“Tôi cố gắng đưa những ý tưởng của riêng mình vào mỗi vai diễn mà tôi thể hiện: sự nhạy cảm, nền văn hoá, tất cả mọi thứ, khả năng âm nhạc của mình, đồng thời cố gắng thực hiện điều đó càng gần với những gì nhà soạn nhạc mong muốn càng tốt. Chúng ta sẽ không bao giờ biết được suy nghĩ và tưởng tượng của nhà soạn nhạc. Nhưng thông qua âm nhạc và lời ca, chúng ta có thể tiến rất gần đến điều đó. Ngày nay, các ca sĩ không chỉ được yêu cầu phải có một giọng hát đẹp, mà còn phải có cá tính trên sân khấu và thuyết phục hơn trong những gì mình thể hiện. Chỉ đứng đó và tạo ra những âm thanh đẹp thôi là chưa đủ. Bạn phải thổi hồn vào vai diễn và thuyết phục khán giả rằng nhân vật đó phải được thể hiện như vậy!” – Ileana Cotrubaș

Ileana Cotrubaș là một trong những ca sĩ được yêu mến nhưng cũng khó thoả hiệp nhất trong thế giới opera. Sở hữu chất giọng soprano trữ tình, Cotrubaș có thể thể hiện trọn vẹn những giai điệu bay bổng nhất của Wolfgang Amadeus Mozart, Giuseppe Verdi hay Giacomo Puccini. Sự hiện diện đầy tự tin trên sân khấu cùng khả năng diễn xuất điêu luyện càng làm tăng thêm uy tín cho các màn trình diễn của Cotrubaș, cả trong những vở opera hài hước, duyên dáng như Die Entführung aus dem Serail, Le nozze di Figaro của Mozart hay kịch tính hơn với Don Carlo (Verdi). Bà là một nghệ sĩ vô cùng cuốn hút, như George Movshon nhận xét trên New York Times: “Ngay cả tiếng cười của cô ấy, và cô ấy cười rất dễ dàng, cũng cất lên thành từng chùm nốt móc đơn bán cung, gọn gàng và đầy chất nhạc”. Nhưng Cotrubaș còn luôn được nhắc đến như một ca sĩ trung thành với truyền thống, không chấp nhận những cách tân thái quá của các đạo diễn sân khấu opera hay nhạc trưởng. Cotrubaș sẵn sàng đương đầu với họ, rút lui khỏi các vai diễn nếu như bà cảm thấy rằng các ca sĩ không được lắng nghe, bất chấp những thiệt hại về mặt danh tiếng hay tiền bạc. Là một trong những ca sĩ opera vĩ đại nhất của Romania trong thế kỷ 20, vị thế của bà không chỉ dừng lại trong các buổi biểu diễn hay bản thu âm. Nó được tiếp tục lan toả thông qua các học trò được Cotrubaș dìu dắt, mà trong đó nổi bật nhất là Angela Gheorghiu.

Ileana Cotrubaș sinh ngày 9/6/1939 tại Galați, miền đông Romania. Cô bé là một trong hai người con gái của ông Vasile Cotrubaș, một viên chức của Bộ Nông nghiệp, và bà Maria. Cả hai người đều là những ca sĩ nghiệp dư, tham gia hát trong dàn hợp xướng địa phương. Mặc dù vậy, mơ ước đầu tiên của Ileana không phải trở thành ca sĩ mà là diễn viên điện ảnh. Tuy nhiên, khi chín tuổi, cô bé trở thành thành viên của dàn hợp xướng thiếu nhi trên đài phát thanh và từng tham gia một số vở opera như La bohème và Tosca (Puccini), Carmen (Georges Bizet) và Boris Godunov (Modest Mussorgsky). Chỉ sau vài năm, Ileana đã trở thành ca sĩ lĩnh xướng trong dàn hợp xướng. Năm 1952, cả gia đình chuyển về Bucharest. Ileana đã được cho theo học tại Trường Âm nhạc Đặc biệt, dành cho trẻ em có năng khiếu âm nhạc. Tại đây, cô bé được dạy piano, violin, chỉ huy hợp xướng, diễn xuất và thanh nhạc. Năm 1957, Ileana thi vào Nhạc viện Ciprian Porumbescu (nay là Đại học Âm nhạc Quốc gia) nhưng bị từ chối vì giọng hát quá nhỏ. Sau một năm học thêm lý thuyết và thực hành âm nhạc, Cotrubaș đã thi lại và được chấp nhận. Ileana đã học tại đây trong năm năm, ngoài thanh nhạc còn có các bộ môn khác như piano, violin và chỉ huy hợp xướng.

