Thông tin chung

Tác giả: Antonín Dvořák.
Thời gian sáng tác: Tháng 5/1875.
Công diễn lần đầu: Ngày 10/12/1876 tại Prague dưới sự chỉ huy của Adolf Čech.
Độ dài: Khoảng 28 phút.
Tác phẩm có 5 chương:
Chương I – Moderato
Chương II – Tempo di Valse
Chương III – Scherzo: Vivace
Chương IV – Larghetto
Chương V – Finale: Allegro vivace

Hoàn cảnh sáng tác

Năm 1875 là khoảng thời gian hạnh phúc đối với sự nghiệp của Dvořák. Ông vừa kết hôn và có một đứa con trai kháu khỉnh. Điều này khiến cho gánh nặng về tài chính vốn đã căng thẳng (Dvořák chưa có được cây đàn piano cho riêng mình) giờ đây tiếp tục đè nặng lên ông. Thật may mắn, ông đã giành được Austrian State Stipendium, một giải thưởng thường niên dành cho những nhà soạn nhạc, với nhà phê bình Eduard Hanslick và Brahms là thành viên ban giám khảo. Số tiền Dvořák nhận được là 400 gulden, đủ để ông trang trải cuộc sống và tập trung vào công việc sáng tác. Bên cạnh đó, một món quà quý giá nữa đến với nhà soạn nhạc là tên tuổi ông đã được biết đến bên ngoài Czech. Dvořák đã có những bước đi đầu tiên để nổi tiếng và được công nhận. Phấn khích với thành công của mình, Dvořák đã bắt tay vào thực hiện hàng loạt dự án mới. Chỉ trong mùa xuân và hè năm 1875, ông đã hoàn thành một bản giao hưởng (số 5), ngũ tấu dàn dây số 2, tứ tấu piano số 1, tam tấu piano số 1, tập bài hát Moravian Duets đầu tiên và serenade cho dàn dây, một tác phẩm ấn tượng, phản ánh sự tự tin mới được tìm thấy ở nhà soạn nhạc. Dvořák sáng tác tác phẩm khá nhanh, chỉ từ ngày 3-14/5/1875. Nó đã trở thành tác phẩm đầu tiên của ông được biểu diễn rộng rãi.

