Thuật ngữ - Thể loại

LIED

1/ Giới thiệu chung: Lied (số nhiều là Lieder) là một từ tiếng Đức với nghĩa đen là "bài ca". Tuy nhiên nó được sử dụng chủ yếu như một thuật ngữ cho những ca khúc thuộc...

SUITE (TỔ KHÚC)

Tổ khúc (Suite) là một bộ các tác phẩm khí nhạc được sắp xếp theo thứ tự nhằm để biểu diễn riêng một mạch. Trong thời kỳ Baroque, tổ khúc là một thể loại...

NHÓM THUẬT NGỮ CHỈ TỐC ĐỘ (TEMPO)

Tốc độ (Tempo), còn gọi là nhịp độ, là độ nhanh, chậm trong sự thể hiện âm nhạc. Máy đếm nhịp do nhà phát minh Johann Mälzel chế tạo từ năm 1816 ghi rõ...

NHÓM THUẬT NGỮ CHỈ TÊN NHẠC CỤ

Nếu bạn tới một cửa hàng nhạc cụ tại Tây Ban Nha và hỏi mua đàn vi-ô-lông, rất có thể người bán hàng sẽ đưa ra cho bạn xem các cây đàn công-tra-bát to...

SYMPHONY (GIAO HƯỞNG)

I.GIỚI THIỆU Giao hưởng là một thể loại tác phẩm quy mô dành cho dàn nhạc (hoặc dàn nhạc với giọng hát) và thường có nhiều hơn một chương. Thuật ngữ “giao hưởng” bắt nguồn...

OPERETTA

Operetta (tiếng Pháp : opérette; Đức : operette; Tây Ban Nha : opereta) là từ giảm nhẹ của từ “opera” trong tiếng Ý. Operetta là một dạng opera nhẹ với những đoạn thoại nói, những ca khúc và những...

ÂM NHẠC CHƯƠNG TRÌNH

I. Giới thiệu Âm nhạc chương trình là âm nhạc mô tả một chủ đề ngoài âm nhạc, chẳng hạn một câu chuyện, một đối tượng hay một quang cảnh, bằng cách sử dụng những...

NHÓM THUẬT NGỮ CHỈ CƯỜNG ĐỘ (DYNAMICS)

Cường độ (Dynamics) là độ mạnh hay nhẹ của một nốt nhạc. Thuật ngữ piano (p) được dùng để chỉ tính chất nhẹ và thuật nhữ forte (f) được dùng để chỉ tính chất mạnh. Mỗi tính chất...

VARIATION (BIẾN TẤU)

Variation (Biến tấu) là một hình thức trong đó các cách trình bày kế tiếp nhau một chủ đề được biến đổi hoặc đưa ra theo các cách sắp xếp có sự thay đổi....

OVERTURE

Overture (tiếng Pháp: ouverture; tiếng Đức: Ouvertüre; tiếng Ý: sinfonia) là một khúc nhạc có độ dài trung bình, hoặc để giới thiệu một tác phẩm mang tính kịch hoặc được dự tính cho biểu diễn hòa nhạc. 1.Các...