Thông tin chung

Tác giả: Johannes Brahms.
Tác phẩm: Ngũ tấu clarinet giọng Si thứ, Op. 115
Thời gian sáng tác: Mùa hè năm 1891.
Công diễn lần đầu: Ngày 12/12/1891 tại Berlin với Richard Mühlfeld chơi clarinet cùng Joachim Quartet. Trước đó, ngày 24/11/1891, họ đã có một buổi biểu diễn mang tính chất riêng tư tại Meiningen.
Độ dài: Khoảng 38 phút.
Cấu trúc tác phẩm: gồm 4 chương:
Chương I – Allegro (Si thứ)
Chương II – Adagio (Si trưởng)
Chương III – Andantino (Rê trưởng)
Chương IV – Con moto (Si thứ)
Thành phần ngũ tấu: clarinet giọng La và tứ tấu đàn dây.

Hoàn cảnh sáng tác

Năm 1890, ở tuổi 57, Brahms cho biết sẽ giã từ công việc sáng tác. Mang trong mình bản tính tỉ mỉ, khắt khe với bản thân và gánh nặng kỳ vọng lớn lao mà Robert Schumann đã đặt lên vai ông ngay cả trước khi Brahms bắt đầu sự nghiệp, việc ông nhìn lại một chặng đường đã qua và chính thức từ bỏ sự nghiệp khi đang ở đỉnh cao là điều hoàn toàn phù hợp với tính cách đó. Sở hữu một kho tàng các tác phẩm kiệt xuất, Brahms dường như đã hoàn thành sứ mệnh của mình. Ông cho biết: “Tôi đã làm việc đủ rồi, giờ hãy để những người trẻ tuổi tiếp quản”. Sau sự ra mắt thành công của bản Ngũ tấu đàn dây số 2 vào tháng 11/1890, Brahms quyết định nghỉ ngơi. Tháng 3/1891, Brahms du lịch tới Meiningen, Đức. Mặc dù đây là một thành phố nhỏ nhưng lại sở hữu Meiningen Court Orchestra, một trong những dàn nhạc xuất sắc nhất châu Âu lúc bấy giờ. Giám đốc âm nhạc là Hans von Bülow danh tiếng, người có mối quan hệ rất tốt với Brahms. Bản thân Brahms từng nhiều lần cộng tác với dàn nhạc trước đó trên cương vị nhạc trưởng, trong đó đáng chú ý là lần ra mắt bản Giao hưởng số 4 của nhà soạn nhạc vào ngày 25/10/1885.

Chính chuyến du lịch này đã làm kế hoạch nghỉ hưu của Brahms bị phá sản. Ông có cuộc gặp gỡ với Richard Mühlfeld, nghệ sĩ clarinet chính của Meiningen Court Orchestra. Mühlfeld, sinh năm 1856, gia nhập dàn nhạc từ năm 1873, ban đầu trên cương vị nghệ sĩ violin và chuyển sang biểu diễn clarinet ba năm sau đó. Brahms vô cùng ngưỡng mộ cả tài năng nghệ thuật của Mühlfeld và những gì mà clarinet có thể thực hiện đến nỗi ông quyết định sáng tác một số bản nhạc thính phòng dành riêng cho Mühlfeld và nhạc cụ này. Mùa hè năm 1891, khi đang đi nghỉ tại Ischl, gần Salzburg, nhà soạn nhạc đã sáng tác Trio cho clarinet, cello và piano và bản Ngũ tấu clarinet, hai trong số những tác phẩm thính phòng vĩ đại nhất của Brahms (ba năm sau là hai bản sonata clarinet). Theo nhận định chung, bản ngũ tấu này là một trong hai tác phẩm vĩ đại nhất trong kho tàng nhạc thính phòng dành cho clarinet và dàn dây, bên cạnh tác phẩm tương tự của Wolfgang Amadeus Mozart. Cả hai đều đạt được tính cân bằng hoàn hảo giữa việc tạo cơ hội phô diễn kỹ thuật điêu luyện cho clarinet và sự hoà quyện giữa năm nhạc cụ với nhau để tạo ra sự đa dạng về kết cấu và màu sắc âm thanh. Thêm vào đó, bản ngũ tấu của Brahms mang chất ngọt ngào pha chút buồn bã mà chúng ta thường nghe thấy trong các tác phẩm cuối đời của ông, với những trang nhạc khép lại sánh ngang với phần kết của Giao hưởng số 3 về vẻ đẹp bảng lảng, rực rỡ như ánh hoàng hôn.

