Thông tin chung

Tác giả: Hector Berlioz.
Tác phẩm: Symphonie Fantastique, Op. 14
Thời gian sáng tác: Năm 1830, sau đó Berlioz đã sửa chữa tác phẩm vào năm 1832.
Công diễn lần đầu: Ngày 5/12/1830 tại Paris, với nhạc trưởng là François-Antoine Habeneck. Habeneck cũng là nghệ sĩ chỉ huy phiên bản sửa đổi vào ngày 9/12/1832 tại Paris.
Độ dài: Khoảng hơn 50 phút.
Cấu trúc tác phẩm: gồm 5 chương
Chương I – Rêveries – Passions (Mơ mộng – Đam mê) (Đô thứ – Đô trưởng)
Chương II – Un bal (Buổi khiêu vũ) (La trưởng)
Chương III – Scène aux champs (Cảnh trên cánh đồng) (Pha trưởng)
Chương IV – Marche au supplice (Cuộc diễu hành lên đoạn đầu đài) (Son thứ)
Chương V – Songe d’une nuit du sabbat (Giấc mơ về lễ Sabbath của những phù thuỷ) (Đô thứ – Đô trưởng)
Thành phần dàn nhạc: 3 flute (tất cả đều kiêm piccolo), 2 oboe (cả hai đều kiêm English horn), 2 clarinet (giọng Đô, La và Si giáng), bass clarinet (giọng Si giáng), 4 bassoon, 4 horn (giọng La, Si giáng, Si, Đô, Rê, Mi giáng, Pha và Son), 2 trumpet (giọng Đô, Rê và Pha), 2 cornet (giọng La và Si giáng), 3 trombone, 2 tuba (nguyên bản là 1 ophicleide, 1 tuba), timpani, snare drum, bass drum, cymbals, suspended cymbal, triangle, tam-tam, bell, 2 harp, 15 violin 1, 15 violin 2, 10 viola, 10 cello và 9 double bass.

Hoàn cảnh sáng tác

“Những ý tưởng âm nhạc đang thực sự lên men trong tôi!… Bây giờ tôi đã phá bỏ xiềng xích của thói quen, tôi thấy một vùng đồng bằng rộng lớn trải ra trước mắt mà những quy tắc học thuật đã từng cấm tôi bước vào. Giờ tôi đã cảm thấy điều đó thật kinh ngạc – Người khổng lồ đầy cảm hứng, Beethoven, tôi biết nghệ thuật âm nhạc hiện đang đứng ở đâu, bây giờ tôi phải đưa nó đến đó và đẩy nó đi xa hơn nữa… Có rất nhiều việc mới cần được thực hiện, vô cùng nhiều. Tôi cảm nhận được điều này với năng lượng mãnh liệt, và tôi sẽ làm được chúng, bạn có thể chắc chắn, nếu tôi sống”.

Berlioz đã viết như vậy cho một người bạn vào năm 1829 và một năm sau, ông đã thực hiện những lời nói trên trong Symphonie fantastique: Épisode de la vie d’un artiste… en cinq parties (Giao hưởng ảo tưởng: Chương đời của một nghệ sĩ… trong năm phần) mà cho đến ngày nay vẫn còn gây kinh ngạc. Ra đời ba năm sau sự qua đời của Ludwig van Beethoven, thần tượng của Berlioz, Symphonie fantastique là một cuộc cách mạng thực sự, như các bản giao hưởng số 3 hay số 9 của Beethoven. Là một giao hưởng chương trình, nhưng nó vượt xa cách mà Beethoven đã thực hiện trong bản số 6 “Đồng quê”: âm nhạc được tạo ra không chủ yếu từ các quy tắc và hình thức âm nhạc trừu tượng, mà do một cốt truyện thực sự bên ngoài âm nhạc. Nó mở đường cho trào lưu âm nhạc chiếm vị trí quan trọng trong nửa cuối thế kỷ 19 và thế kỷ 20 với các bản thơ giao hưởng của Franz Liszt, Richard Strauss hay giao hưởng của Gustav Mahler.