Năm 1964, Cotrubaș có màn ra mắt chính thức với tư cách một ca sĩ opera khi hát trong vai cậu bé Yniold (Pelléas et Mélisande, Claude Debussy) tại Romanian National Opera. Nadia Boulanger, có mặt trong số khán giả và đã chúc mừng Cotrubaș về khả năng hát tiếng Pháp tuyệt vời. Dưới sự hướng dẫn của các thầy giáo, đặc biệt là Constantin Stroescu, ngay từ khi còn là sinh viên, Cotrubaș đã có ý thức trau dồi ngoại ngữ, điều khiến cho bà sau này có thể thoải mái hoá thân vào các vai diễn trong nhiều vở opera của Đức, Pháp, Ý, Anh hay Nga. Trong năm tiếp theo, Cotrubaș tập trung mở rộng kịch mục của mình. Và một điều thật thú vị khi vào thời điểm này bà thường được giao nhiều vai trouser roles (vai nam do nữ ca sĩ đảm nhận) như Oscar (Un ballo in maschera, Verdi), Siebel (Faust, Charles Gounod) và Cherubino (Le nozze di Figaro), hát cả bằng giọng soprano và mezzo-soprano. Bà cũng bắt đầu được tin tưởng giao cho những vai lớn hơn như Blonde (Die Entführung aus dem Serail) hay thậm chí vai chính Gilda (Rigoletto, Verdi). Năm 1965, Cotrubaș chiến thắng trong các hạng mục dành cho opera, oratorio và lied tại cuộc thi thanh nhạc quốc tế ‘s-Hertogenbosch tại Hà Lan và được xuất hiện trên sân khấu opera tại đây trong những vở Die Entführung aus dem Serail và Die Zauberflöte (Mozart), đánh dấu lần đầu tiên xuất hiện trên trường quốc tế của bà. Năm 1966, Cotrubaș giành giải nhất tại cuộc thi âm nhạc quốc tế ARD, Munich và kể từ đó, con đường trở thành ngôi sao opera của bà đã rộng mở.

Cotrubaș đến Vienna để tiếp tục trau dồi khả năng ca hát của mình. Bà cố gắng chắt chiu từng cơ hội, sẵn sàng tham gia trong những vai diễn nhỏ như cậu bé thứ hai trong Die Zauberflöte, dưới sự chỉ huy của Wolfgang Sawallisch tại liên hoan Salzburg, để tích luỹ kinh nghiệm và được làm việc và học tập với những ca sĩ và nhạc trưởng hàng đầu. Chính nhờ sự kiên nhẫn và bền bỉ như vậy, cái tên Cotrubaș bắt đầu xuất hiện với tần suất lớn hơn tại các nhà hát như La Monnaie, Brussels hay Hamburg State Opera và Berlin State Opera. Tài năng của bà đã thu hút được sự chú ý của Christoph von Dohnányi, giám đốc âm nhạc của Frankfurt Opera. Dohnányi đã mời Cotrubaș trở thành thành viên của nhà hát, với vai diễn đầu tiên là Mélisande (Pelléas et Mélisande). Cotrubaș đã ghi được dấu ấn đậm nét với Mélisande và tạo được sự chú ý đến John Pritchard, lúc này đang đảm nhận cương vị giám đốc âm nhạc tại liên hoan Opera Glyndebourne, East Sussex, Anh. Pritchard khẳng định: “Cô là Mélisande của tôi” và đã mời Cotrubaș hát trong vai diễn này tại Glyndebourne vào năm 1969. Pritchard cũng trở thành nhạc trưởng yêu thích nhất của Cotrubaș. Các đánh giá sau đó từ phía những nhà phê bình và khán giả là vô cùng tích cực, mang lại cho bà sự công nhận ở tầm vóc quốc tế. Cotrubaș nhanh chóng được mời biểu diễn trong các năm tiếp theo với các vai diễn Calisto (La Calisto, Francesco Cavalli), Pamina (Die Zauberflöte) và Susanna (Le nozze di Figaro). Cũng với Pamina, Cotrubaș có lần đầu xuất hiện tại Vienna State Opera, nhà hát gắn bó mật thiết nhất trong sự nghiệp của bà, vào ngày 27/12/1969. Sau này, bà được Vienna State Opera phong làm thành viên danh dự vào năm 1991.

Ngày 10/2/1971, Cotrubaș có màn ra mắt tại Royal Opera House trong Tatiana (Eugene Onegin, Pyotr Ilyich Tchaikovsky) dưới sự chỉ huy của Georg Solti. Đây cũng là một trong những nhà hát yêu thích của bà, khi Cotrubaș cảm nhận được tình yêu mà khán giả nơi đây dành tặng cho mình, được New York Times miêu tả là “tình cảm đặc biệt”. Suy ngẫm về sự nhiệt tình đặc biệt này, bà tỏ ra không thiếu tự tin: “Có lẽ là vì tôi giỏi”. Chắc chắn Cotrubaș là một ca sĩ xuất sắc. Với bà, ca hát chưa bao giờ được coi là vẻ bề ngoài hấp dẫn tô điểm cho sự kịch tính. Ở Cotrubaș, từng câu chữ, từ ngữ, hơi thở và suy nghĩ của nhân vật phải hoà quyện vào nhau. Cotrubaș hát như thể mỗi lựa chọn âm nhạc đều mang một trọng lượng đạo đức. Sự nhàm chán không chỉ đơn thuần là tẻ nhạt. Nó là sự giả tạo. “Nhạc cụ” của Cotrubaș là một giọng soprano trữ tình, có màu sắc riêng biệt và tràn đầy sức sống tự nhiên. Đó không phải là một giọng hát với âm lượng lớn, và bà cũng không cố biến nó thành như vậy. Sức vang của giọng hát đến từ sự tập trung của âm thanh, cách phát âm rõ ràng, tính nhạy bén về tiết tấu và một dòng thanh âm được duy trì trên nền hơi thở. Bà có thể hát những đoạn coloratura rực rỡ, buông nhẹ một câu hát ở âm khu cao, hoặc thu nhỏ âm thanh đến mức hết sức tinh tế. Tuy nhiên, kỹ thuật hiếm khi tự phô bày như một thành tựu độc lập. Điều quan trọng là khoảnh khắc đó đang truyền tải tâm trạng gì của nhân vật. Cotrubaș đặc biệt xuất sắc trong việc thể hiện cảm xúc như thể bà đang lắng nghe. Trí thông minh nhanh nhạy của Susanna, sự tin tưởng của Gilda và sự bất an nội tâm của Mélisande đều thay đổi tùy thuộc vào bạn diễn. Chất giọng đầy cảm xúc đã thổi hồn vào cả những cảnh quen thuộc, mang đến một sức sống mới. Cotrubaș không chỉ đơn thuần trình bày một phiên bản cho các đồng nghiệp, mà còn cùng họ xây dựng nên tác phẩm. Đó là một lý do tại sao sự dễ tổn thương, thứ luôn được gắn liền với Cotrubaș, không bao giờ trở nên thụ động. Những người phụ nữ của bà có thể sợ hãi, ốm yếu hoặc bị lừa dối, nhưng tiếng nói của họ vẫn tiếp tục thể hiện suy nghĩ và sự lựa chọn. Sự im lặng của Mimì (La bohème) ẩn chứa một sự kiên định bên trong. Sự ngây thơ của Gilda không phải là ngu ngốc. Sự hy sinh của Violetta (La traviata, Verdi) là một quyết định được đưa ra với cái giá khủng khiếp. Cotrubaș tìm thấy sức sống chủ động bên trong những nhân vật quá thường xuyên bị giản lược thành những hình tượng chỉ để khơi gợi sự bi thương.

