Thông tin chung
Tác giả: Robert Schumann.
Thời gian sáng tác: Năm 1834-1835.
Độ dài: Khoảng 30 phút.
Đề tặng: Schumann dành tặng tác phẩm cho nghệ sĩ violin Karol Lipiński.
Cấu trúc tác phẩm: gồm 21 tiểu phẩm, trong đó 2 tiểu phẩm 16 và 17 được chơi liền mạch. Ngoài ra còn một phần đặc biệt nằm giữa tiểu phẩm 8 và 9.
1. Préambule – Lời mở đầu (La giáng trưởng, Quasi maestoso)
2. Pierrot (Mi giáng trưởng, Moderato)
3. Arlequin (Si giáng trưởng, Vivo)
4. Valse noble – Điệu waltz cao quý (Si giáng trưởng, Un poco maestoso)
5. Eusebius (Mi giáng trưởng, Adagio)
6. Florestan (Son thứ, Passionato)
7. Coquette (Si giáng trưởng, Vivo)
8. Réplique (Si giáng trưởng – Son thứ, L’istesso tempo)
Sphinxs – Nhân sư
9. Papillons – Những con bướm (Si giáng trưởng, Prestissimo)
10. A.S.C.H. S.C.H.A. Lettres Dansantes – A.S.C.H. S.C.H.A. Những chữ cái nhảy múa (Si giáng trưởng, Presto)
11. Chiarina (Đô thứ, Passionato)
12. Chopin (La giáng trưởng, Agitato)
13. Estrella (Pha thứ, Con affetto)
14. Reconnaissance – Sự nhận ra (La giáng trưởng, Animato)
15. Pantalon et Colombine – Pantalon và Colombine (Pha thứ – Pha trưởng, Presto)
16. 17. Valse allemande – Paganini – Điệu waltz Đức – Paganini (La giáng trưởng – Pha thứ – La giáng trưởng, Molto vivace – Intermezzo: Presto)
18. Aveu – Lời tỏ tình (Pha thứ – La giáng trưởng, Passionato)
19. Promenade – Cuộc đi dạo (Rê giáng trưởng, Con moto)
20. Pause – Tạm dừng (La giáng trưởng, Vivo)
21. Marche des “Davidsbündler” contre les Philistins – Hành khúc của Liên minh Davidsbündler chống lại bọn Philistine (La giáng trưởng, Non allegro)
Hoàn cảnh sáng tác
Trong gia đình Schumann, những nỗi đau khổ liên quan đến bệnh tâm thần kéo dài qua nhiều thế hệ. Cha ông, August mắc chứng trầm cảm, được miêu tả là “luôn tỏ ra u sầu”. Chị cả của ông, Emilie mắc bệnh tâm thần phân liệt và tự tử. Ludwig, con trai ông, bị rối loạn tâm thần khi chưa đầy 20 tuổi và gần như cả đời phải sống trong bệnh viện. Bản thân Schumann được cho là mắc căn bệnh rối loạn lưỡng cực, từng tự tử bất thành và qua đời trong một viện điều dưỡng. Bất chấp những khó khăn như vậy, trong suốt cuộc đời mình, Schumann trải qua nhiều giai đoạn sáng tạo mãnh liệt, được cho là trùng với những cơn hưng cảm, tạo nên những tác phẩm bất hủ. Ngay từ đầu sự nghiệp, sự xuất hiện của Eusebius và Florestan, hai nhân cách nghệ thuật đối lập do Schumann sáng tạo ra cho thấy những đặc điểm trầm cảm – hưng cảm đã chiếm trọn thế giới quan sáng tác của nhà soạn nhạc. Việc đưa vào hai “bản ngã thay thế” này chịu ảnh hưởng trực tiếp từ những sáng tác của Jean Paul, vốn có rất nhiều những nhân vật “song trùng” kiểu như vậy.