Nguồn cảm hứng để Berlioz sáng tác nên Symphonie fantastique chính là nữ diễn viên người Ireland Harriet Smithson. Ông biết đến cô vào ngày 11/9/1827 khi Smithson tới Paris để vào vai Ophelia trong Hamlet. Berlioz đã bị cô chinh phục ngay lập tức: “Trái tim và toàn bộ con người tôi bị một niềm đam mê mãnh liệt, tuyệt vọng chiếm hữu, trong đó tình yêu của nghệ sĩ và nghệ thuật được giao thoa, mỗi thứ lại tăng cường cho nhau”. Ông tìm cách liên hệ với cô nhưng không thành công, viết nhiều bức thư tình nhưng không được hồi đáp. Berlioz đã mang trong mình hình bóng của Smithson trong quá trình sáng tác Symphonie fantastique và cả Lélio, ou Le Retour à la vie (Lélio, hay sự trở lại của cuộc sống), tác phẩm ra đời năm 1831-1832, dành cho người kể chuyện, các giọng hát, hợp xướng và dàn nhạc, được coi là phần kết tiếp của Symphonie fantastique. Berlioz viết thư cho một người bạn: “Bạn không biết tình yêu là gì, bạn có thể nói gì cũng được. Đối với bạn, đó không phải là sự giận dữ, mà là cơn thịnh nộ, cơn mê sảng chiếm hữu tất cả các khả năng của một người, khiến một người có khả năng làm bất cứ điều gì”. Smithson lần đầu nghe Symphonie fantastique vào năm 1832 và nhận ra tài năng tuyệt vời của Berlioz. Họ đã gặp nhau và kết hôn vào ngày 3/10/1833. Tuy nhiên, cuộc sống âm nhạc đã khiến Berlioz ngày càng xa rời cô. Berlioz gần như không nói được tiếng Anh còn tiếng Pháp của Smithson thì như tiếng Anh của ông. Berlioz bắt đầu ngoại tình với Marie Recio, một ca sĩ của nhà hát Opera Paris, người sau đó trở thành vợ thứ hai của nhà soạn nhạc. Berlioz và Smithson chia tay vào mùa hè năm 1844.

Những gì Berlioz làm trong Symphonie fantastique đã vượt xa hơn tất cả những gì mà các bậc tiền bối của ông đã thực hiện. Trong khi Beethoven nhắc lại những ý tưởng trước đó trong chương cuối các bản giao hưởng thứ năm và thứ chín của ông, thì Berlioz sử dụng hẳn một idée fixe (ý tưởng cố định) xuyên suốt để thống nhất tác phẩm. Đó là một chủ đề nổi bật và phức tạp được lặp đi lặp lại trong các chương nhạc, dài 40 ô nhịp, được coi là tượng trưng cho chính Smithson. Đây chính là thứ sẽ mở đầu cho các leitmotiv trong các vở opera của Richard Wagner sau này. Sự đổi mới phi thường nhất của Berlioz ở Symphonie fantastique, được nhà phê bình âm nhạc Michael Steinberg miêu tả: “Âm thanh và sự hoạt động của nó chưa bao giờ được nghe thấy trước đây. Dàn nhạc của ông mới mẻ như violin của Paganini hay piano của Liszt”. Nhiều nhạc cụ hầu như chưa bao giờ xuất hiện trong một bản giao hưởng đều có mặt ở đây: English horn, harp, clarinet giọng Mi giáng, cornet và ophicleide. Ngay cả những nhạc cụ quen thuộc cũng được ông sử dụng theo một cách khác lạ như việc có đến bốn timpani xuất hiện miêu tả tiếng sấm vang vọng, kỹ thuật col legno của violin gây ra nỗi kinh hoàng và bản song ca giữa English horn và một oboe bên ngoài sân khấu nhằm minh hoạ cho khoảng cách giữa hai người chăn cừu.