Mimì và Violetta luôn nằm trong những vai diễn thành công nhất của Cotrubaș. Với Mimì, Cotrubaș đã có lần đầu xuất hiện tại La Scala (7/1/1975) và Metropolitan Opera (23/3/1977). Trong đó, buổi ra mắt tại La Scala vẫn sẽ còn được nhắc đến mãi như màn “chào sân khấu” độc đáo và thành công nhất lịch sử nhà hát. Soprano dự kiến hát ban đầu là Mirella Freni nhưng bà bị ốm nên không thể xuất hiện. Luciano Pavarotti (người hát trong vai Rodolfo) gợi ý: “Hãy tìm Cotrubaș”. Lúc này bà đang ở Kent, phía đông bắc East Sussex. Ban đầu, Cotrubaș không dám nhận lời vì đã không hát vai này hơn một năm. Tuy nhiên, được chồng (nhạc trưởng, nhà phê bình âm nhạc người Đức Manfred Ramin, hai người kết hôn năm 1972) động viên, Cotrubaș kể lại: “Tôi biết nói gì đây? Mọi chuyện bắt đầu trở nên hỗn loạn. Máy bay bị trễ. Sân bay Malpensa đóng cửa vì sương mù. Tôi không có visa, mà hộ chiếu Romania thì cần visa. Tôi bắt đầu trang điểm trên máy bay. Họ đến máy bay bằng ô tô cùng với cảnh sát và đưa tôi đến nhà hát. Chúng tôi đến La Scala lúc 8 giờ 15 phút, chỉ 15 phút trước giờ mở màn”. Pavarotti chào đón bà, hai người vội vã trao đổi vài ghi chú và vở opera bắt đầu. Sau aria “Sì, mi chiamano Mimì”, khán giả trở nên quá phấn khích. Cotrubaș kể lại: “Tôi run rẩy và bắt đầu khóc. Luciano nói: “Không phải bây giờ, không phải bây giờ”. Cuối cùng họ hò reo vang dội, và Pavarotti để tôi một mình đón nhận tràng vỗ tay. Tôi thầm cảm ơn Chúa!”. Còn bà trong Mimì tại Metropolitan Opera được New York Times khen tặng “là một nghệ sĩ xuất sắc hiếm có”.

Violetta có lẽ là vai diễn gắn liền nhất với tên tuổi của bà. Vào năm 1981, Donal Henahan viết trên The New York Times rằng “khó có khả năng hiện nay có một Violetta nào hay hơn bà trên các sân khấu thế giới”. Verdi yêu cầu một ca sĩ phải thể hiện được sự rực rỡ trong giao tiếp xã hội, kỹ thuật thanh nhạc coloratura, vẻ thân mật trữ tình, sẵn sàng đối đầu và cả sự suy sụp về thể chất. Cotrubaș không coi những yếu tố này là những phần riêng biệt trong giọng hát. Trong các buổi biểu diễn của bà, sự hoà nhoáng của màn đầu tiên đã bao hàm cả sự mệt mỏi và lo lắng. Màn II khám phá ra sức mạnh trọn vẹn của ý chí đạo đức của Violetta. Màn cuối cùng loại bỏ những sự giao tiếp xã hội mà không làm mất đi phẩm giá của nhân vật. Bản thu âm La traviata do Deutsche Grammophon thực hiện với Cotrubaș trong vai chính cùng Plácido Domingo, Sherrill Milnes và nhạc trưởng Carlos Kleiber vẫn được coi là một trong những đĩa nhạc kinh điển của tác phẩm này. Phong cách chỉ huy của Kleiber là chính xác, lôi cuốn và đầy biến ảo. Cotrubaș đáp lại với sự tinh tế không kém. Sự ngập ngừng không bao giờ là vô nghĩa, sự thay đổi nhịp độ không bao giờ chỉ mang tính trang trí, và diminuendo (âm thanh với cường độ nhỏ dần) không bao giờ đơn thuần là chỉ để tạo ra vẻ đẹp. Mỗi chi tiết đều được để phục vụ cho diễn biến và sự kịch tính của vở opera. Đây cũng là một trong những trải nghiệm tuyệt vời nhất của Cotrubaș: “Sự hợp tác với Kleiber rất phức tạp, lớn lao, và cách ông ấy làm việc với dàn nhạc thật đáng kinh ngạc. Với Kleiber, tôi có thể xé nát tâm hồn mình, tôi có thể tự phá vỡ bản thân, tôi có thể đẩy mình đến giới hạn. Tôi sẽ làm bất cứ điều gì để được làm việc với Kleiber một lần nữa”. Tất nhiên, Mimì và Violetta chưa bao giờ là đại diện đầy đủ cho chân dung của Cotrubaș. Dù bà hầu như chỉ trung thành với các vai diễn trữ tình và hiếm khi cho phép mình mạo hiểm đặt chân tới những vùng đất kịch tính hơn nhưng vẫn bảo đảm sự đa dạng khi chúng trải dài từ âm nhạc Baroque cho đến Benjamin Britten. Những vai diễn mang màu sắc bi kịch, dễ bị tổn thương vốn là sở trường của Cotrubaș, được bà tiết chế một cách khéo léo khiến chúng càng trở nên đau đớn hơn. Nhưng bên cạnh đó, bà vẫn rất thành công khi hoá thân vào những nhân vật có màu sắc hài hước, dí dỏm như Susanna hay Norina (Don Pasquale) và Adina (L’elisir d’amore) của Gaetano Donizetti, nơi mà sự nhí nhảnh, đáng yêu được thể hiện trọn vẹn. Ngoài opera, Cotrubaș còn hát trong nhiều tác phẩm thanh nhạc lớn và các ca khúc nghệ thuật.