Một trong những tác phẩm thể hiện rõ nhất những phẩm chất như vậy của Schumann là Carnaval (Lễ hội hoá trang), được nhà soạn nhạc chú thích phụ đề là Scènes mignonnes sur quatre notes (Những cảnh nhỏ dựa trên bốn nốt nhạc). Đây là một tác phẩm dành cho piano độc tấu gồm 21 tiểu phẩm, miêu tả mọi người vui chơi trong lễ hội hoá trang được tổ chức trước Mùa Chay, một nghi lễ trang trọng của Thiên Chúa giáo. Trong tác phẩm này, Schumann miêu tả bản thân, bạn bè và những nhân vật trong Commedia dell’arte (một thể loại hài kịch Ý) mà trong đó, hầu hết đều được dựa trên mô hình bốn nốt nhạc, tạo thành một yếu tố thống nhất, xuyên suốt tác phẩm. Ông ghi cụ thể tiêu đề cho từng phần bằng tiếng Pháp.
Tháng 8/1834, Schumann và Ernestine von Fricken đã đính hôn. Cả hai đều là học trò piano của Friedrich Wieck, cha của Clara, người sau này sẽ trở thành vợ của Schumann. Fricken sinh ra tại Asch (Aš, một thị trấn nằm ở cực Tây của Czech). Và Schumann đã dựa trên bốn chữ cái này để sáng tác nên Carnaval, một trong những kiệt tác tuyệt vời nhất của Schumann và cũng là tác phẩm thể hiện rõ nhất những gì độc đáo nhất trong phong cách và bản ngã của nhà soạn nhạc. Dưới trí tưởng tượng phong phú của Schumann, A-S-C-H đại diện cho rất nhiều mật mã âm nhạc mà ông ẩn giấu trong Carnaval:
– Các nốt nhạc A (La) – Eb (Mi giáng, Es phát âm tương tự S trong tiếng Đức) – C (Đô) – H (Si trong tiếng Đức).
– Các nốt nhạc Ab (La giáng, tiếng Đức As) – C (Đô) – H (Si).
– Hoán vị của chúng: Eb (Mi giáng) – C (Đô) – H (Si) – A (La).
Trong mỗi phần của Carnaval đều có từ một đến hai chuỗi nhạc trên. Bên cạnh đó, Asch còn mang thêm rất nhiều ý nghĩa. Asch xuất hiện trong từ tiếng Đức Fasching, có nghĩa là lễ hội hoá trang. Bản thân asch trong tiếng Đức có nghĩa là tro, giống với Thứ Tư lễ Tro, ngày đầu tiên trong Mùa Chay. Asch cũng mã hoá tên của nhà soạn nhạc Robert Alexander Schumann và hoán vị S-C-H-A cũng xuất hiện theo thứ tự trong Schumann.
Trước Carnaval, Papillons cũng là một tác phẩm được Schumann sáng tác nhằm miêu tả một vũ hội hoá trang. Tuy nhiên, ở Carnaval, Schumann đã tiến xa hơn về mặt âm nhạc. Tác phẩm gồm 21 tiểu phẩm, với mỗi tiểu phẩm đều có tiêu đề riêng, khắc hoạ một thế giới của những người đeo mặt nạ đang vui đùa. Đằng sau những chiếc mặt nạ này là bạn bè, đồng nghiệp, chính bản thân Schumann và nhiều nhân vật trong hài kịch Commedia dell’arte.
Phân tích
Tiểu phẩm 1 – Préambule được Schumann phát triển từ Sehnsuchtswalzer, một tác phẩm chưa hoàn chỉnh của Franz Schubert. Đây là phần hiếm hoi không dựa trên motif bốn nốt nhạc A-S-C-H. Préambule có hình thức ABCoda trong đó A là một hành khúc với tiết tấu chấm dôi, trình bày qua ba biến tấu. B là một điệu nhảy nhanh, sinh động, cũng gồm ba biến tấu, phần ở giữa chậm và nhẹ nhàng hơn. Coda ngắn, được phát triển từ chủ đề hành khúc nhưng với tiết tấu khác. Âm nhạc mạnh mẽ, dứt khoát. Phần coda này sẽ trở lại ở chương cuối để kết thúc toàn bộ tác phẩm.