Phân tích tác phẩm

Serenade là một tác phẩm quyến rũ và vui tươi mang đến niềm hạnh phúc và lạc quan sâu sắc tràn ngập cuộc sống của Dvořák vào thời điểm đó. Mỗi chuyển động đều có một nét đặc trưng riêng, bao gồm một điệu waltz bay bổng, một điệu scherzo vui tươi, một điệu nhảy đầy đam mê và trữ tình, và kết thúc khá bất ngờ với một điệu múa dân gian sống động theo phong cách chúng ta thường bắt gặp vốn dễ dàng bắt gặp tại khắp các ngôi làng ở Bohemia, quê hương của Dvořák. Dvořák duy trì cảm giác thống nhất trong toàn bộ tác phẩm bằng cách giữ lại những đoạn chất liệu du dương giữa các chương nhạc. Ví dụ như trích đoạn larghetto của chương waltz hay điệu múa dân gian ở chương cuối có sự xuất hiện trở lại của các chủ đề trước đó trước khi kết thúc với phần trình bày lại chủ đề đầu tiên của tác phẩm, tạo cho bản serenade một hình thái tuần hoàn. Hầu hết các chuyển động của Serenade (ngoại trừ chương cuối) đều tuân theo cấu trúc ba đoạn ABA, với các tuyên bố về chủ đề chính (hoặc nhóm chủ đề) được phân tách bằng phần giữa tương phản. Bất chấp hình thức đơn giản này, tác phẩm của Dvořák vẫn đạt được sự đa dạng đáng kể về giai điệu và hoà thanh. Âm nhạc của Serenade tuôn chảy một cách dễ dàng và tự nhiên, bình dị và yên bình.
Chương I mở đầu với một giai điệu êm dịu ở giọng chủ Mi trưởng với violin 2 và cello trên nền những nốt móc đơn của viola, thiết lập chủ đề cho toàn bộ tác phẩm. Trong phần giữa, âm nhạc được chuyển thành giọng Son trưởng, có nhịp điệu giống như một hành khúc. Chương nhạc không ở hình thức sonata như mong đợi, âm nhạc chuyển đổi liên tục từ chủ đề này sang chủ đề tiếp theo. Chủ đề chính đầu tiên quay trở lại và chương nhạc kết thúc trong 3 hợp âm Mi trưởng.
Chương II là một điệu waltz ở giọng Đô thăng thứ với một giai điệu quyến rũ. Chủ đề thứ hai xuất hiện trong giọng La trưởng và chủ đề một trở lại, kết thúc trong hợp âm Đô thăng thứ mạnh mẽ. Phần tương phản được viết ở giọng trưởng song song trùng âm Rê giáng trưởng, âm nhạc trầm lắng hơn. Điệu waltz trở lại, chương nhạc kết thúc trong một hợp âm Đô thăng trưởng.
Chương III là một scherzo sống động, linh hoạt ở giọng Pha trưởng gồm hai chủ đề. Chủ đề một vui vẻ và tràn đầy sinh lực. Chủ đề hai nhẹ nhàng hơn. Âm nhạc được phát triển qua nhiều nhịp độ và tâm trạng khác nhau. Trong phần Trio, âm nhạc được chuyển sang giọng La trưởng và rồi lại trở về phần scherzo đầu tiên. Chương nhạc kết thúc trong một coda có chất liệu tổng hợp từ những chủ đề trước đó, âm nhạc lung linh như trong một giấc mơ.
Chương IV chậm rãi và đăm chiêu. Âm nhạc êm đềm, uyển chuyển tạo nên những khoảnh khắc dịu dàng, là khoảng lắng đọng giữa hai chương III và V mạnh mẽ, không hề tạo ra sự u ám. Trong phần giữa, nhịp điệu trở nên nhịp nhàng hơn, tạo chút tương phản, thúc đẩy thêm chiều sâu của cảm xúc và phong phú về tính cách.
Chương V khơi dậy sự phấn khích mà người nghe rất quen thuộc với Dvořák qua những bản Slavonic dance tưng bừng nhất của ông. Cello cho ta thấy lại giai điệu xuất hiện trong phần Larghetto (chương IV). Chương nhạc duy nhất ở hình thức sonata trong toàn bộ tác phẩm có ba chủ đề nhưng không có phần phát triển thực sự dù có phần tái hiện đầy đủ. Thay vào đó là một đoạn giữa ngắn và yên tĩnh khá bất thường. Trong phần tái hiện, chủ đề mở đầu tác phẩm xuất hiện trở lại, tạo thành một chu kỳ tuần hoàn cho bản serenade. Coda diễn ra với một tốc độ rất nhanh, là sự kết hợp của chủ đề 1 và 3 của chương nhạc. Tác phẩm kết thúc trong 3 hợp âm Mi trưởng, giống như chương I.
Sau khi hoàn thành bản serenade, Dvořák đã giới thiệu nó với nghệ sĩ viola của Vienna Philharmonic Alois Alexander Buchta với mong muốn đưa tác phẩm vào một chương trình biểu diễn của dàn nhạc. Tuy nhiên, việc làm này không đem lại kết quả, tên tuổi của Dvořák vẫn còn khá xa lạ với khán giả Vienna lúc đó. Bản Serenade chỉ được ra mắt tại Prague vào ngày 10/12/1876 và ngay lập tức thu hút được sự chú ý của công chúng và giới phê bình. Cùng với nó, Dvořák đã giành được giải Austrian State Stipendium lần thứ hai. Brahms và Hanslick cũng thúc giục Dvořák chuyển đến Vienna, nhưng tình yêu với quê hương Bohemia đã khiến ông ở lại Prague và tiếp tục sáng tác ra những tác phẩm tuyệt vời khác.
Nguồn: