Thông tin chung
Opera: Tannhäuser, WWV 70
Tác giả: Richard Wagner.
Kịch bản: Richard Wagner.
Thời gian sáng tác: Năm 1842-1845. Phiên bản sửa đổi (còn được gọi là phiên bản Paris) được thực hiện vào năm 1861. Phiên bản cuối cùng (phiên bản Vienna) được Wagner sửa đổi vào năm 1875.
Công diễn lần đầu: Ngày 19/10/1845 tại Königliches Hoftheater Dresden dưới sự chỉ huy của nhà soạn nhạc. Phiên bản Paris được công diễn vào ngày 13/3/1861 với nhạc trưởng Pierre-Louis Dietsch.
Độ dài: Khoảng 3 giờ.
Nhân vật/Loại giọng:
Tannhäuser, một minnesänger: Tenor
Elisabeth, Công chúa, cháu gái của Bá tước: Soprano
Wolfram, một minnesänger: Baritone
Venus, Nữ thần tình yêu: Mezzo-soprano
Hermann, Bá tước xứ Thuringia: Bass
Walther, một minnesänger: Tenor
Heinrich, một minnesänger: Tenor
Biterolf, một minnesänger: Bass
Reinmar, một minnesänger: Bass
Người chăn cừu trẻ: Soprano
Bốn tiểu đồng quý tộc: Soprano, Contralto
Thành phần dàn nhạc: 3 flute (flute 3 kiêm piccolo), 2 oboe, 2 clarinet (giọng La), bass clarinet (giọng Si giáng), 2 bassoon, 4 horn (giọng Mi), 3 trumpet (giọng Mi), 2 trombone, bass trombone, tuba, timpani, bass drum, cymbals, triangle, tambourine, castanets, harp và dàn dây. Trên sân khấu còn có các nhạc cụ: 4 oboe, English horn, 6 clarinet, 4 bassoon, 12 horn, 12 trumpet, 4 trombone, snare drum, cymbals và tambourine.
Hoàn cảnh sáng tác
Với Wagner, nền tảng của kịch nghệ phải là sự phát triển của truyền thuyết dân tộc, là kết tinh của tình cảm dân tộc. Sau khi hoàn thành Der fliegende Holländer (1842), ông tìm kiếm một chủ đề mới và tình cờ bắt gặp phiên bản của Tannhäuser – một minnesänger điển hình (là những nhạc sĩ, nhà thơ, ca sĩ người Đức thời Trung cổ, sinh sống chủ yếu trong khoảng những năm 1245-1265). Và Wagner đã quyết định đó sẽ là nội dung cho vở opera mới của mình. Ông bắt đầu sáng tác Tannhäuser vào năm 1842 tại Teplitz khi đang thực hiện những bước cuối cùng cho Rienzi. Wagner dần dần hoàn thiện tác phẩm trong năm 1844. Đầu năm 1845, vở opera đã sẵn sàng để dàn dựng và vở được ra mắt tại Dresden vào ngày 19/10/1845.
Giống như các vở opera khác của mình, kịch bản của Tannhäuser cũng do chính Wagner thực hiện. Tannhäuser là sự kết hợp giữa những yếu tố thần thoại đặc trưng của opera lãng mạn Đức và bối cảnh thời Trung cổ. Ông đã xây dựng một cốt truyện liên quan đến một minnesänger với huyền thoại về Venus (nữ thần tình yêu phiên bản La Mã) và Venusberg, một motif văn hoá dân gian châu Âu thời Trung cổ, nói về một người phàm trần bị nữ thần quyến rũ. Để có được Tannhäuser của mình, Wagner đã tham khảo từ nhiều nguồn tư liệu khác nhau, trong đó có các tác phẩm của Ludwig Tieck, Ernst Theodor Amadeus Hoffmann hay Ludwig Bechstein. Tannhäuser của Wagner có tên đầy đủ là Tannhäuser und der Sängerkrieg auf Wartburg (Tannhäuser và cuộc thi của các minnesänger tại Wartburg), Trên thực tế, Tannhäuser và truyền thuyết về cuộc thi hát tại Wartburg, với nhân vật chính là Heinrich von Ofterdingen được xuất phát từ các câu chuyện khác nhau tại những mốc thời gian khác nhau, nhưng được những nhà văn sau đó như Bechstein hay Ludwig Lucas lồng ghép thành một. Sự nhầm lẫn này dẫn tới việc mặc dù tác phẩm cũng như những chỉ dẫn sân khấu đều là Tannhäuser nhưng cái tên này chưa một lần xuất hiện trong kịch bản, các nhân vật khác khi nhắc tới Tannhäuser đều gọi là Heinrich.