Tiểu phẩm 2 miêu tả một nhân vật trong Commedia dell’arte, chú hề Pierrot u sầu, luôn khắc khoải vì tình yêu dành cho Colombine – người đã rời bỏ anh để đến với Arlequin. Âm nhạc là một điệu nhảy chậm, mang tính lặp lại, bị một bầu không khí huyền bí đậm chất bán âm bao phủ. Âm nhạc gồm hai chủ đề tương phản rõ nét, mỗi chủ đề đều đi kèm với mô hình ba nốt nhạc Mi giáng-Đô-Si, lặp đi lặp lại một cách ám ảnh.
Arlequin là nhân vật chính trong tiểu phẩm 3, một chú hề nhanh nhẹn, linh hoạt, thường biểu diễn những màn nhào lộn khiến khán giả phấn khích. Arlequin tạo nên một đối trọng giàu năng lượng và linh hoạt hơn so với Pierrot. Tương tự, âm nhạc mang tính lặp lại, nhưng nổi bật với nhiều bước nhảy giai điệu thường xuyên và những thay đổi tốc độ đột ngột. Những yếu tố này tạo nên sự nhanh nhẹn, hoạt bát của nhân vật. Chủ đề của phần này là biến tấu của chủ đề hai trong phần trên cũng như mô hình ba nốt nhạc tiếp tục xuất hiện một cách lặp đi lặp lại. Âm nhạc không có phần coda, tiến thẳng vào phần sau một cách đột ngột. Mô hình A-S-C-H xuất hiện ngay trong bốn nốt nhạc đầu tiên của tay phải.
Tiểu phẩm 4 là một điệu waltz trang nhã, lấy cảm hứng từ bản nhạc Valse Romantique của Clara. Valse noble có hình thức ba đoạn ABA trong đó A là điệu waltz còn B là một giai điệu đối lập, chậm rãi, giàu chất trữ tình. Valse noble đóng vai trò như một intermezzo, nằm giữa cặp Pierrot/Arlequin và Eusebius/Florestan sẽ xuất hiện ngay sau đó.
Tiểu phẩm 5 – Eusebius đại diện cho khía cạnh hướng nội, mơ mộng, bị kìm nén của Schumann. Âm nhạc gồm các biến tấu trên chủ đề duy nhất là một giai điệu chậm, yên tĩnh, giàu chất trữ tình, với phần đệm thưa thớt. Không khí mang tính riêng tư, khép kín và ở phần giữa, sự đam mê bùng lên trong thoáng chốc để rồi lại rút lui vào nội tâm.
Tiểu phẩm 6 – Florestan đại diện cho khía cạnh bốc lửa, nhiệt huyết của nhà soạn nhạc. Âm nhạc gồm các biến tấu dựa trên một chủ đề valse lấy từ Papillons. Florestan chia làm hai phần, phần đầu là một giai điệu nhanh, đầy đam mê, xen kẽ với những đoạn chậm hơn, như vẫn còn chịu ảnh hưởng của Eusebius. Nửa sau hoàn toàn sôi nổi, với nhịp độ và cường độ tăng dần, kết thúc trong trạng thái dường như chưa thực sự thoả mãn. Khi đặt hai cực đối lập trong tính cách của Schumann cạnh nhau, âm nhạc gợi ý rằng trạng thái bốc đồng, dữ dội đã lấn át khía cạnh nội tâm, trầm tư.
Tiểu phẩm 7 – Coquette miêu tả một cô gái lẳng lơ, quyến rũ, tinh nghịch được mở đầu bằng một đoạn nhạc chậm rãi như để khép lại phần Florestan sau đó mở ra những biến tấu trên một giai điệu vũ khúc với tiết tấu hoạt bát cùng những bước nhảy giai điệu gợi nhớ đến Arlequin, kết thúc một cách dứt khoát.