Nội dung tổng thể của Symphonie fantastique được Berlioz miêu tả trong bức thư gửi cho người bạn của mình, nhà thơ Humbert Ferrand: “Một nghệ sĩ, được ban tặng trí tưởng tượng sống động, đã phải lòng một phụ nữ, hiện thân của lý tưởng về vẻ đẹp và sự mê hoặc mà anh ta đã tìm kiếm từ lâu… Trong cơn tuyệt vọng, anh ta tự đầu độc mình bằng thuốc phiện, nhưng chất ma túy này, thay vì giết chết anh ta, lại tạo ra một viễn cảnh khủng khiếp. Trong đó anh tin rằng, sau khi giết chết cô, anh bị kết án tử và sẽ phải chứng kiến cuộc hành hình của chính mình. Sau khi chết, anh ta thấy mình bị một nhóm phù thuỷ và ác quỷ bao vây… Người yêu của anh giờ đây là một cô gái điếm và cùng tham gia vào một cuộc hoan lạc như vậy”.

Sau màn ra mắt bản giao hưởng năm 1830, Berlioz đã sửa chữa tác phẩm và công bố phiên bản mới này vào năm 1832 (mà Smithson là một khán giả). Và cũng kể từ năm 1830 cho đến năm 1845, Berlioz đã viết một số nội dung chương trình để minh hoạ cho tác phẩm, trong đó có hai phiên bản chính: năm 1845 và 1855. Mục đích của ông khi thực hiện điều này vì nếu thiếu nó, Berlioz cho rằng khán giả không thể hiểu được đầy đủ nội dung của Symphonie fantastique mà ông muốn truyền tải. Berlioz coi nó như kịch bản của một vở opera.

Phân tích

Chương I: Mơ mộng – Đam mê

“Tác giả tưởng tượng rằng một nhạc sĩ trẻ, mắc chứng bệnh đạo đức mà một nhà văn nổi tiếng (ở đây là François-René de Chateaubriand) gọi là “nỗi đam mê mơ hồ”, lần đầu tiên nhìn thấy một người phụ nữ thể hiện tất cả những nét quyến rũ của lý tưởng mà anh ấy đã mơ ước, và anh đã yêu cô một cách vô vọng. Thông qua một ý nghĩ kỳ quặc, bất cứ khi nào hình ảnh yêu quý này xuất hiện trước mắt người nghệ sĩ, nó được liên kết với một tư tưởng âm nhạc có tính cách, đam mê nhưng đồng thời cao quý và nhút nhát, nó tương đồng với hình ảnh anh gắn cho người mình yêu.

Hình ảnh du dương này và mô hình mà nó phản chiếu theo đuổi anh ấy không ngừng như một ý tưởng cố định kép. Đó là lý do cho sự xuất hiện liên tục, trong mọi chương của bản giao hưởng, là giai điệu mở đầu cho phần Allegro đầu tiên. Đoạn nhạc từ trạng thái tuyệt vọng u sầu này, bị gián đoạn do một vài niềm vui vô căn cứ, đến một niềm đam mê điên cuồng, với những cử chỉ giận dữ, ghen tị, sự dịu dàng trở lại, những giọt nước mắt, những an ủi tôn giáo của nó – tất cả những điều này là chủ đề của chương đầu tiên”.

Sau phần giới thiệu đầy nghiền ngẫm, idée fixe xuất hiện trên violin. Trên thực tế đây là một giai điệu được lấy từ chương I bản cantata Herminie dành cho soprano và dàn nhạc được Berlioz sáng tác vào năm 1828. Chương nhạc có cấu trúc đơn giản, Berlioz từ chối viết theo phong cách truyền thống, thay vào đó, ông tìm kiếm “sự dữ dội trong từng nốt nhạc đến mức bất chấp hoà thanh bình thường” như Robert Schumann đã mô tả.