Bản ngũ tấu clarinet của Brahms là một kiệt tác trường tồn với tầm vóc lớn lao. Kể từ thời Mozart, chưa bao giờ clarinet trong một dàn nhạc thính phòng lại hay đến như vậy. Điều thú vị là cả hai tác phẩm đều chủ yếu sử dụng giọng thứ, trong khi đó, vẻ ngoài u tối, buồn bã lại được soi sáng từ bên trong bằng âm nhạc của sự lãng mạn dịu dàng, hơi ấm mùa hè và vẻ tươi sáng, thư thái. Bản ngũ tấu này thể hiện một cách tinh tế khía cạnh sáng tạo chính trong nghệ thuật của Brahms: việc ông sử dụng thành thạo biến tấu từ chủ đề gốc để tạo nên sự kết nối và mạch lạc kỳ lạ xuyên suốt toàn bộ bốn chương nhạc. Chủ đề mở đầu của chương I cung cấp chất liệu thiết yếu cho hầu hết các chương nhạc tiếp theo, khi một vài ý tưởng đặc trưng được biến đổi, ngụy trang hoặc được hồi tưởng một cách trực tiếp hơn trong bản trường ca đầy ám ảnh nhưng khó nắm bắt. Kỹ thuật này làm nên vẻ đẹp cho nhiều tác phẩm hay nhất của Brahms, nhưng kiểu hoài niệm hướng về quá khứ trực tiếp lại đặc biệt sâu sắc trong những tác phẩm âm nhạc thính phòng cuối cùng dành cho clarinet, do âm sắc độc đáo của nhạc cụ và bối cảnh đặc biệt trong cuộc đời của Brahms.

Phân tích

Chương I

Chương I là một bản sonata dài với tầm vóc rộng lớn, trong đó chủ đề mở đầu xuất hiện nhiều lần dưới những biến thể gần gũi nhau, tạo nên những tương phản sinh động giữa sức mạnh của toàn bộ dàn dây và vẻ duyên dáng thân mật của tiếng clarinet mong manh. Tác phẩm được mở đầu với bốn ô nhịp dành cho dàn dây, đáng chú ý ở hai điểm. Đầu tiên là sự mơ hồ về giọng điệu, không rõ ràng là Si thứ hay Rê trưởng. Và chỉ khi clarinet xuất hiện ở ô nhịp thứ năm, giọng chủ Si thứ mới được xác lập. Điểm thứ hai là trong mỗi hai ô nhịp, ở nhịp 6/8, đều chứa một chuỗi gồm một nốt trắng chấm dôi và sáu nốt móc kép, tất cả đều chuyển động theo quãng ba. Mô hình này sẽ giữ vai trò quan trọng không chỉ trong suốt chương I mà còn ở chương II và IV. Cũng cần lưu ý tiết tấu staccato ở bộ dây dẫn tới chủ đề thứ hai do clarinet trình bày. Trong phần phát triển, mô hình này sẽ được biến đổi thành một hành khúc được ghi chú quasi sostenuto (gần như kéo dài, ngân vang). Brahms xử lý các kết cấu âm thanh một cách tinh tế, clarinet được sử dụng như một người bạn đồng hành hoà quyện khéo léo cùng tứ tấu dây. Clarinet là một điểm nhấn màu sắc đặc biệt, thỉnh thoảng đảm nhận vị trí độc tấu, đồng thời vẫn dễ dàng nhường chỗ để những âm thanh khác nổi lên trong sự pha trộn uyển chuyển và linh hoạt.

Chương II

Chương II là một khúc adagio huyền ảo, không thể phủ nhận là trung tâm của bản ngũ tấu. Một nocturne uể oải nhẹ nhàng mơ về đêm hè ấm áp với âm thanh dịu nhẹ của dàn dây, được chơi tắt tiếng và tiếng chuông trong trẻo của clarinet ngân dài những nốt nhạc êm dịu. Giấc mơ ấy nhanh chóng nhường chỗ cho một tâm trạng u ám hơn nhiều, đầy căng thẳng, phản kháng, đau đớn và sự cam chịu của tuyệt vọng. Bản chất của nỗi mất mát đau đớn hiện rõ khi mùa hè chuyển sang mùa thu, tình yêu chuyển sang cô đơn, âm nhạc chuyển sang im lặng và sự sống chuyển sang cái chết. Clarinet chiếm vị trí trung tâm với âm vực rộng và tính biểu cảm được đẩy đến giới hạn của sự chói tai. Cơn ác mộng tan biến, màn đêm dịu dàng trở lại và nỗi hoài niệm ngọt ngào tiếp tục, một cảm giác nhức nhối được khắc sâu với những vết đau nhói thoáng qua nhưng sắc lạnh. Nhà âm nhạc học Donald Tovey nhận xét: “Nó không giống bất cứ thứ gì khác trong nhạc cổ điển nhưng nếu ai đó may mắn được nghe một nhóm nhạc Hungary đích thực mà người dẫn dắt là nghệ sĩ clarinet, họ sẽ vô cùng thích thú khi nhận ra chính xác cách Brahms xử lý nhạc cụ ở đây”.

