Thông tin chung

Tác giả: Edvard Grieg.
Tác phẩm: Sonata violin số 3 giọng Đô thứ, Op. 45
Thời gian sáng tác: Từ năm 1886 đến năm 1887.
Công diễn lần đầu: Ngày 10/10/1887 tại Leipzig, Đức với Adolf Brodsky chơi violin và phần piano do tác giả đảm nhiệm.
Độ dài: khoảng 25 phút.
Cấu trúc tác phẩm: gồm 3 chương
Chương I – Allegro molto ed appasionato (Đô thứ)
Chương II – Allegretto espressivo alla Romanza – Allegro molto – Tempo I (Mi thứ)
Chương III – Allegro animato (Đô thứ – Đô trưởng)

Hoàn cảnh sáng tác

Bối cảnh văn hóa Na Uy vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 vô cùng sôi động với những tên tuổi như Edvard Munch, Henrik Ibsen và Edvard Grieg. Chủ nghĩa Lãng mạn dần nhường chỗ cho chủ nghĩa Hiện thực, Ấn tượng, Tượng trưng và Biểu hiện. Nhìn chung, chủ nghĩa Dân tộc là một lực lượng chi phối và gắn kết mạnh mẽ trong cả đời sống chính trị lẫn nghệ thuật. Bối cảnh chính trị đầy bất ổn và biến động, trong khi về mặt nghệ thuật, người ta khao khát khẳng định mối gắn bó sâu sắc giữa quê hương và những giá trị văn hóa dân gian của nhân dân. Khi Niels Gade, thầy giáo của Grieg sau buổi công diễn bản Sonata violin số 2 của nhà soạn nhạc đã nhận xét: “Không đâu, Grieg, anh không nên để bản sonata tiếp theo Na Uy đến vậy!” Tuy nhiên, Grieg trẻ tuổi đã tự tin đáp lại: “Trái lại, thưa giáo sư, bản tiếp theo sẽ còn Na Uy hơn nữa!” Mặc dù vậy, mọi việc đã diễn ra khác đi. Bản sonata tiếp theo phải chờ gần hai mươi năm sau mới ra đời. Trong khoảng thời gian đó, Grieg đã sáng tác không chỉ nhiều tập Lyric Pieces và hàng loạt ca khúc, mà còn cả những tác phẩm đã làm nên tên tuổi ông như Concerto piano, các tổ khúc viết cho Sigurd Jorsalfar của Bjørnstjerne Bjørnson và Peer Gynt của Ibsen.

Sonata violin số 3 giọng Đô thứ, Op. 45 của Grieg, được ông sáng tác tại ngôi nhà của mình ở Troldhaugen, ngoại ô Bergen, vào nửa cuối năm 1886 và hoàn tất vào những ngày đầu năm 1887. Đây là tác phẩm phản ánh phong cách trưởng thành của nhà soạn nhạc, kết hợp nhuần nhuyễn giữa các yếu tố dân ca Na Uy và chất trữ tình của thời kỳ Lãng mạn. Nhiều thông tin cho rằng cảm hứng của Grieg khi sáng tác tác phẩm này xuất phát từ chuyến viếng thăm nhà soạn nhạc của nữ nghệ sĩ violin trẻ tuổi tài năng người Ý Teresina Tua tại ngôi nhà của ông gần Bergen. Đây là bản sonata cuối cùng trong ba bản sonata violin của ông, và thường được đánh giá là tham vọng và kịch tính nhất trong số đó, nổi bật bởi chiều sâu cảm xúc, sự phối hợp phức tạp giữa violin và piano, cũng như sự phát triển chủ đề phong phú. Tác phẩm được sáng tác trong một giai đoạn Grieg đang phát triển cả về cá nhân lẫn sự nghiệp. Khác với những tác phẩm đầu tay chịu ảnh hưởng đậm nét từ di sản dân tộc Na Uy, bản sonata này thể hiện một phong cách Lãng mạn rõ nét hơn, thông qua việc sử dụng hoà âm táo bạo, những đối lập kịch tính và một cách tiếp cận tinh tế trong việc xây dựng hình thức âm nhạc.