Chương II: Buổi khiêu vũ

“Người nghệ sĩ thấy mình trong những hoàn cảnh đa dạng nhất – giữa sự náo động của bữa tiệc, trong sự trầm ngâm yên bình trước vẻ đẹp của thiên nhiên; nhưng ở khắp mọi nơi, trong thành thị, vùng nông thôn, hình ảnh thân yêu hiện ra trước mắt và làm xao xuyến tâm hồn anh”.

Một điệu waltz ở nhịp 3/8, thanh lịch nhưng cũng báo hiệu nhiều điềm gở, được mở đầu với một không khí bí ẩn, báo hiệu sự phấn khích sắp tới. Lần đầu tiên và duy nhất trong bản giao hưởng, hai harp xuất hiện. Chủ đề của điệu waltz bắt đầu, bắt nguồn từ chính idée fixe, sau đó được biến tấu. Âm nhạc quyến rũ và giàu cảm xúc. Tại một bữa tiệc sang trọng, nhạc sĩ theo dõi người yêu của mình trong một phòng khiêu vũ đông đúc, chỉ để thấy cô trong vòng tay của những vũ công cuồng nhiệt.

Một điều đáng lưu ý trong chương nhạc này là sự xuất hiện của hai cornet, được Berlioz đưa vào trong bản nhạc viết tay của mình nhưng đã loại bỏ khi mang đi xuất bản. Ngày nay, phiên bản không có cornet thường được biểu diễn nhiều hơn nhưng cũng có một số nhạc trưởng tìm đến với phiên bản gốc ban đầu.

Chương III: Cảnh trên cánh đồng

“Anh thấy mình ở vùng nông thôn vào buổi tối, anh nghe thấy từ xa hai người chăn cừu đang đối thoại với nhau qua ranz des vaches (một giai điệu quen thuộc của những người chăn gia súc ở dãy núi Alps, Thuỵ Sĩ). Bản song ca đồng quê này, khung cảnh, tiếng xào xạc yên tĩnh của cây cối nhẹ nhàng xao động trong gió, là một số nguyên nhân giúp anh hình thành niềm hi vọng, tất cả đều nhằm mục đích mang tới cho trái tim anh cảm giác bình yên, giúp cho suy nghĩ của anh có màu sắc vui vẻ hơn. Anh ta suy nghĩ về sự cô đơn của mình; anh hy vọng rằng không bao lâu nữa anh ấy sẽ không còn như vậy nữa… Nhưng nếu cô đang lừa dối anh thì sao!… Sự pha trộn giữa hy vọng và sợ hãi, những ý tưởng về hạnh phúc bị những điềm báo đen tối quấy rầy, tạo thành chủ đề của Adagio. Cuối cùng, một người chăn cừu lai hát lên ranz des vaches; người kia không còn trả lời nữa… Tiếng sấm vang xa… cô độc… im lặng”.

Đây là một chương chậm, ở nhịp 6/8. Hai người chăn cừu ở đây được English horn và một oboe bên ngoài sân khấu đại diện. Một khung cảnh mộc mạc, đẹp như tranh vẽ. Sau cuộc trò chuyện giữa hai người, chủ đề chính của chương nhạc xuất hiện, trên flute và violin, được lấy từ Messe solennelle mà ông đã sáng tác trước đó. Idée fixe quay trở lại trong phần giữa, được thể hiện trên oboe và flute. Âm thanh của những tiếng sấm từ xa khi kết thúc chương nhạc là điểm nổi bật với sự vào cuộc của bốn timpani.