Trong Tannhäuser, Wagner đã vẽ nên ba mạch câu chuyện chính: Tannhäuser, một minnesänger, cuộc thi hát tại Wartburg và vương quốc thần thoại của Venus, nữ thần tình yêu. Ông có những chỉ dẫn sân khấu cụ thể cho từng cảnh của vở opera. Âm nhạc của Tannhäuser thuộc về truyền thống opera Lãng mạn Đức mà Wagner đã phát triển và vượt qua. Tại đây, ông mở rộng các mô hình giai điệu, hoà thanh và hình thức giữa thế kỷ 19 để đưa âm nhạc của mình lên một tầm cao biểu cảm chưa từng có, cả trong giọng hát và dàn nhạc. Trong màn III, câu chuyện của nhân vật chính từ bỏ giai điệu thông thường để chuyển sang cấu trúc dựa trên lời nói, điều này nổi bật với tính hiện đại và hướng đến các tác phẩm sau này của Wagner. Yếu tố tôn giáo cũng đóng vai trò nổi bật trong tác phẩm, sự đối nghịch giữa những người ngoại đạo và Cơ đốc giáo trở thành trung tâm kịch tính của tác phẩm. Venus được coi như biểu tượng của phù thuỷ và là điều cấm kỵ đối với thế giới của những người minnesänger lúc bấy giờ.
Tannhäuser là một ca sĩ bị giằng xé giữa tình yêu thiêng liêng và trần tục. Và bản overture của vở opera, một trong những trích đoạn nổi tiếng nhất của Wagner đã kết hợp hoàn hảo các lực lượng xung đột này. Nó mở đầu bằng một phần giới thiệu chậm rãi, trang trọng, sử dụng giai điệu của Hợp xướng những người hành hương từ màn III, cảnh 1 và được tái diễn xuyên suốt tác phẩm, một lời cầu nguyện cho sự cứu rỗi thông qua những lời ăn năn. Âm nhạc trở nên cuồng nhiệt và rực rỡ hơn, mang chất liệu của màn I, cảnh 1 khi giới thiệu đến vương quốc thần thoại của nữ thần Venus, Venusberg, một ngọn núi mà Venus đã ẩn mình dưới đó kể từ khi đạo Cơ đốc ra đời. Những ý tưởng rời rạc của Venusberg nhanh chóng kết hợp với nhau trong một giai điệu mạnh mẽ dành cho violin. Giai điệu này cũng được sử dụng xuyên suốt vở opera với cái tên “Hymn to Venus” (Thánh ca cho Venus), được dành cho nhân vật Tannhäuser. Âm nhạc chậm lại và clarinet độc tấu chơi một giai điệu được gọi là “Venus’call” (Cuộc gọi của Venus) đầy quyến rũ. Mọi thứ trở nên yên tĩnh và rồi Hymn to Venus xuất hiện trở lại, khép lại một trong những overture hấp dẫn, lôi cuốn và huy hoàng nhất trong lịch sử âm nhạc.
Tóm tắt nội dung
Thời gian: Thời Trung cổ.
Địa điểm: Miền trung nước Đức.
Màn I
Venusberg, Thuringia, lân cận Eisenach, miền trung nước Đức và một thung lũng giữa Venusberg và Wartburg.
Cảnh 1: Là một màn ballet. Chỉ dẫn sân khấu của Wagner: “Sân khấu giới thiệu bên trong của Venusberg. Hậu cảnh phía xa là một hồ nước trong xanh, với những nữ thần nước đang tắm, trên bờ là các mỹ nhân ngư. Ngoài tiền cảnh, bên trái là Tannhäuser nửa nằm nửa quỳ trong lòng Venus. Toàn bộ hang động được chiếu sáng màu hồng. Một nhóm những tiên nữ nhảy múa xuất hiện, dần dần được những cặp đôi yêu nhau gia nhập. Một đoàn thầy tế tự của thần rượu nho Bacchus xuất hiện làm nền với những điệu nhảy hoang dã”. Những điệu nhảy chưa bao giờ hoang dã hơn thế là câu trả lời cho tiếng vọng của Hợp xướng những mĩ nhân ngư (“Naht euch dem Strande”).