Cotrubaș còn nổi tiếng về việc hiếm khi ngần ngại nói thẳng với các nhà sản xuất và nhạc trưởng khi xảy ra những bất đồng. Pritchard cho biết: “Cô ấy là một trong số ít nghệ sĩ không chấp nhận việc nhà sản xuất bảo mình phải vào và ra bằng một cánh cửa nhất định, mà muốn biết lý do tại sao mình nên sử dụng cánh cửa đó”. Bà từng từ chối hát trong Eugene Onegin tại Vienna sau khi nhận thấy sân khấu được dàn dựng quá cách tân, xa rời những chuẩn mực truyền thống: “Chúng tôi không phải là những con rối hay hình nộm. Tôi có những ý kiến riêng của mình, và tôi thích nói chuyện với đạo diễn sân khấu để cùng tìm ra điều tốt nhất cho ông ấy và điều tốt nhất cho tôi”. Metropolitan Opera cũng nhiều lần phải hứng chịu cơn giận dữ của Cotrubaș. Năm 1980, bà bỏ vai Norina khi không chấp nhận dàn dựng của đạo diễn John Dexter và doạ sẽ rút lui khỏi La traviata vào năm sau nếu Dexter vẫn tiếp tục dàn dựng. Cuối cùng Dexter phải rút khỏi dự án. Trong một dịp khác vào năm 1984, bà từ chối hát buổi cuối cùng trong La bohème với lý do nhạc trưởng Eugene Kohn thiếu sự nhạy cảm: “Ông ấy không có cá tính, không có sự ăn ý mà một nhạc trưởng nên có với các ca sĩ của mình. Tôi không muốn ông ấy chỉ là người đệm hát”. Khi bạn bè khuyên nhủ rằng hãy nghĩ đến khoản thù lao đã mất, Cotrubaș vẫn không nhân nhượng: “Nhưng lương tâm tôi không cho phép tôi tiếp tục. Tôi sẽ không bán rẻ bản thân mình vì tiền”. Vào năm 1987, tại Zürich Opera House, Cotrubaș từng tận dụng lúc ra chào khi kết thúc màn I của La traviata để xin lỗi khán giả vì đã xuất hiện trong một dàn dựng mà mình cảm thấy không thể chấp nhận được. Từng bị đánh giá là tự cao tự đại và thiếu hợp tác, Cotrubaș giải thích: “Tôi đòi hỏi rất nhiều từ người khác vì tôi đang cho đi. Tôi phải cho đi, bởi vì tôi có những phẩm chất đặc biệt. Giống như bất kỳ nghệ sĩ nào, tôi phải truyền tải những cảm xúc này, và tôi không thể làm điều đó nếu không có một nhạc trưởng giỏi, những đồng nghiệp thấu hiểu và một đạo diễn nghiêm túc”.

