Thông tin chung

Tác giả: Claude Debussy.
Tác phẩm: Sonata cello giọng Rê thứ, L. 135
Thời gian sáng tác: Ba tuần lễ trong tháng 7/1915.
Công diễn lần đầu: Ngày 4/3/1916 tại Aeolian Hall, London với sự tham gia của nghệ sĩ cello Charles Warwick Evans và nghệ sĩ piano Ethel Hobday.
Độ dài: Khoảng 12 phút.
Đề tặng: Debussy dành tặng bản sonata cello này cho vợ mình, Emma.
Cấu trúc tác phẩm: gồm 3 chương
Chương I – Prologue: Lent, sostenuto e molto risoluto (Rê thứ)
Chương II – Sérénade: Modérément animé (Rê thứ)
Chương III – Finale: Animé, léger et nerveux (Rê thứ)

Hoàn cảnh sáng tác

Debussy đã tạm ngừng sáng tác gần một năm sau khi Thế chiến thứ nhất bùng nổ. Ông rời nhà ở Paris về vùng nông thôn, không chỉ vì thành phố giờ đây vắng bóng âm nhạc và văn hóa, mà còn vì ông muốn phục hồi sức khỏe, vốn đã suy yếu kể từ khi được chẩn đoán mắc ung thư đại tràng vào năm 1910. Về giai đoạn này, bản thân Debussy từng thổ lộ: “Dù cố gắng đến đâu, tôi cũng không thể nhìn nỗi buồn của cuộc đời mình bằng một sự lạnh lùng cay nghiệt. Đôi khi, những ngày của tôi tối tăm, u ám và câm lặng như một nhân vật trong Edgar Allan Poe; và tâm hồn tôi lãng mạn như bản Ballade của Frédéric Chopin”. Và rồi, sau khi tham dự một buổi hoà nhạc, được thưởng thức bản Septet của Camille Saint-Saëns (dành cho trumpet, 2 violin, viola, cello, double bass và piano), bản năng của một nhà soạn nhạc trong Debussy đã trỗi dậy. Ông quyết định sáng tác Six sonates pour divers instruments (Sáu bản sonata cho nhiều nhạc cụ khác nhau). Đây là một điều đáng ngạc nhiên vì kể từ khi viết bản tứ tấu dây vào năm 1893, ông chủ yếu tập trung vào những thể loại khác và gần như lãng quên âm nhạc thính phòng. Tuy nhiên, nhìn vào bối cảnh xã hội đó, đây là một lựa chọn hợp lý trong bối cảnh nhiều nhạc công phải gia nhập quân đội. Vào thời điểm này, mùa hè năm 1915, Debussy đang nghỉ dưỡng tại thị trấn ven biển Pourville, Normandy. Đây là một dự án đầy tham vọng của nhà soạn nhạc. Trong một bức thư gửi nhạc trưởng Bernardo Molinari, Debussy giải thích rằng, về mặt phối khí, bộ sưu tập sẽ có “những sự kết hợp khác nhau, với bản sonata cuối cùng là sự tổng hợp tất cả các nhạc cụ đã được sử dụng trước đó”. Nhà xuất bản của Debussy, Jacques Durand cũng hết sức ủng hộ hành động sáng tác sáu bản sonata này của nhà soạn nhạc.

Rất ít tác phẩm của Debussy mang những tựa đề chung chung như giao hưởng, tứ tấu, concerto hay sonata. Hầu hết chúng đều có tựa đề mang tính gợi tả như Printemps, Jeux, Clair de lune, La mer, Nocturnes hay Ibéria. Vì âm nhạc thính phòng thường dựa trên các hình thức truyền thống của cấu trúc cổ điển hơn bất kỳ thể loại nào khác, nên không có gì đáng ngạc nhiên khi biết rằng Debussy sáng tác rất ít trong thể loại này. Hầu hết các ngoại lệ đều nằm trong các tác phẩm thời sinh viên hoặc cuối đời, khi ông tìm kiếm nguồn cảm hứng từ các mô hình cổ điển và âm nhạc thuần túy. Và ngay cả dự án này cũng vậy. Trên trang bìa của tất cả những bản sonata được hoàn thành, Debussy đều ghi dòng chữ “Claude Debussy, Musicien français” (Claude Debussy, nhà soạn nhạc Pháp), như một sự khẳng định rằng bản nhạc này sẽ không tuân thủ theo các cấu trúc truyền thống nghiêm ngặt của Đức-Áo. Bản thân Debussy coi những tác phẩm này như một sự khẳng định văn hóa Pháp: “Tôi muốn sáng tác không phải chỉ vì bản thân mình, mà để chứng minh, dù nhỏ bé đến đâu, rằng ngay cả 30 triệu người Đức cũng không thể phá hủy tư tưởng Pháp”. Đây rõ ràng là tuyên ngôn chính trị của Debussy trong cuộc thế chiến thứ nhất này.