Chương IV: Cuộc diễu hành lên đoạn đầu đài

“Tin chắc rằng tình yêu của mình bị hắt hủi, người nghệ sĩ tự đầu độc mình bằng thuốc phiện. Liều thuốc đó quá yếu để gây ra cái chết của anh ta nhưng khiến anh chìm vào giấc ngủ say kèm theo những hình ảnh kỳ lạ nhất. Anh mơ rằng mình đã giết người yêu, rằng anh ta bị kết án, bị dẫn đến đoạn đầu đài và đang chứng kiến cuộc hành hình của chính mình. Đám diễu hành mang đến âm thanh của một cuộc hành quân đôi khi âm u và hoang dã, đôi khi rực rỡ và trang trọng, trong đó âm thanh buồn tẻ của những bước chân nặng nề nhường chỗ cho sự ồn ào náo nhiệt nhất. Vào cuối cuộc diễu hành, bốn ô nhịp đầu tiên của idée fixe xuất hiện trở lại như một suy nghĩ cuối cùng của tình yêu bị gián đoạn bằng một đòn chí mạng”.

Berlioz cho biết ông sáng tác chương nhạc này chỉ trong một đêm, tái tạo lại từ một dự án dang dở, vở opera Les francs-juges. Âm nhạc miêu tả cuộc hành hình nhưng trước đó có một đoạn hồi ức ngắn, đầy hoài niệm idée fixe trên clarinet độc tấu, đại diện cho ý nghĩ tỉnh táo cuối cùng của người nghệ sĩ sắp bị đưa lên đoạn đầu đài.

Chương V – Giấc mơ về lễ Sabbath của những phù thuỷ

“Anh ấy nhìn thấy chính mình trong lễ Sabbath, giữa một đám đông đáng sợ gồm ma, phù thủy, quái vật thuộc mọi loại, tất cả cùng đến dự đám tang của anh ấy. Những tiếng động lạ, tiếng rên rỉ, tiếng cười bột phát, tiếng thét từ phía xa và những tiếng thét khác dường như đang trả lời. Giai điệu yêu thương lại xuất hiện, nhưng nó đã mất đi tính chất quý phái và e lệ; bây giờ nó không còn là giai điệu của một điệu nhảy ngu xuẩn, tầm thường và kỳ cục: chính là cô ấy, đến tham gia ngày lễ Sabbath. Một tiếng reo vui khi cô ấy xuất hiện. Cô tham gia vào cuộc hoan lạc ma quỷ. Hồi chuông tang lễ vang lên, nhại theo Dies irae, điệu nhảy của các phù thủy. Điệu nhảy của các phù thuỷ kết hợp với Dies irae”.

Dies irae là một bản thánh ca truyền thống thời trung cổ của đạo Thiên chúa dành cho người chết được miêu tả là “ngày giận dữ”, phán quyết cuối cùng vào thời điểm tận thế của thế giới. Với việc Berlioz sử dụng nó ở đây, Dies irae đã trở thành biểu tượng của sự chết chóc và thế lực ma quỷ trong âm nhạc. Rất nhiều nhà soạn nhạc sau đó đã sử dụng chủ đề này trong các tác phẩm của mình. Idée fixe được xuất hiện trong clarinet giọng Mi giáng độc tấu, có âm sắc sắc nét hơn clarinet giọng Si giáng thông thường. Chủ đề Dies irae được vang lên sau đó, qua phần thể hiện của bốn bassoon và hai ophicleide. Cùng với tiếng chuông lạnh lẽo và âm thanh col legno ma quái, Dies irae đã góp phần tạo nên một lễ hội huyền bí vô cùng ấn tượng, khép lại một trong những bản giao hưởng độc đáo và quan trọng nhất trong lịch sử âm nhạc.

Symphonie fantastique thực sự là một cuộc cách mạng. Nó đã vượt ra ngoài quy tắc thông thường, mở ra những chân trời mới đầy khát vọng, tạo thêm nhiều không gian để các nhà soạn nhạc tự do khám phá, không bị bó buộc vào những hình thức mô phạm và cứng nhắc. Symphonie fantastique đồng thời là một ví dụ phi thường về sự tự khám phá và thể hiện bản thân khi người nghệ sĩ trong câu chuyện được cho là chính Berlioz với những đam mê và khát vọng. Bản giao hưởng tuyệt vời này của Berlioz vẫn sẽ mãi là một kiệt tác trong kho tàng âm nhạc của nhân loại.

Cobeo