Cảnh 2: Tannhäuser, đã trải qua một năm ở thế giới dưới lòng đất huyền diệu của Venus, nữ thần Tình yêu, khao khát được trở lại thế giới loài người, thèm muốn tự do, mùa xuân và tiếng chuông nhà thờ. Anh bày tỏ lòng tôn kính với nữ thần trong một bản tình ca say đắm (“Dir töne Lob!”) và khẩn nài tha thiết được ra đi. Ngạc nhiên, Venus hứa hẹn với anh thêm nhiều sự quyến rũ và niềm vui nhưng những lời cầu xin lặp đi lặp lại của Tannhäuser đã khiến Venus giận dữ và nữ thần nguyền rủa mong muốn được cứu rỗi của anh. Tannhäuser kêu lên rằng hi vọng của mình nằm ở Đức mẹ Maria, và đây như một câu thần chú, giải phóng anh khỏi lời nguyền, Venusberg biến mất.
Cảnh 3: Chỉ dẫn sân khấu của Wagner: “Tannhäuser chợt thấy mình ở trong một thung lũng tuyệt đẹp. Ở bên trái ta nhìn thấy Hörselberg, ở bên phải là con đường đến từ Wartburg. Ở phía trước, dẫn đến từ một mỏm đất thấp là hình ảnh Đức mẹ Maria. Ở phía trên bên trái ta nghe thấy tiếng chuông của người chăn cừu. Ở một chỗ nhô ra trên cao là hình ảnh người chăn cừu với cây sáo hướng xuống thung lũng”. Bây giờ là tháng Năm. Người chăn cừu hát ca ngợi nữ thần ngoại giáo Holda (“Frau Holda kam aus dem Berg hervor”). Người chăn cừu ngừng chơi nhạc khi một đoàn người hành hương đang tiến tới từ Wartburg, một bài thánh ca vang lên (“Zu dir wall ich, mein Jesus Christ”). Những người hành hương này đi ngang qua Tannhäuser khi anh đứng bất động và họ ca ngợi Chúa (“Allmächt’ger, dir sei Preis!”). Anh quỳ xuống với lòng biết ơn.
Cảnh 4: Những tiếng horn vang lên, tiến lại gần hơn bao giờ hết, nhóm người đi săn của Hermann, lãnh chúa Thuringia xuất hiện. Các minnesänger (Wolfram, Walther, Biterolf, Reinmar và Heinrich) nhận ra Tannhäuser, lúc này vẫn đang cầu nguyện, là người bạn đã biến mất từ lâu của họ. Họ chào đón anh (“Heinrich! Heinrich! Seh ich recht?”). Họ hỏi Tannhäuser về những sự kiện xảy ra với anh gần đây nhưng chỉ nhận được những câu trả lời mơ hồ. Các minnesänger thúc giục Tannhäuser tham gia với họ nhưng anh đã từ chối cho đến khi Wolfram đề cập đến cháu gái của mình, Elisabeth (“Bleib bei Elisabeth!”). Tannhäuser lộ rõ vẻ xúc động (“Elisabeth! O Macht des Himmels, rufst du den süssen Namen mir?”). Các minnesänger cho biết rằng anh đã mê hoặc Elisabeth nhưng khi anh rời đi, cô cũng rút lui khỏi nhóm bọn họ và không còn hứng thú với âm nhạc. Họ hi vọng sự trở lại của Tannhäuser cũng giúp Elisabeth quay lại (“Auf’s Neue leuchte uns ihr Stern!”). Tannhäuser cầu xin họ dẫn anh đến chỗ cô (“Zu ihr! Zu ihr!”). Mọi người tập hợp lại và tiếng kèn đi săn tiếp tục vang lên.
Màn II
Hội trường của các minnesänger tại lâu đài Wartburg.
Prelude.
Cảnh 1: Elisabeth bước vào hội trường một cách vui vẻ. Cô hát, miêu tả việc mình bị sự buồn bã bao trùm kể từ khi Tannhäuser ra đi nhưng giờ đây chan chứa niềm hi vọng rằng những bài hát của anh sẽ làm hồi sinh cả hai người (“Dich, teure Halle, grüss ich wieder”). Wolfram đưa Tannhäuser vào hội trường.
Cảnh 2: Tannhäuser quỳ xuống dưới chân Elisabeth (“O Fürstin!”). Elisabeth tỏ ra bối rối, cô hỏi anh rằng anh đã ở đâu nhưng chỉ nhận được sự lảng tránh nhưng cô vui mừng chào đón anh trở lại (“Ich preise diees Wunder aus meines Herzens Tiefe!”). Và họ đã cùng nhau song ca (“Gepriesen sei die Stunde”). Rồi Tannhäuser rời đi cùng Wolfram.