Tiểu phẩm 8 – Réplique là một lời đáp lại cô gái lẳng lơ, phản hồi sự ve vãn. Cũng mở đầu bằng một đoạn nhạc ngắn, không khí của phần này chậm rãi, mang tính suy tư hơn. Xen kẽ vào đó là những tiết tấu của Coquette như để gợi ý rằng cô gái tinh nghịch vẫn ở đó. Sự xuất hiện của cặp Coquette/Réplique như một điềm báo cho hình ảnh của Pantalon và Colombine sau đó, cũng mang màu sắc ái tình. Hoán vị S-C-H-A ẩn giấu ở gần cuối nhưng dưới phiên bản được chơi ngược lại.
Tiếp theo là phần đặc biệt nhất của Carnaval. Schumann đặt tên cho phần này là Sphinxs. Đây là một nhóm ba ô nhịp, không có chỉ định về giọng, tốc độ hay cường độ. Các nốt nhạc là Mi giáng-Đô-Si-La, La giáng-Đô-Si, Mi giáng-Đô-Si-La, ba tổ hợp chính là “chìa khóa” giải mã hệ thống mật mã của tác phẩm. Ngay cả Clara cũng ủng hộ việc bỏ phần Sphinxs này ra khỏi chương trình biểu diễn nhưng nhiều nghệ sĩ piano như Andrei Gavrilov hay Mitsuko Uchida vẫn đưa phần này vào bản thu âm của họ. Đến tận ngày nay vẫn chưa tìm hiểu được lý do tại sao Schumann đặt tên cho các mật mã của mình là Nhân sư.
Tiểu phẩm 9 – Papillons hoàn toàn không liên quan đến tác phẩm cùng tên trước đó của Schumann. Papillons có nhịp độ rất nhanh cùng tiết tấu rung động, chập chờn, gợi hình ảnh đôi cánh bướm đang bay. Âm nhạc gồm ba biến tấu dựa trên một giai điệu chính A và phần tương phản B, mỗi biến tấu có cấu trúc AABB. Phần tay phải mở đầu bằng mô hình ba nốt nhạc La giáng-Đô-Si của mô hình Nhân sư thứ hai và đây trở thành điểm khởi đầu cho nhiều phần tiếp theo.
Tiểu phẩm 10 – A.S.C.H. S.C.H.A. Lettres Dansantes là một giai điệu có tính vũ khúc, nhịp điệu nhanh đảo phách, được lặp đi lặp lại với rất ít biến đổi. Không có một motif âm nhạc được nêu ở trên xuất hiện trọn vẹn trong phần này. Mặc dù trong tiêu đề ghi như vậy nhưng giai điệu lại được bắt đầu bằng các nốt nhạc La giáng-Đô-Si-Đô-La giáng. Sau bốn lần lặp lại, giai điệu được biến đổi với cường độ tăng lên và nhịp điệu chậm lại. Những sự “ngắt quãng” tương tự còn xảy ra thêm bốn lần nữa, mỗi lần sau hai lần lặp lại của giai điệu chính. Tương tự như trong Eusebius, Schumann thể hiện xu hướng tạo biến tấu thông qua điều chỉnh cường độ và tốc độ, hơn là thay đổi về mặt giai điệu.
Tiểu phẩm 11 – Chiarina miêu tả cô bé Clara, lúc này 15 tuổi, người vợ tương lai của nhà soạn nhạc. Chiarina (Tên tiếng Ý của Clara) gồm các biến tấu dự trên một giai điệu vũ khúc đầy đam mê, với tiết tấu agitato (bồn chồn, xao động) đặc trưng. Những cao trào mạnh về cường độ, cùng các đoạn chậm lại với rubato, truyền vào Chiarina một cảm xúc mãnh liệt. Đoạn nhạc cho thấy cảm xúc đặc biệt mà Schumann dành cho Clara, ngay cả khi ông vẫn đang đính hôn với Fricken. Hai chữ cái đầu của “Chiarina” (C và H) tương ứng với hai nốt Đô và Si, và ở các bè giữa của khúc nhạc này, chúng được lặp đi lặp lại gần như ám ảnh trong phần hợp âm đệm, khiến sự liên hệ với Clara trở nên không thể nhầm lẫn. Giai điệu mở đầu tiếp tục được dựa trên mô hình ba nốt nhạc của Nhân sư thứ hai.
