Thuật ngữ - Thể loại

NHÓM THUẬT NGỮ CHỈ TỐC ĐỘ (TEMPO)

Tốc độ (Tempo), còn gọi là nhịp độ, là độ nhanh, chậm trong sự thể hiện âm nhạc. Máy đếm nhịp do nhà phát minh Johann Mälzel chế tạo từ năm 1816 ghi rõ...

OPERA

A/ Khái quát về Opera:   Opera tiếng Latin là số nhiều của từ opus (tác phẩm). Opera là một loại hình nghệ thuật tổng hợp. Trong opera có sự kết hợp giữa sân khấu và âm...

LULLABY (HÁT RU)

 Lullaby (bài hát ru) là một thể loại nhỏ nhưng quan trọng trong thanh nhạc, thường được hát cho trẻ em nghe trước khi chúng ngủ. Quan niệm ở đây là bài ca được hát...

SYMPHONY (GIAO HƯỞNG)

I.GIỚI THIỆU Giao hưởng là một thể loại tác phẩm quy mô dành cho dàn nhạc (hoặc dàn nhạc với giọng hát) và thường có nhiều hơn một chương. Thuật ngữ “giao hưởng” bắt nguồn...

STRING QUARTET (TỨ TẤU ĐÀN DÂY)

Tứ tấu đàn dây là một thể loại sáng tác cho bốn nhạc cụ dây solo, thường là hai violin, một viola và một cello. Thể loại này không được định hình một cách...

CONCERTO

1/ Giới thiệu chung:  Concerto là một thể loại âm nhạc với đặc trưng gồm có 3 chương, cho 1 hay nhiều loại nhạc cụ độc tấu với dàn nhạc. Cái tên “Concerto” lần đầu...
chamber music nhạc thính phòng

NHẠC THÍNH PHÒNG (CHAMBER MUSIC)

Định nghĩa nhạc thính phòng Nhạc thính phòng là nhạc viết cho nhạc cụ hòa tấu, thường dao động từ 2 đến 10 người chơi, mỗi người chơi một bè và mọi bè đều có...

NHÓM THUẬT NGỮ CHỈ CAO ĐỘ (PITCH)

Tên gọi 7 nốt nhạc cơ bản trong tiếng Việt là Đô, Rê, Mi, Pha, Son, La, Si. 7 nốt này tương ứng với các chữ cái C, D, E, F, G, A, B...

PRELUDE

1/ Giới thiệu chung về prelude Prelude (khúc dạo đầu) là một khúc nhạc ngắn, thường không có hình thức nội tại đặc biệt, có thể đóng vai trò là một sự giới thiệu cho...

ROMANCE

Thuật ngữ romance (tiếng Tây Ban Nha: romance/romanza, tiếng Ý: romanza, tiếng Đức Romanze, tiếng Pháp: romance, tiếng Nga: романс) có một lịch sử dài hàng thế kỉ. Bắt đầu là những ballad mang tính kể chuyện ở Tây Ban Nha,...