Cảnh 3: Hermann bước vào, ôm lấy cháu mình. Ông hát trong niềm vui khi thấy Elisabeth trở lại và hồi phục đồng thời thông báo về cuộc thi hát sắp tới mà cô sẽ là người chủ trì (“Dich treff ich hier in dieer Halle… dass du des Festes Fürstin seist”).
Cảnh 4: Elisabeth và Hermann đón chào những vị khách đến. Các vị khách cũng hát mừng chủ nhà (“Freudig begrüssen wir edle Halle”) và ngồi vào vị trí của họ. Hermann thông báo về chủ đề cuộc thi: Bạn có thể giải thích về bản chất của tình yêu không? Phần thưởng sẽ là bất kỳ thứ gì mà người thắng cuộc yêu cầu từ Elisabeth. Những người dự thi bỏ tên mình vào một chiếc cốc mà từ đó, Elisabeth sẽ gọi tên từng người. Đầu tiên là Wolfram, anh hát một bài hát sáo mòn về tình yêu, đề cao sự cao thượng và tinh thần hiệp sĩ, được mọi người tán thưởng nhưng bị Tannhäuser chế nhạo là thiếu đi niềm đam mê. Biterolf cho rằng đó là những báng bổ và ca ngợi danh dự và đức hạnh của người phụ nữ (“Frauenehr und hohe Tugend”). Tannhäuser tiếp tục đưa ra những lời chê bai khiến các hiệp sĩ khác rút kiếm ra và Hermann đã phải can thiệp để khôi phục trật tự. Đến lượt mình, Tannhäuser như trong cơn mê sảng, đã hát một bài hát ca ngợi tình yêu say đắm của mình với Venus (“Dir Göttin der Liebe, soll mein Lied ertönen”). Kinh hoàng, mọi người nhận ra Tannhäuser đã từng ở trong Venusberg. Tất cả những người phụ nữ, ngoại trừ Elisabeth đều chạy trốn. Hermann và các minnesänger cùng nhau kết tội chết cho Tannhäuser. Duy nhất Elisabeth đứng ra che chắn và bảo vệ Tannhäuser. Cô cho rằng ý muốn của Đức Chúa là một tội nhân sẽ nhận được sự cứu rỗi thông qua sự chuộc tội của mình. Tannhäuser sụp đổ khi tất cả tung hô Elisabeth như một thiên thần (“Ein Engel stieg aus lichtem Äther”). Hermann lưu đày Tannhäuser và yêu cầu anh tham gia một cuộc hành hương tới Rome với những người trẻ tuổi. Tất cả khởi hành và khóc (“Nach Rom!”).
Màn III
Thung lũng Wartburg, mùa thu.
Prelude. Âm nhạc miêu tả cuộc hành hương của Tannhäuser.
Cảnh 1: Elisabeth đang cầu nguyện trước Đức mẹ Maria, Wolfram đi tới và nhận ra cô. Anh trầm ngâm trước nỗi buồn của Elisabeth (“”Wohl wusst ‘ich hier sie im Gebet zu finden”). Wolfram bày tỏ sự lo ngại rằng có thể Tannhäuser sẽ không được tha thứ. Hai người nghe thấy tiếng của những người hành hương từ phía xa (Chorus “Beglückt darf nun dich, O Heimat, ich schauen”). Elisabeth đứng dậy và cùng Wolfram lắng nghe bài thánh ca, quan sát những người hành hương tới gần và đi qua họ. Cô buồn bã vì không tìm thấy Tannhäuser trong đoàn người. Elisabeth lại quỳ gối cầu nguyện (“Allmächt’ge Jungfrau! Hör mein Flehen”). Và rồi Đức mẹ xuất hiện, thông báo về cái chết sắp đến của cô. Elisabeth đề nghị Wolfram không tiết lộ. Anh đề nghị hộ tống cô trở lại Wartburg nhưng cô từ chối, cảm ơn anh vì sự tận tâm nhưng cô sẽ một mình bước lên hành trình tới thiên đường.
Cảnh 2: Wolfram ở lại một mình với bóng tối bao trùm. Anh nhìn theo Elisabeth và hi vọng ngôi sao buổi tối chỉ đường cho cô (“Wie Todesahnung Dämmrung deckt die Lande … O du mein Holder Abendstern”).