Nguồn cảm hứng của Debussy trong bản sonata cello này chắc hẳn đến từ những nhạc phẩm dành cho harpsichord của Jean-Philippe Rameau và François Couperin. Nỗ lực quảng bá di sản âm nhạc Pháp đã thúc đẩy Debussy nhìn lại sự tiết chế cảm xúc và sự rõ ràng về kết cấu của âm nhạc Baroque Pháp. Sonata chỉ là hình thức để Debussy truyền tải ý tưởng của mình. Trong vòng ba tuần lễ của tháng 7/1915, nhà soạn nhạc đã hoàn thành bản sonata này. Trong bức thư gửi Durand vào ngày 5/8/1915, Debussy thông báo sẽ gửi bản thảo của một sonata mà ông cho rằng “tỷ lệ và hình thức của bản sonata gần như mang tính cổ điển theo nghĩa tốt đẹp nhất của từ này”. Tháng 12/1915, bản sonata cello được xuất bản. Ngày 4/3/1916, tác phẩm được công diễn ra mắt tại Aeolian Hall, London với sự tham gia của Charles Warwick Evans (cello) và Ethel Hobday (piano). Phải đến ngày 24/3/1917, khán giả Paris mới được thưởng thức bản sonata này dưới sự biểu diễn của nghệ sĩ cello Joseph Salmon với chính Debussy đảm nhiệm phần piano. Dường như Debussy rất hài lòng với “sự trở lại” này. Trong bức thư gửi cho Molinari vào ngày 6/10/1915, nhà soạn nhạc tâm sự: “Tôi đã gần một năm không thể sáng tác nhạc… sau đó tôi gần như phải học lại. Đó giống như một sự tái khám phá và nó dường như đẹp hơn bao giờ hết. Niềm thỏa mãn cảm xúc mà âm nhạc mang lại, chẳng phải là không có nghệ thuật nào khác có thể sánh được sao? Sức mạnh của một hợp âm được đặt đúng chỗ, đúng lúc, khiến bạn rung động… chúng ta vẫn đang sống trong thời đại của những chuỗi hoà âm và thật khó để tìm thấy những người chỉ đơn giản hài lòng với vẻ đẹp của âm thanh”.

Bất chấp cấu trúc rõ ràng, bản Sonata cello là một trong những tác phẩm tiên phong và mang tính thử nghiệm mạnh mẽ nhất của Debussy. Ngôn ngữ nhịp điệu đầy những sự xen kẽ bất ngờ, những cụm nốt ngắn được nhấn mạnh và những thay đổi nhịp độ đột ngột. Còn về mặt hoà âm, nó lệch xa khỏi điệu tính đến mức trong nhiều đoạn dài gần như thoát ly hoàn toàn. Những hiệu ứng đặc biệt trong phần viết cho cello: pizzicato gai góc, các đoạn ponticello sắc lạnh (kéo vĩ gần hoặc ngay trên ngựa đàn) được chơi tremolo theo nhịp, cùng những flautando (kéo vĩ nhẹ, thường ở phía trên cần đàn để tạo ra âm thanh giống tiếng flute) bồng bềnh ở vị trí rất cao trên cần đàn, đã khẳng định mạnh mẽ rằng đây là một tác phẩm mang tính hiện đại đầy kinh ngạc và độc đáo. Đây là thứ âm nhạc thấm đẫm ngôn ngữ hoà âm phiêu lưu của thế kỷ 20, thường xuyên khám phá những âm điệu kỳ lạ và sự kỳ diệu, biến đổi nhịp điệu của thang âm ngũ cung và thang âm toàn cung. Tuy nhiên, ẩn sâu bên dưới là tính hoài cổ, tràn đầy tinh thần của Rameau và Couperin với sự tinh tế và duyên dáng. Cả ba chương đều ở giọng Rê thứ, điều rất phổ biến trong âm nhạc Baroque, một bằng chứng cụ thể nữa cho thấy Debussy chủ tâm hướng đến thời kỳ này.

Phân tích

Chương I

Chương I mở đầu ở nhịp 4/4 có những đoạn nhạc trang trí dường như gợi nhớ đến âm nhạc dành cho đàn phím của các nhà soạn nhạc Baroque Pháp. Có một cảm giác than thở nhẹ nhàng trong phần mở đầu trực tiếp và tuyệt đẹp của piano. Với sự xuất hiện của cello, một cuộc đối thoại đầy cảm xúc diễn ra giữa hai nhạc cụ, âm nhạc biến đổi liên tục giữa giọng thứ và giọng trưởng. Ngoại trừ ba ô nhịp đầu tiên, cello dường như xuất hiện trong toàn bộ chương nhạc. Debussy đã cẩn thận lưu ý “piano không được đối đầu với cello, mà phải đệm cho nó”, hai nhạc cụ hoà quyện và đồng điệu trong suốt chương nhạc. Về cuối, mọi thứ dần lắng xuống trong sự thanh bình mộng mơ ở những khoảnh khắc diệu kỳ và kết thúc bằng một “tiếng thì thầm” ở giọng Rê trưởng.