Đây còn là tác phẩm cuối cùng của Grieg viết theo hình thức cổ điển. Việc ông gọi nó là “tác phẩm lớn” bắt nguồn từ cấu trúc và cách triển khai các chủ đề. Dù những chủ đề này thường xuất phát từ những motif nhỏ (ở điểm này, Grieg gần gũi với Robert Schumann và Johannes Brahms), quá trình luân phiên và biến hóa các yếu tố đó đã chuyển hóa chúng thành những cấu trúc rộng rãi, mạch lạc. Các chủ đề thường được trình bày và phát triển ngay sau đó trong những đoạn chuyển tiếp mượt mà, khiến ranh giới giữa các phần mờ đi, và phần phát triển trong hình thức sonata tiêu chuẩn với tư cách một phần riêng biệt trở nên không cần thiết. Thay vào đó, phần này trong chương một có thể được xem như một đoạn hồi tưởng và suy tư; còn trong chương cuối thì hoàn toàn bị lược bỏ. Chính Grieg hoàn toàn thừa nhận rằng ông chịu ảnh hưởng sâu sắc và phụ thuộc nhiều vào âm nhạc dân gian Na Uy, nhưng đồng thời cũng xem mình là một người theo chủ nghĩa lãng mạn Đức. Ảnh hưởng kết hợp của Schumann và Felix Mendelssohn – đặc biệt là qua những khúc nhạc ngắn mang tính tính cách đặc trưng – kết hợp với chất dân gian Na Uy, đã tạo nên một Grieg với bản chất là một nhà soạn nhạc bậc thầy về tiểu phẩm, giỏi nhất khi kể những câu chuyện ngắn bằng âm nhạc và tạo ra bầu không khí gợi cảm.

Phân tích

Chương I

Chương I mở ra với một chủ đề mạnh mẽ, đầy năng lượng trên violin ở giọng Đô thứ, ngay lập tức tạo cảm giác kịch tính. Cả chương được đánh dấu bởi những nét phóng khoáng táo bạo và sắc thái hoà âm phong phú, với violin và piano tạo nên một cuộc đối thoại đầy sinh động. Vai trò của piano trong chương này nổi bật hơn so với hai bản sonata trước, thường đóng vai trò đối âm hoặc tạo hiệu ứng kịch tính. Sự sôi nổi của chương đầu cũng được làm dịu lại bằng những khoảnh khắc trữ tình, tạo nên sự cân bằng ấn tượng giữa mãnh liệt và thanh nhã. Chủ đề đầu tiên được biến hóa trong phần phát triển (và cả trong phần coda qua những hợp âm rải) trong một giai điệu mới của violin được phần hòa âm của piano bao bọc.

Chương II

Chương II là một khúc Adagio đầy trữ tình và biểu cảm sâu sắc, cho ta thấy một Grieg thân quen hơn qua những giai điệu đặc trưng mang âm hưởng dân ca Na Uy (mà chúng thường được gọi với cái tên Griegian), có hình thức ABA’ mà ông yêu thích. Tương phản với sự thôi thúc mãnh liệt của chương đầu, chương này mang đến một khoảnh khắc lắng đọng và suy tư. Violin cất lên một giai điệu đẹp đến ám ảnh, trong khi piano đệm với âm sắc mỏng manh, gần như mang màu sắc của một dàn nhạc thu nhỏ. Giai điệu trung tâm này là một điệu nhảy ở giọng Mi thứ với tốc độ Allegro molto còn ở phía xa xăm là những nét nhạc giản dị, dịu dàng như một bài hát ở giọng Mi trưởng. Âm nhạc gợi lên cảm giác khắc khoải và u hoài, với cả hai nhạc cụ đan xen để tạo nên một không gian yên bình, nội tâm. Sự khai phá hoà âm cùng sự đa dạng chất liệu âm nhạc trong chương này cho thấy khả năng đặc biệt của Grieg trong việc khơi gợi cảm xúc sâu xa bằng những nét nhạc tinh tế.

