) cho người nghe thấy một khía cạnh hiếm khi công chúng được chứng kiến: các nghệ sĩ piano đang tập các gam. Ở đây, các gam Đô trưởng, Rê giáng trưởng, Rê trưởng và Mi giáng trưởng được trình bày. Mỗi gam bắt đầu bằng tiếng láy rền trên nốt thứ nhất và thứ hai, rồi tiếp tục theo gam với một vài biến đổi nhịp điệu. Việc chuyển giọng giữa các gam được thực hiện bằng một hợp âm mạnh mẽ từ tất cả các nhạc cụ giữa các gam. Về sau, các gam khó hơn được chơi cố tình chơi lệch nhịp. Phiên bản gốc có hướng dẫn người chơi bắt chước người mới học và sự vụng về của họ. Khi chơi hết bốn gam, giọng chính quay lại Đô trưởng, nơi các piano chơi một motif với tốc độ vừa phải theo quãng ba, mô phỏng phong cách của Charles-Louis Hanon hoặc Carl Czerny, trong khi dàn dây chơi vai trò phụ phía dưới. Chương này khá đặc biệt vì ba hợp âm mạnh mẽ cuối cùng vang lên không về chủ âm, mà dẫn tiếp vào chương tiếp theo.
Chương XII – Fossiles
Clarinet, xylophone, dàn dây và 2 piano: Khi mọi điều tốt đẹp đều kết thúc, động vật cũng trở thành hóa thạch. Ở đây, Saint-Saëns nhại lại chính tác phẩm của mình, Danse macabre, vốn sử dụng xylophone để gợi lên hình ảnh những bộ xương đang nhảy múa, các khúc xương va vào nhau theo nhịp điệu. Các chủ đề nhạc từ Danse macabre cũng được trích dẫn; xylophone và dàn dây chơi phần lớn giai điệu, xen kẽ với piano và clarinet. Người nghe cũng có thể nhận ra những ám chỉ đến các bài hát thiếu nhi như Ah! vous dirai-je, maman, các bài dân ca Pháp Au clair de la lune và J’ai du bon tabac (piano thứ hai chơi cùng giai điệu nhưng đảo ngược lại), ca khúc Partant pour la Syrie cũng như aria “Una voce poco fa” (Il Barbiere di Siviglia, Gioachino Rossini). Không khí chương nhạc tươi vui hơn Danse macabre, một phần nhờ vào sự tinh nghịch của clarinet.
Chương XIII – Le Cygne
Cello và 2 piano: Giai điệu đàn cello chậm rãi gợi lên hình ảnh chú thiên nga lướt nhẹ nhàng trên mặt nước, ở phía dưới là những nốt móc kép gợn sóng trên một piano và những hợp âm cuộn lên trên cây piano còn lại. Là trích đoạn duy nhất trong tác phẩm được Saint-Saëns cho phép xuất bản khi ông còn sống, chương nhạc này ngày càng trở nên nổi tiếng hơn khi năm 1905, Mikhail Fokine đã biên đạo nó cho nghệ sĩ ballet huyền thoại Anna Pavlova trình diễn với tên gọi “Cái chết của con thiên nga”. Trong suốt cuộc đời mình, Pavlova đã không dưới 4.000 lần thể hiện điệu múa này và góp phần lan toả nó trên khắp thế giới. Giai điệu cello êm ái nhẹ lướt trên nền piano dịu dàng, khắc hoạ vẻ đẹp thanh thoát, tao nhã đã khiến chương nhạc này trở nên bất tử.
Chương XIV – Chương kết
Cuối cùng, chương kết vang lên, toàn bộ các loài vật trở lại sân khấu. Lần đầu tiên, tất cả các nhạc cụ cùng nhau xuất hiện. Mở đầu bằng những nốt rung piano tương tự như chương đầu tiên, nhanh chóng được tô điểm thêm bằng tiếng piccolo, clarinet, glass harmonica và xylophone. Dàn dây tạo nên sự căng thẳng với một vài nốt trầm, dẫn đến tiếng glissandi của đàn piano trước khi giai điệu chính sôi động được giới thiệu. Chương nhạc nhanh chóng chuyển qua các loài động vật đã xuất hiện trước đó với những tiếng kêu xen lẫn đầy phấn khích của sư tử, gà mái và chuột túi, trước khi chú lừa cười lần cuối với sáu tiếng “hee-haw” kết thúc tác phẩm trong những hợp âm Đô trưởng mạnh mẽ.
Saint-Saëns qua đời vào ngày 16/12/1921. Tháng 4/1922, Durand cho xuất bản Le Carnaval des animaux tại Paris. Buổi công diễn đầu tiên diễn ra trước đó vào ngày 25/2/1922 tại Paris với Gabriel Pierné chỉ huy Concerts Colonne. Tác phẩm được đón nhận ngay tức khắc. Le Figaro đưa tin: “Không thể nào diễn tả hết được những tiếng reo hò ngưỡng mộ của công chúng cuồng nhiệt. Trong sự nghiệp đồ sộ của Camille Saint-Saëns, Le Carnaval des animaux chắc chắn là một trong những kiệt tác tuyệt vời của ông. Từ nốt nhạc đầu tiên đến nốt nhạc cuối cùng, đó là sự tuôn trào không ngừng nghỉ của tinh thần hài kịch cao quý và tuyệt đỉnh nhất. Trong mỗi nhịp điệu, tại mỗi điểm, đều có những khám phá bất ngờ và không thể cưỡng lại. Chủ đề, ý tưởng dí dỏm, nhạc cụ cạnh tranh với sự hài hước, duyên dáng và khoa học… Khi muốn trêu đùa, bậc thầy không bao giờ quên rằng mình chính là bậc thầy”. Ngày nay, đôi khi tác phẩm được biểu diễn dưới dạng mở rộng với sự tham gia của cả một dàn dây. Năm 1949, nhà thơ người Mĩ Ogden Nash đã sáng tác một số câu thơ hài hước để giới thiệu cho mỗi chương nhạc của tác phẩm, được đưa vào bản thu âm do Andre Kostelanetz thực hiện với Columbia Masterworks. Cùng với Peter and the Wolf (Sergei Prokofiev) và The Young Person’s Guide to the Orchestra (Benjamin Britten), Le Carnaval des animaux đã trở thành các tác phẩm có tính gợi mở rất cao cho những người mới bắt đầu chập chững nghe nhạc cổ điển. Trong sự nghiệp của Saint-Saëns, Le Carnaval des animaux đại diện cho một trong những hành trình sáng tạo và thú vị nhất của nhà soạn nhạc vào thế giới tưởng tượng và các bức tranh động vật thu nhỏ của ông đã trở thành tác phẩm được khán giả trên toàn thế giới yêu thích.
Cobeo



