Thông tin chung
Tác giả: Wolfgang Amadeus Mozart.
Tác phẩm: Sinfonia concertante cho violin và viola giọng Mi giáng trưởng, K. 364
Thời gian sáng tác: Năm 1779 tại Paris.
Độ dài: Khoảng 33 phút.
Cấu trúc tác phẩm: gồm 3 chương
Chương I – Allegro maestoso (Mi giáng trưởng)
Chương II – Andante (Đô thứ)
Chương III – Presto (Mi giáng trưởng)
Thành phần dàn nhạc: Violin và viola độc tấu, 2 oboe, 2 horn và dàn dây (với bè viola được chia thành hai bè nhỏ hơn).
Hoàn cảnh sáng tác
Tháng 8/1977, chàng trai 21 tuổi Mozart đang phải trải qua những ngày tháng khổ cực dưới sự áp bức của người bảo trợ, tổng giám mục Colloredo vô cùng bảo thủ ở Salzburg. Nhà soạn nhạc trẻ coi đây chẳng khác gì một nhà tù. Colloredo luôn tỏ ra trịch thượng và không đánh giá cao Mozart. Điều này khiến Mozart luôn mang trong mình khát vọng thoát ra khỏi những hạn chế khắt khe của tổng giám mục và ông đã quyết định nghỉ việc tại đây và bắt đầu lên đường tới những thành phố khác như Augsburg, Mannheim, Paris và Munich để tìm kiếm cơ hội mới. Cùng với mẹ mình, Mozart đã thực hiện cuộc du ngoạn kéo dài 16 tháng, một hành trình có ý nghĩa vô cùng to lớn, ảnh hưởng sâu rộng tới quan niệm sáng tác của nhà soạn nhạc thiên tài. Nó đã khơi gợi lại mong muốn thử nghiệm một số hình thức âm nhạc mới mà Mozart đã nung nấu nhưng chưa có cơ hội được thực hiện trước đây.
Tại Paris và Mannheim, những trung tâm âm nhạc nổi bật nhất châu Âu lúc bấy giờ, Mozart đã có cơ hội tiếp xúc với sinfonia concertante, một thể loại pha trộn giữa giao hưởng và concerto, trong đó có hai, thậm chí ba hoặc bốn nghệ sĩ độc tấu, mang phong cách của một concerto grosso thời kỳ Baroque. Tuy nhiên, sinfonia concertante mang một vóc dáng to lớn hơn và dàn nhạc đóng vai trò là lực lượng ngang bằng và đối lập với các nghệ sĩ độc tấu thay vì chỉ đảm nhiệm nhiệm vụ đệm cho họ. Vào thời điểm này, các nghệ sĩ biểu diễn nhạc cụ có nhiều cơ hội biểu diễn hơn trước công chúng, thay vì chủ yếu dựa vào triều đình và nhà thờ như giai đoạn trước đó. Vì vậy, sự ra đời của các sinfonia concertante là một điều tất yếu, đáp ứng cho nhu cầu ngày một gia tăng.