Chương III

Chương III đưa bản sonata đến một cái kết sôi nổi và mạnh mẽ, viết theo hình thức sonata được cô đọng lại, không có phần phát triển trung tâm, dựa trên 2 chủ đề chính, sau đó được lặp lại gần như nguyên vẹn. Chủ đề 1 mang âm sắc mạnh mẽ, chủ đề 2 là giai điệu violin phóng khoáng. Trong một vũ khúc đầy sinh khí, gần như mang âm hưởng dân gian, âm nhạc luân phiên giữa năng lượng vui tươi và những khoảnh khắc kịch tính. Violin và piano chia sẻ chất liệu chủ đề, tạo nên một sự tương tác vui nhộn, với những đoạn piano chen vào đầy táo bạo. Chương này kết thúc bằng một màn phô diễn rực rỡ, đưa toàn bộ tác phẩm đến một cái kết mãn nguyện và đầy hứng khởi ở giọng Đô trưởng.

Tác phẩm này không chỉ là minh chứng cho tài năng sáng tác của Grieg, mà còn là một cuộc thám hiểm đầy tính tương phản – từ năng lượng mãnh liệt trong chương mở đầu, vẻ đẹp trữ tình của chương Adagio và sự hân hoan tinh nghịch trong chương cuối. Bản sonata này từ lâu đã là lựa chọn yêu thích của nhiều nghệ sĩ violin cũng như khán giả, nhờ vào sự kết hợp giữa thử thách kỹ thuật và sự tinh tế, khiến nó trở thành một tác phẩm nổi bật trong kho tàng nhạc thính phòng. Sonata violin số 3 này vẫn tiếp tục mê hoặc người nghe, cuốn hút họ vào thế giới âm nhạc đầy tương phản, vẻ đẹp và biểu cảm phong phú. Tác phẩm cho thấy cách Grieg sử dụng ngôn ngữ âm nhạc dân gian để xây dựng một phong cách riêng, tạo nên một tác phẩm vừa mang dấu ấn cá nhân sâu sắc, vừa có sức hấp dẫn phổ quát.

Ngay khi được xuất bản, bản Sonata giọng Đô thứ đã được ca ngợi như là kiệt tác âm nhạc thính phòng của Grieg. Chẳng bao lâu, nhà xuất bản đã bán được 2.000 bản in – một con số đáng kinh ngạc đối với thể loại nhạc thính phòng. Thomas Mann, một nghệ sĩ violin tài năng, không chỉ từng biểu diễn bản sonata này, mà còn bất tử hóa nó trong tiểu thuyết Doktor Faustus, khi miêu tả khung cảnh một salon âm nhạc đầy tinh tế ở Munich, ngay trước Thế chiến thứ nhất. Những thủ pháp, phương pháp và chiến lược sáng tác mà Grieg sử dụng trong bản số 3 này thực ra đã xuất hiện từ hai sonata violin trước, được sáng tác từ những năm 1860. Bản thân Grieg rất yêu thích bộ ba của mình: “Chúng thể hiện các giai đoạn phát triển của tôi: bản đầu ngây thơ, giàu ý tưởng; bản thứ hai mang màu sắc dân tộc và bản thứ ba thì với một chân trời rộng mở hơn”. Nếu so sánh, chúng đóng vai trò giống như bộ ba sonata Op. 12 của Ludwig van Beethoven so với bản Sonata “Kreutzer” sau này: sự ra đời của bản sau không làm giảm giá trị của các tác phẩm trước. Thật đáng mừng là cái nhìn này đang dần được khẳng định trong đánh giá về sự nghiệp nhạc thính phòng của Grieg.

Cobeo