Tiểu phẩm 12 là chân dung Schumann miêu tả người bạn mà ông đặc biệt kính trọng: Chopin. Một giai điệu nhẹ nhàng, trữ tình, ban đầu được trình bày với cường độ lớn, sau đó lặp lại chậm hơn và nhẹ hơn mở đầu phần này. Phần đệm gồm những hợp âm rải giàu kịch tính, tạo thêm sắc thái biểu cảm cho giai điệu. Giai điệu dần tan biến với một kết không trọn vẹn khi không trở về chủ âm, phần đệm sau đó cũng tan rã thành từng nốt riêng lẻ rồi lặng dần. Phần này đôi khi được ví như “giả Nocturne”, một thể loại gắn liền với tên tuổi Chopin, kết nối Chiarina với Estrella, chân dung của hai người phụ nữ đặc biệt đối với Schumann vào thời điểm này. Chopin, ngược lại, không hề có cảm giác trọng vọng đối với Schumann. Ông coi phần này như một sự giễu nhại lại âm nhạc của mình.
Tiểu phẩm 13 – Estrella khắc hoạ chân dung vị hôn thê Fricken của Schumann. Schumann nói về vị hôn thê của mình trong bức thư gửi cho mẹ: “Cô ấy có một tâm hồn trong sáng, ngây thơ đáng yêu, dịu dàng, chu đáo, gắn bó sâu sắc với con và mọi thứ liên quan đến nghệ thuật đồng thời có năng khiếu âm nhạc phi thường”. Estrella (biệt danh Schumann đặt cho bà) rất ngắn, có hình thức ba đoạn với A là một giai điệu đầy đam mê với B là đoạn xen nhẹ nhàng hơn. Estrella kết thúc trọn vẹn như thể mang đến một sự khép lại dứt khoát cho bộ ba Chiarina – Chopin – Estrella: hai phần ngoài giàu đam mê bao quanh phần giữa trữ tình.
Tiểu phẩm 14 – Reconnaissance là “sự nhận ra” trong buổi vũ hội hoá trang khi đôi tình nhân Schumann và Fricken “lột mặt nạ” của nhau. Âm nhạc là các biến tấu dựa trên một giai điệu nhanh, sôi nổi có tính chất vũ khúc với hình thức ba đoạn. Phần A giới thiệu điệu nhảy và triển khai các biến tấu của chủ đề ở giọng La giáng trưởng. Phần đệm tay trái staccato đều đặn tạo nên sắc thái vui tươi, tinh nghịch. B là một phiên bản chậm hơn, được trang trí cầu kỳ hơn của chủ đề chính, chuyển sang giọng Si trưởng. Lúc này phần đệm legato, khiến bầu không khí nghiêm trang và trầm tư hơn. Phần A trở lại, dẫn đến một đoạn coda ngắn làm âm nhạc tan dần trong một kết không trọn vẹn. Tương tự như trong Eusebius và Lettres Dansantes, âm nhạc ở đây tạo ấn tượng về hình thức ba đoạn thông qua sự thay đổi về tốc độ, cường độ và giọng, dù không có một giai điệu tương phản mới. Vì vậy, Reconnaissance cũng có thể được xem đơn giản là các biến tấu trên một chủ đề duy nhất.