Chương II

Chương II là một serenade và cũng ở nhịp 4/4. Chương nhạc này tạo nên những vòng xoáy âm thanh kỳ lạ. Âm nhạc sôi nổi hơn, tràn đầy sự châm biếm, bông đùa trong một bầu không khí kỳ ảo. Mở đầu bằng những tiếng pizzicato mạnh mẽ của cello. Rồi từ đó, chúng đứt đoạn hay đúng hơn là tan chảy vào những cú kéo vĩ liên tục. Motif này quay trở lại dưới nhiều hình thức khác nhau trong suốt chương, thường được biến đổi thành hai hoặc ba nốt được lặp lại với tốc độ tăng nhanh. Hầu hết các kỹ thuật của cello như pizzicato, glissando, ponticello và flautando đều được sử dụng ở đây. Âm nhạc mang nhiều tính ngẫu hứng. Về cuối, những tiếng chuông du dương vang lên từ piano.

Chương III

Chương III được chơi liền mạch, không ngừng nghỉ (attacca). Debussy đã bỏ qua hình thức sonata truyền thống với các phần trình bày, phát triển và tái hiện mà thay vào đó là tuân theo các mô hình sonata một chủ đề rất phổ biến ở thế kỷ 18. Chương nhạc ở nhịp 2/4 và mang dáng dấp của một rondo. Motif mở đầu với bốn nốt nhạc đi xuống hoàn toàn tương đồng với một ostinato thời Baroque. Cũng giống như chương I, cello hầu như không được nghỉ ngơi một giây phút nào. Phần piano cũng dày đặc hơn. Hai nhạc cụ tham gia vào một cuộc đối thoại sôi nổi. Âm nhạc mang màu sắc Tây Ban Nha, kịch tính và một chút hoang dã. Tuy nhiên, bất chấp sức mạnh và sự nổi bật của nó, mọi thứ nhanh chóng quay trở lại bầu không khí mang màu sắc thứ đặc trưng của toàn bộ bản sonata, dù lần này với nhiều năng lượng và sức sống hơn. Âm nhạc tạm dừng trong giây lát như suy tư tĩnh lặng, để rồi đưa bản sonata ngắn ngủi này đến một kết thúc hứng khởi bằng những hợp âm Rê thứ đột ngột.

Debussy đã thổi vào tác phẩm một cường độ cảm xúc, đam mê và sự kịch tính mạnh mẽ. Ngày nay, bản sonata này được coi là một trụ cột trong kho tàng dành cho cello và thường xuyên được biểu diễn và thu âm. Nghệ sĩ cello Louis Rosoor trong một chương trình của mình vào năm 1916 đã giới thiệu rằng tác phẩm này được Debussy liên hệ âm nhạc với Pierrot, một nhân vật quen thuộc trong Commedia dell’arte (một hình thức sân khấu phổ biến tại châu Âu trong thế kỷ 16-18). Rosoor tuyên bố Debussy muốn đặt tên cho bản sonata này là Pierrot tức giận mặt trăng: “Pierrot giật mình tỉnh dậy và rũ bỏ sự mê man. Anh ta vội vã hát một bản serenade cho người yêu dấu của mình (mặt trăng), người mà bất chấp những lời cầu xin của anh ta, vẫn không hề lay động. Để an ủi bản thân trong thất bại, anh ta hát một bài hát về tự do”. Tuy nhiên, Debussy, trong bức thư gửi Durand vào ngày 16/10/1916 đã khẳng định rằng Rosoor trước đó có đến thăm ông và dường như hiểu nhầm ý tưởng của mình về tác phẩm.

Không chỉ bản sonata này mà toàn bộ dự án được Debussy dành tặng cho Emma, vợ của mình. Ông đã viết: “Sáu bản sonata dành cho nhiều nhạc cụ khác nhau được dành tặng để tôn vinh Emma-Claude Debussy. Chồng của em”. Ngay sau bản Sonata cello, Debussy đã hoàn thành hai tác phẩm nữa: bản Sonata cho flute, viola và harp (1915) và bản Sonata violin (1916-1917). Tuy nhiên, thật đáng tiếc nhà soạn nhạc đã qua đời khi không kịp hoàn thành ba tác phẩm nữa mà ông đã dự định: sonata cho oboe, horn và harpsichord, sonata cho clarinet, bassoon, trumpet và piano và bản cuối cùng được hình dung cho tất cả các nhạc cụ trước đó và thêm vào double bass. Người yêu nhạc cổ điển đã không còn cơ hội để thưởng thức nhiều sự kết hợp độc đáo, được sáng tạo từ một trong những bậc thầy cách tân vĩ đại nhất trong lịch sử.

Cobeo