Ngoài bản Sinfonia concertate cho oboe, clarinet, bassoon, horn và dàn nhạc ra đời vào năm 1778 tại Paris (mà ngày nay vẫn còn tồn tại nhiều nghi vấn), Sinfonia concertante cho violin, viola và dàn nhạc là tác phẩm còn lại được Mozart sáng tác ở thể loại này. Và cho đến tận ngày nay, nó đã trở thành kiệt tác trong số những sinfonia concertante. Đại bộ phận các tác phẩm này mang trong mình một hình thức biểu đạt nhạt nhoà, không gì hơn ngoài những màn phô trương sáo rỗng nhằm để các nghệ sĩ độc tấu khoe khoang kỹ thuật biểu diễn của mình. Nhưng bản sinfonia concertante này của Mozart có một chiều sâu cảm xúc, sự dịu dàng, ngọt ngào và phạm vi biểu đạt rộng lớn. Các nhạc cụ độc tấu có sự kết hợp hoàn hảo, độ sáng của violin được bổ sung với màu sắc tối hơn của viola. Mặc dù dàn nhạc rất khiêm tốn, không có bộ gõ cũng như flute hay clarinet nhưng bè viola được chia làm hai bè nhỏ hơn đã góp phần làm phong phú thêm cho phần đệm. Cùng với đó là kỹ thuật scordatura (lên dây cao hơn thông thường) đối với viola độc tấu. Mozart đã viết cho phần này ở giọng Rê trưởng trong khi giọng chính của tác phẩm là Mi giáng trưởng, đồng nghĩa với việc viola phải lên dây cao hơn nửa cung. Điều này góp phần tạo nên âm thanh sắc nét, rực rỡ hơn, nhờ vào độ căng của dây đàn cũng như sự cộng hưởng trong dây buông của viola, bù đắp cho sự chói sáng thường gặp của violin.
Trên thực tế, Mozart là người thông thạo biểu diễn cả hai nhạc cụ violin và viola. Nhưng ông dành nhiều cảm tình hơn cho viola, thường xuyển biểu diễn nó trong các tác phẩm thính phòng. Với sinfonia concertante này, violin và viola có sự hợp tác bình đẳng, âm thanh được chia sẻ cân bằng và hoà trộn một cách tuyệt đẹp. Viola không hề đóng vai trò làm “nhạc cụ thứ hai” mà chứa đựng những cung bậc cảm xúc sâu sắc, làm phong phú thêm kết cấu của tác phẩm và không hề thiếu những đòi hỏi khắt khe về mặt kỹ thuật.
Phân tích
Chương I
Sinfonia concertante tuân thủ cấu trúc ba chương nhanh-chậm-nhanh của thời kỳ Cổ điển. Vào thế kỷ 18, Mannheim là một trong những trung tâm âm nhạc của châu Âu. Tại đây đã phát triển một số thủ pháp âm nhạc mới, tiêu biểu có Mannheim Rocket (một dòng hợp âm rải tăng dần), Mannheim Sigh (tăng cường sức mạnh ở nốt đầu tiên của một chùm hai) hay Mannheim Crescendo (một dòng giai điệu đi lên trên nền dải âm trầm ostinato có cường độ tăng dần). Ngay trong phần mở đầu chương I, Mozart đã sử dụng rất thuần thục kỹ năng Mannheim Crescendo ở cuối phần giới thiệu, chuyển từ rất nhẹ đến rất mạnh chỉ trong một dòng giai điệu, tạo nên một hiệu ứng ngoạn mục nếu so với việc tăng cường độ đơn giản theo kiểu bậc thang thường gặp trong thời kỳ Baroque. Âm nhạc mang màu sắc huy hoàng, được ghi chú maestoso, đầy đặn, phong phú, triển khai trên toàn bộ âm vực của dàn nhạc, đặc trưng cho màu sắc của chương I, mang đến sự rộng rãi và khoáng đạt thường thấy trong những bản giao hưởng. Đóng góp vào sự đa dạng này là hiệu quả đến từ việc Mozart đã chia đôi bè viola, điều rất hiếm khi được sử dụng vào thời đại này. Các nhạc cụ bước vào, cách nhau một quãng tám ở giọng chủ Mi giáng trưởng, sau đó là một thang âm giảm dần, mang đến một cảm giác “ngọt ngào xuyên thấu”. Trên thực tế, dàn nhạc và các nhạc cụ độc tấu luôn giữ lại những ý tưởng cho riêng mình, mà hiếm khi chia sẻ chúng với nhau, điều thường gặp trong các concerto. Nhưng giữa violin và viola độc tấu thì ngược lại, thể hiện sự ngang bằng nghệ thuật tuyệt đối xuyên suốt chương nhạc. Lần lượt các nhạc cụ xuất hiện, thể hiện bản thân, nhường chỗ cho đối tác của mình lên tiếng và liên tục đối thoại với nhau, tạo nên diễn biến và sự đa dạng, mang đến nguồn cảm hứng vô tận. Một điểm đặc biệt nữa ở trong tác phẩm này, là việc Mozart đã soạn nhạc chi tiết, đầy đủ cho toàn bộ các cadenza trong các chương nhạc, thay vì để trống cho các nghệ sĩ biểu diễn thoải mái ngẫu hứng.