Tiểu phẩm 15 – Pantalon et Colombine trở lại với các nhân vật trong Commedia dell’arte. Pantalon là một thương nhân keo kiệt, già nua, tham lam và dâm dục; thường được khắc họa với trang phục nhấn mạnh yếu tố phồn thực. Ông ta đuổi theo Colombine, cô hầu xinh xắn, lém lỉnh, người tình của Arlequin. Pantalon et Colombine có cấu trúc ABA với phần A nhanh, gấp gáp, staccato cường điệu, thể hiện Pantalon đang đuổi theo trong cơn dục vọng. Phần B tượng trưng cho Colombine, dựa trên chủ đề A nhưng chậm hơn và được chơi legato. Khi Pantalon quay trở lại ở phần da capo, ông bị Colombine cắt ngang. Hai hợp âm mạnh mẽ tạo nên một cái kết đột ngột cho cuộc truy đuổi của Pantalon. Colombine, dù dịu dàng, lại phá vỡ cấu trúc câu nhạc đối xứng vốn được mong đợi trong phần da capo. Phần này được ghép cặp với Reconnaissance và có thể được hiểu như một sự nhại lại của nó. Đồng thời, nó cũng tạo nên một đối trọng mang màu sắc hoạt họa so với Coquette và Réplique ở nửa đầu tác phẩm – cả hai đều thể hiện sự căng thẳng mang tính ái tình.
Hai tiểu phẩm 16 và 17 thực chất là một phần duy nhất có cấu trúc ABA với A là Valse allemande và B là Paganini, như một sự minh hoạ cho việc bất chợt gặp gỡ nhà soạn nhạc, nghệ sĩ violin danh tiếng này giữa lễ hội hoá trang. Bản thân A có cấu trúc khá phức tạp a- a-b-a-c-b-a-c với a là một giai điệu trữ tình, nhẹ nhàng, b có âm lượng lớn hơn, có tính hành khúc nhưng vẫn ở nhịp waltz và c là một codetta ngắn gọn. B xuất hiện liền ngay sau đó, không ngắt quãng, như một sự đối lập mạnh mẽ, ồn ào và đầy năng lượng với điệu waltz dịu dàng. Những đoạn nhạc điêu luyện nhảy múa khắp đàn piano được thiết kế để nhắc nhở chúng ta về trình độ kỹ thuật của người nghệ sĩ thiên tài. Sau đó phần A quay trở lại. Schumann không quen biết trực tiếp Paganini. Vào thời điểm Carnaval được sáng tác, Paganini đang ở đỉnh cao danh vọng. Schumann đã từng nghe ông biểu diễn, ngưỡng mộ ông và sáng tác một số tác phẩm piano lấy cảm hứng từ Paganini.
Tiểu phẩm 18 – Aveu là lời thổ lộ của Schumann. Âm nhạc yên tĩnh, trữ tình với cấu trúc đơn giản là một giai điệu, sau đó được biến đổi chút ít về mặt tốc độ. Bản thân Schumann gọi đây là “lời tỏ tình”. Mô hình nhân sư thứ hai tiếp tục mở đầu khúc nhạc này.
Tiểu phẩm 19 – Promenade được chính Schumann giải thích trong một bức thư gửi cho nhà soạn nhạc Ignaz Moscheles vào năm 1837: “Cuộc dạo bước, như thường thấy trong các vũ hội Đức, khi bạn khoác tay người bạn nhảy của mình”. Âm nhạc điềm tĩnh, khoan thai với hình thức ABA và một coda. A là một điệu nhảy ở nhịp ba gồm bốn biến tấu. Phần B được phát triển dựa trên một phần của giai điệu A, nhẹ nhàng hơn và tạo sự tương phản bằng những yếu tố nghịch âm. Phần A trở lại, âm lượng lớn hơn, nhiều nốt trang trí hơn và biến đổi chút ít về tiết tấu. Coda dần làm âm nhạc tan đi với chất liệu được lấy từ A. Không có yếu tố nào trong phần này thực sự gợi ra hình ảnh một cuộc dạo bước. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy nội dung mang tính chương trình của tác phẩm không phải lúc nào cũng nên được hiểu theo nghĩa đen.