Đầu những năm 1980, Cotrubaș gặp các vấn đề về giọng hát mà bà cho là do mất cân bằng hormone, sau đó phải phẫu thuật. Tuy nhiên, bà vẫn tiếp tục ca hát trong những năm sau đó. Ngày 26/11/1990, Cotrubaș giã từ sự nghiệp ca hát bằng vai diễn Mimì tại Vienna State Opera, điều khiến cả những khán giả trung thành nhất cũng cảm thấy bất ngờ dù bà đã từng chia sẻ thông tin này trước đó. Lúc này, bà chỉ mới 51 tuổi và giọng hát vẫn căng tràn sức sống và toả ra sức hút mãnh liệt. Tuy nhiên, quyết định này hoàn toàn phù hợp với tính cách của Cotrubaș. Trong suốt sự nghiệp, bà luôn nhấn mạnh rằng các nghệ sĩ cần nhận ra những giới hạn cũng như khả năng của bản thân, và bà cũng áp dụng chính nguyên tắc đó cho chính mình. Từ cuối những năm 1970, Cotrubaș bắt đầu giảng dạy các lớp master class và sau khi nghỉ hưu, bà tập trung vào công việc này nhiều hơn. Nhiều ca sĩ từng trưởng thành dưới bàn tay dìu dắt của Cotrubaș như Gaëlle Arquez, Elena Tsallagova và nổi tiếng nhất là Angela Gheorghiu, người cũng sở hữu tính cách đặc trưng của thầy giáo mình khi từng có những cuộc đấu tranh quyết liệt với các đạo diễn và nhạc trưởng. Arquez chia sẻ về những gì mình đã học được: “Bà là một người phụ nữ có cường độ cảm xúc hiếm có. Lời nói của bà có thể sắc như dao, sự phán xét của bà không hề khoan nhượng, và những đòi hỏi của bà thì vô cùng khắt khe. Bà đòi hỏi sự chân thật, tận tâm và trung thực tuyệt đối, những điều không phải lúc nào cũng dễ đáp ứng, nhưng có lẽ là không thể thiếu đối với bất kỳ ai muốn trở thành nhiều hơn là một ca sĩ đơn thuần. Bà đã dạy tôi, đôi khi bằng một sự nghiêm khắc không chừa chỗ cho việc né tránh, cách rèn nên tấm áo giáp cần thiết cho nghề nghiệp khắc nghiệt này, nhưng đồng thời không bao giờ để tấm áo giáp đó làm chai sạn đi bản chất của người nghệ sĩ. Bởi vì đằng sau sức mạnh ấn tượng ấy là một trái tim vô cùng đáng yêu và một sự nhạy cảm sâu sắc. Bà hiểu rằng một giọng hát không đơn thuần chỉ là phương tiện để nhào nặn: nó cần phải được sống trọn vẹn. Bà đã nuôi dưỡng trí tưởng tượng, chất thơ, sự mong manh dễ tổn thương và cả thế giới nội tâm vô tận, nơi mà tiếng hát đích thực được sinh ra”.

Cotrubaș qua đời tại Vienna vào ngày 20/8/2026 ở tuổi 87. Bà không có con và giải thích: “Đó là một thế giới điên loạn, một thế giới nguy hiểm đối với trẻ em. Và khi bạn sống như những người du mục, như chúng tôi, thì con cái cũng không còn thực sự thuộc về mình nữa. Một đứa trẻ cần một gia đình thực sự và một nền giáo dục tốt, mà chúng tôi không thể cung cấp những điều đó”. Vienna State Opera tiếc thương: “Tất cả những ai từng nghe bà hát và xem bà diễn trên sân khấu vẫn còn hết lời ca ngợi bà cho đến ngày nay. Đối với nhiều người, bà là Violetta, Nedda, Mimì và Gilda của thời đại mình. Nhưng bà cũng đã thiết lập những tiêu chuẩn mới với vai Susanna hay Tatiana. Bà không tìm kiếm sự hoàn hảo bề ngoài, bóng bẩy, mà là sự chân thực nghệ thuật trong giọng hát và diễn xuất của mình, và thông qua đó, ngay cả những câu hát riêng lẻ cũng trở thành một trải nghiệm sâu sắc với Cotrubaș, và thông qua màu sắc tinh tế của bà, cảm xúc và những khoảnh khắc riêng lẻ được biến thành âm nhạc, thành một niềm đam mê có thể nghe thấy và cảm nhận được”. Di sản của bà lớn hơn cả một danh mục các bản thu âm tuyệt vời. Cotrubaș đã để lại một tấm gương về trách nhiệm nghệ thuật. Một ca sĩ phải làm chủ giọng hát, đọc kỹ bản nhạc, hiểu ngôn ngữ, tương tác với đồng nghiệp, và vẫn giữ được sự can đảm để đưa ra phán đoán cá nhân. Không nhiệm vụ nào trong số đó loại trừ lẫn nhau. Opera đã mất đi một trong những giọng soprano trữ tình dễ nhận biết và giàu cảm xúc nhất. Những gì còn lại là những bản thu âm mà trong đó vẻ trau chuốt không bao giờ thay thế cho tính mạo hiểm, sự dễ tổn thương không bao giờ đồng nghĩa với yếu đuối, và biểu cảm không bao giờ trở thành cái cớ cho sự cẩu thả về kỹ thuật. Đó là lý do tại sao giọng hát của bà vẫn còn sống động đến vậy.

Cobeo