Chương II
Chương II mang một trong những tâm trạng biểu cảm sâu sắc nhất của Mozart, có một chút không khí của sự u ám. Trong hành trình của Mozart, mẹ của ông đã không may qua đời vào ngày 3/7/1778 tại Paris. Có lẽ chính nỗi đau này đã được Mozart đưa vào đây, tạo nên một cuộc trò chuyện thân mật, dịu dàng, u sầu và bí ẩn. Âm nhạc tuôn chảy trên những dòng giai điệu tưởng như không bao giờ kết thúc như Richard Wagner từng nhận xét: “giai điệu vô tận”. Giọng Đô thứ hiếm khi được sử dụng vào thời kỳ này, đã thành công trong việc tạo nên một bầu không khí cảm động với những cảm xúc được kìm nén. Các nhạc cụ độc tấu như trình diễn một bản duet trong opera. Chủ đề chính đầu tiên xuất hiện ngay từ đầu trên dàn nhạc và sau đó được các nghệ sĩ độc tấu phát triển, buồn bã và sâu lắng. Chủ đề thứ hai được dàn dây giới thiệu, là một trong những giai điệu tao nhã và đẹp mê hồn của Mozart.
Chương III
Chương III là một khúc rondo vui tươi và phấn khích dù vẫn còn đó chút gì đó cao quý và trang nghiêm. Âm nhạc được trở về giọng chủ Mi giáng trưởng nhưng thật bất ngờ, trong cả chương, chúng không hề được điều chuyển sang giọng thứ, một điều thường được sử dụng vào thời điểm đó nhằm mang đến màu sắc tương phản. Chương III là một cuộc cạnh tranh hồ hởi giữa violin và viola độc tấu cũng như chứng kiến chúng cùng chống lại toàn bộ dàn nhạc. Dường như mỗi thành viên đều nói với phần còn lại rằng: “Tôi có thể làm được bất cứ điều gì mà bạn có thể thực hiện”. Chương nhạc tiến về phía trước với một tốc độ chóng mặt, gợi lên niềm vui không thể kìm nén, đòi hỏi các nghệ sĩ độc tấu cả về mặt kỹ thuật lẫn thể hiện cảm xúc. Sinfonia concertante kết thúc trong một bầu không khí nhộn nhịp và huy hoàng, hoàn toàn chính xác với tâm trạng khi mở ra tác phẩm.
Không hề có bất cứ thông tin nào về việc sinfonia concertante đã được trình diễn vào thời của Mozart dù có một số phỏng đoán rằng nó đã có màn ra mắt tại Salzburg ngay sau khi vừa được hoàn thành. Cho đến ngày nay, còn tồn tại khoảng hơn 600 tác phẩm thuộc thể loại sinfonia concertante. Nhưng hầu hết chúng đều ít khi được biểu diễn và bản nhạc này của Mozart vĩ đại hơn hết thảy. Trong số những bản thảo còn lưu lại cho thấy Mozart đã từng cố gắng sáng tác một bản sinfonia concertante nữa cho violin, viola, cello và dàn nhạc, được cho là cùng thời điểm với tác phẩm K. 364 này. Tuy nhiên, ông mới chỉ viết được 134 ô nhịp. Thật là đáng tiếc khi nó đã không được hoàn thành vì rõ ràng, Mozart đã đưa thể loại sinfonia concertante lên một tầm cao mới mà không ai có thể sánh bằng.
Cobeo