Chương III

Trong nhiều tác phẩm của mình, điển hình là các bản giao hưởng, Brahms thường tránh sử dụng scherzo sôi nổi truyền thống khi viết chương III, và bản Ngũ tấu clarinet là một trường hợp tương tự. Có độ dài ngắn nhất, ở nhịp 4/4, chương nhạc bắt đầu trầm lắng ở giọng Rê trưởng, song song với giọng chủ Si thứ. Thay vì hình thức ba đoạn quen thuộc, Brahms chọn cách giới thiệu hai phần tương phản với sự nhắc lại sơ lược giai điệu mở đầu ở phần cuối, thay vì một sự tái hiện đầy đủ. Toàn bộ chương nhạc diễn ra trong sự thanh tao, clarinet và dàn dây chơi như thể đang trong cuộc trò chuyện thân tình.

Chương IV

Tương tự như bản ngũ tấu clarinet của Mozart, dường như Brahms có một sự tri ân ở đây khi ông cũng sử dụng một chủ đề và năm thức biến tấu trong chương IV này. Chủ đề gồm hai đoạn, mỗi đoạn dài 16 ô nhịp, trong đó đoạn thứ hai được lặp lại và năm biến tấu nhìn chung đều tuân theo khuôn mẫu ấy. Tuy nhiên, ở biến tấu thứ ba, phần đoạn thứ hai xuất hiện các nốt móc kép, rõ ràng gợi nhắc tới những ô nhịp mở đầu của chương I. Sự liên hệ này tiếp tục được duy trì trong biến tấu thứ tư, và càng được củng cố mạnh mẽ hơn ở biến tấu thứ năm bằng sự chuyển đổi nhịp điệu từ 2/4 sang 3/8. Với sự chuẩn bị này, phần coda quay trở lại những ô nhịp mở đầu của bản ngũ tấu, mang lại một sắc thái hoài niệm cho gam màu hoàng hôn đầy ám ảnh trong phần kết bằng một hợp âm Si thứ duy nhất đột ngột vang lên rồi dần dần tắt hẳn.

Chắc hẳn Brahms khi sáng tác bản Ngũ tấu clarinet này đã tham khảo các tác phẩm tương tự của Mozart và Carl Maria von Weber. Tuy nhiên, sự khác biệt lớn nhất của Brahms nằm ở cách mà clarinet tương tác với dàn dây. Mozart xử lý clarinet theo kiểu tôn vinh nhạc cụ này, tức là dành đất diễn cho clarinet độc tấu rất nhiều. Weber thậm chí còn đi xa hơn khi gần như xây dựng nên một concerto dành cho clarinet và tứ tấu đàn dây. Brahms tích hợp clarinet một cách trọn vẹn hơn vào tổng thể âm nhạc, tạo nên sự cân bằng mạnh mẽ giữa các nhạc cụ. Toàn bộ bốn tác phẩm thính phòng có sự xuất hiện của clarinet do Brahms sáng tác khi xuất bản đều được ghi chú có thể thay thế nhạc cụ này bằng viola. Có lẽ ý đồ của Brahms ở đây nghiêng nhiều về mặt thương mại hơn là nghệ thuật, với mong muốn tác phẩm được biểu diễn nhiều hơn. Trong bản ngũ tấu này, vốn đã có sự xuất hiện của một cây viola nên phần clarinet được thay thế kia sẽ chìm nghỉm trong âm thanh của dàn dây. Vai trò của clarinet ở đây không còn là một nhạc cụ độc tấu được phần còn lại đệm, mà hòa nhập vào tứ tấu đàn dây với mục đích tạo nên sự bình đẳng, đa dạng, phong phú về màu sắc, qua đó hình thành những tổ hợp âm thanh mới mẻ chưa từng được khai phá trước đó. Chắc chắn những người say mê âm nhạc và đặc biệt là clarinet phải cảm ơn Mühlfeld vì tài năng tuyệt vời của ông đã truyền cho Brahms nguồn cảm hứng bất tận để sáng tạo nên một trong những bản nhạc mang tính hoài niệm và sâu sắc nhất của nhà soạn nhạc. Trong giai đoạn hoàng hôn của sự nghiệp, bốn tác phẩm thính phòng dành cho clarinet của Brahms đã tạo nên mùa nắng muộn tuyệt đẹp với sự tươi mới và kỳ diệu luôn hiện hữu.

Cobeo