Cảnh 3: Đêm tối. Tannhäuser xuất hiện, rách rưới, xanh xao và hốc hác, bước đi yếu ớt dựa vào cây gậy của mình. Wolfram giật mình khi nhận ra anh vì lúc này Tannhäuser đang bị lưu đày. Tannhäuser giải thích rằng mình vẫn đang đi tìm kiếm Venusberg. Tannhäuser đề nghị Wolfram hãy lắng nghe câu chuyện của mình (“Nun denn, hör an! Du, Wolfram, du sollst es erfahren”). Anh hát về sự sám hối và đau khổ mỗi khi nhớ tới những cử chỉ và hành động của Elisabeth (“Inbrunst im Herzen, wie kein Büsser noch”). Tannhäuser kể về hành trình đến Rome và chứng kiến hàng ngàn người hành hương được giải thoát. Khi đến lượt mình, thay vì được giải thoát, anh đã bị nguyền rủa. Giáo hoàng đã nói rằng: Như cây quyền trượng này trong tay ta, sẽ không còn lá nào tươi tốt nữa, khỏi lửa nóng bỏng của địa ngục, sự cứu rỗi sẽ không bao giờ nở cho ngươi. Tuyệt vọng, anh đã bỏ trốn và tìm kiếm sự hạnh phúc trước đây của mình.
Kể xong câu chuyện của mình, Tannhäuser cầu khẩu Venus đưa anh trở lại (“Zu dir, Frau Venus, kehr ich wieder”). Khi anh liên tục kêu gọi, Venus đã xuất hiện và chào đón anh (“Willkommen, ungetreuer Mann!”). Trong cơn tuyệt vọng, Wolfram chợt nhớ ra chỉ một từ có thể lay động trái tim của Tannhäuser và gọi tên cô (“Elisabeth”). Tannhäuser như bị đóng băng, lặp lại cái tên này. Trong lúc đó, những ánh đuốc dần hiện ra, một đám rước đang đến gần, bài thánh ca tang lễ vang lên (“Der Seele Heil, die nun entflohn”). Wolfram nhận ra đó chính là đám tang của Elisabeth, cái chết của cô chính là sự cứu rỗi cho Tannhäuser (“Heinrich, du bist erlöst!”). Venus thốt lên (“Weh! Mir verloren”) và rồi biến mất cùng với vương quốc của mình. Bình minh ló rạng, dưới sự yêu cầu của Wolfram, đám rước đã đặt thi thể của Elisabeth xuống. Tannhäuser cúi xuống, thốt lên (“Heilige Elisabeth, bitte für mich!”), mong Elisabeth sẽ cầu nguyện cho anh trên thiên đường và Tannhäuser qua đời. Ánh sáng bao phủ khung cảnh, những người hành hương trẻ tuổi quay trở lại, trên tay họ cầm chiếc quyền trượng của Giáo hoàng. Phép màu đã hiện ra, những chiếc lá xanh xuất hiện trên cây quyền trượng (“Heil! Heil! Der Gnade Wunder Heil!”. Họ cùng nhau hát (“Der Gnade Heil ist dem Büsser beschieden, er geht nun ein in der Seligen Frieden!”).
Buổi biểu diễn đầu tiên của Tannhäuser tại Dresden vào ngày 19/10/1845 đã không thành công. Rất nhiều lời chỉ trích đã nhằm vào tác phẩm. Toàn bộ cảnh đầu tiên với màn múa ballet đã khiến khán giả hoang mang. Cảnh hành hương của Tannhäuser cũng bị chê là tẻ nhạt. Nhiều khán giả không nhận ra những xung đột tôn giáo mà Wagner muốn nhắm đến trong vở opera và thắc mắc về nội dung cốt truyện, rằng tại sao Tannhäuser không kết hôn với Elisabeth và tác phẩm kết thúc trong hạnh phúc. Nhiều nhà phê bình chỉ trích rằng âm nhạc không có giai điệu, hình thức và đầy sự đau khổ và quấy rối trong khi chức năng của âm nhạc là vui vẻ và an ủi. Còn Gioachino Rossini, người hầu như không bao giờ đi xem opera đã dành ngoại lệ cho Tannhäuser. Khi được hỏi, Rossini cho biết: “Một tác phẩm quá quan trọng và công phu để được đánh giá chỉ sau một lần nghe, đối với tôi, tôi sẽ không đi xem lần thứ hai”. Hector Berlioz thì coi thường Tannhäuser còn Felix Mendelssohn bày tỏ rằng mình hài lòng với phần mở đầu theo hình thức canon (và chỉ có vậy). Tuy nhiên, tác phẩm vẫn được một số khán giả nhiệt thành đón nhận và ca ngợi. Trong đó, đáng kể có Robert Schumann. Trong lá thư gửi cho người bạn mình, nhạc trưởng Heinrich Dorn, Schumann cho biết: “Tôi ước gì anh có thể xem Tannhäuser, nó chứa đựng những điều sâu sắc hơn, nguyên bản hơn và hoàn toàn hay hơn gấp trăm lần so với những vở opera trước đây của ông ấy”.