Tiểu phẩm 20 – Pause gây hiểu nhầm: không những không có sự ngắt quãng, tạm dừng mà âm nhạc còn bắt đầu nhanh và mạnh mẽ. Pause đóng vai trò như đoạn dẫn nhập cho phần cuối cùng. Một biến thể của coda trong phần 1 Préambule khiến âm nhạc lơ lửng trong một kết không trọn vẹn dẫn thẳng vào hành khúc sau đó.
Tiểu phẩm 21 – Marche des “Davidsbündler” contre les Philistins. Davidsbündler là một hội nhóm âm nhạc giả tưởng được Schumann sáng tạo trong các tác phẩm của ông, nhằm cổ vũ cho lý tưởng thẩm mỹ của chủ nghĩa Lãng mạn, chủ yếu bao gồm các bản sắc đối lập trong Schumann, cụ thể là Eusebius và Florestan. Ngoài ra còn có Master Raro, có thể là đại diện cho sự kết hợp của Clara và Robert, cân bằng cảm xúc trái ngược của Eusebius và Florestan. Mục đích của Liên minh này như Schumann cho biết, là “Để thể hiện các quan điểm khác nhau về nghệ thuật, dường như việc tạo ra các nhân vật nghệ thuật tương phản là điều thích hợp”. Philistins là để chỉ những kẻ bảo thủ, tầm thường, chống lại nghệ thuật tiến bộ. Âm nhạc bắt đầu với một chủ đề hành khúc anh hùng, mạnh mẽ. Theo sau là một chủ đề mới, giàu năng lượng, đại diện cho Philistins, xuất hiện dưới dạng các biến tấu, xen kẽ là các motif lấy từ phần 1 Préambule. Không giống như Pantalon et Colombine, ở đây hai chủ đề này không có “sự đấu tranh”, chúng chỉ đơn giản là đứng cạnh nhau, không có ai là người chiến thắng. Những kẻ bảo thủ ở đây bị Schumann chế giễu bằng cách nhà soạn nhạc trích dẫn âm nhạc từ một giai điệu dân gian Đức có tên Grossvatertanz (Điệu nhảy của ông già). Ngoài ra, ngay cả những nhấn mạnh hùng hồn ở các ô nhịp mở đầu cũng không thể che giấu thực tế rằng khúc hành này thực chất lại ở điệu waltz, cho thấy những người bảo thủ thực sự đang lạc lõng. Âm nhạc sau đó dẫn tới phần kết, nơi coda của Préambule quay trở lại, lần này mang lại một kết thúc thuyết phục và trọn vẹn cho một trong những tác phẩm độc đáo và hấp dẫn nhất không chỉ của Schumann mà còn của cả nền âm nhạc Lãng mạn.
Có lẽ Schumann là một trong những nhà soạn nhạc khó nắm bắt nhất trong thời kỳ Lãng mạn. Âm nhạc của ông giàu trí tưởng tượng, hướng nội và cũng đầy khoa trương, đúng với tinh thần Eusebius và Florestan mà Schumann luôn đề cập. Schumann từng nói: “Tôi bị ảnh hưởng từ mọi thứ diễn ra trên thế giới… và rồi tôi khao khát thể hiện cảm xúc của mình trong âm nhạc” và ông có biệt tài trong việc lôi cuốn người nghe vào trong những tác phẩm của mình. Và Carnaval là một trong những thế giới đa dạng và phức tạp nhất của Schumann. Đó không chỉ đơn thuần là một lễ hội hoá trang mà còn là nơi kết hợp giữa thực tại và hư ảo, giữa những con người thật và trí tưởng tượng của nhà soạn nhạc. Và rồi tất cả hiện lên, nhảy múa trước mắt chúng ta, được xuyên suốt và thống nhất bằng những mật mã âm nhạc bí hiểm và kỳ diệu.
Cobeo