Ngay sau khi ra mắt, Wagner đã chỉnh sửa lại Tannhäuser, chủ yếu nhằm vào màn cuối. Sau màn trình diễn của Franz Liszt tại Weimar vào năm 1849, tác phẩm đã được đón nhận nồng nhiệt hơn với sự thành công ngày càng tăng. Dưới sự thúc giục của công nương Pauline von Metternich, hoàng đế Napoléon III đã mời Wagner biểu diễn Tannhäuser tại Opera Paris vào năm 1861. Để chuẩn bị cho sự kiện này, Wagner đã thực hiện một số thay đổi trong tác phẩm, đáng kể nhất là ông đã sáng tác thêm một màn ballet dưới dạng bacchanale để kết nối với cảnh đầu tiên của màn I vì ballet là điều bắt buộc trong những vở opera được biểu diễn tại Paris. Overture cũng được dẫn thẳng vào màn I thay vì dừng lại theo truyền thống. Tuy nhiên, Wagner đã mắc phải một lỗi nghiêm trọng, những nhà quý tộc Paris chỉ có thói quen đến xem opera sau khi họ ăn tối xong và thông thường những màn ballet được bố trí trong màn II để đáp ứng nguyện vọng “thưởng thức” nghệ thuật của họ. Vì vậy, khi họ đến nhà hát, họ đã chào đón Tannhäuser bằng những tiếng la ó và huýt sáo. Wagner sau đó đã tiết lộ với Jules Noriac, phóng viên của Figaro: “Tôi chưa bao giờ nghe thấy những tiếng ồn của địa ngục như vậy”. Tannhäuser chỉ tồn tại ở Paris sau ba đêm diễn và sự hi vọng về một cuộc đột phá của Wagner tại đây sau khi bắt đầu cuộc sống lưu vong đã hoàn toàn kết thúc.
Tannhäuser đã trở thành tác phẩm có nhiều phiên bản nhất của Wagner. Năm 1875, ông tiếp tục thực hiện một số sửa đổi để biểu diễn tại Vienna. Mặc dù vậy, Wagner vẫn tỏ ra không hài lòng với Tannhäuser. Trong nhật ký của mình, ngày 23/1/1883 (ba tuần trước khi Wagner qua đời), vợ ông Cosima (con gái của Liszt) đã viết: “Anh ấy nói rằng anh ấy vẫn nợ thế giới Tannhäuser”.
Ngày nay, Tannhäuser đã trở thành một trong những tác phẩm yêu thích và biểu diễn thường xuyên của Wagner. Âm nhạc của tác phẩm đã đẩy những nhạc công tới giới hạn của họ. Với sự trau chuốt, tỉ mỉ và hoà thanh tinh vi, nó không giống với bất cứ thứ gì mà những người thời điểm đó từng chứng kiến. Như nhà thơ Pháp Charles Baudelaire đã nhận xét rằng âm nhạc trong Venusberg đã gợi lên: “Một tình yêu vô hạn, bao la, hỗn loạn, được nâng lên tầm cao của một thứ phản tôn giáo, tôn giáo của quỷ satan”. Có lẽ chính vì vậy, mặc dù vở opera kết thúc với sự cứu rỗi thần kỳ linh hồn của Tannhäuser từ lời cầu nguyện của Elisabeth thánh thiện, thuần khiết, Tannhäuser đã trở thành một biểu tượng cho sự suy đồi đạo đức trong thế kỷ 19 và không được đón nhận và nó chỉ trở về đúng vị trí xứng đáng được tôn vinh của mình từ thế kỷ 20, khi mà mọi quan điểm về tôn giáo đã trở nên thông thoáng và cởi mở hơn.
Cobeo



