opera beethoven fidelio phụ đề tiếng Việt

Giới thiệu

Nhiều người cho rằng Fidelio là 1 vở Opera khá “boring” như chính Bernstein từng nói và có vẻ như Beethoven không hiểu nhiều lắm về giọng hát lẫn việc viết nhạc cho một tác phẩm sân khấu (thậm chí có người cho rằng Fidelio gần như một bản Mass hơn là opera), tuy vậy dù theo cách nào đi nữa, đây vẫn là 1 trong những kiệt tác âm nhạc tuyệt vời nhất của nền Opera Đức. Vở opera cũng sở hữu nhiều trích đoạn nổi tiếng như bản aria Leonora: “Abscheulicher!… Komm Hoffnung”, bản aria rất hay và siêu khó của Florestan đầu màn II: “Gott! Welch Dunkel hier!… In des Lebens Frühlingstagen”, bản aria đầy kịch tính của Don Pizzaro: “Ha! welch ein Augenblick!”, bản Overture (mà Beethoven kỳ công viết đi viết lại tới …4 lần), hợp xướng tù nhân “O welche Lust” và đặc biệt là phần Finale như một phiên bản thu nhỏ chương 4 thần thánh trong Symphony no. 9 của Beethoven – một trong những bản giao hưởng vĩ đại nhất của thế giới loài người.

Nội dung

Chàng Florestan quý tộc vì những phát ngôn dũng cảm chống lại chế độ chuyên chế nên bị tống vào tù. Vợ chàng là nàng Leonore, quyết tâm cứu chồng khỏi cảnh tù đày nên đã cải trang thành một cậu trai trẻ, lấy tên là Fidelio rồi xin được một chân phụ việc cho quản ngục. Tuy nhiên, trớ trêu thay, tên bạo chúa ác độc Pizzaro được bổ nhiệm quản lý nhà tù. Hắn vốn dĩ từng bị Florestan chống đối nên nhân cơ hội này rắp tâm dồn chàng vào chỗ chết… Liệu Leonore có kịp giải cứu chồng mình, và bằng cách nào? Liệu tội ác của Pizzaro có được vạch trần?

Phiên bản dựng

Rất dễ dàng có được đồng thuận về bản thu âm Fidelio kinh điển nhất – Bản studio 1962 của Otto Klemperer cho hãng EMI cùng đội hình Christa Ludwig, Jon Vickers, Walter Berry, Gottlob Fick và Ingeborg Hallstein (!) – ngay cả từ phía những Opera aficionados cho đến giới critics.
Phiên bản định dùng bản historical đen trắng, dàn dựng của Deutsche Oper Berlin 1963 (với King, Berry và đặc biệt là Christa Ludwig – có lẽ là Best Leonore of all times), hoặc bản của Wiener Staatsoper do Bernstein chỉ huy (Janowitz/Kollo/Popp). Một số phiên bản khác cũng được xem xét là bản phim do Bohm chỉ huy (Jones/King/Talvela), Bản do Mehta chỉ huy tại Valencia Palau de les Arts (Meier/Seiffert/Salminen), bản tại La Scala do Barenboim chỉ huy (Vogt/ Kampe/Mattei) và bản tại Salburg Festival do Wesler-Möst chỉ huy (Kaufmann/Pieczonka). Tất cả các phiên bản này đều hay và có những điểm mạnh riêng, nếu có thời gian mọi người có thể lựa chọn.
Với Fidelio, ngoài đội hình cast, thì nhạc trưởng dẫn dắt và dàn dựng cũng là những yếu tố cần được xem xét (nếu không khéo xem sẽ dễ bị… buồn ngủ). Phiên bản cuối cùng được chọn là phiên bản của Zurich Opera năm 2004 do nhạc trưởng kỳ cựu chuyên về Thời kỳ Cổ điển Nikolaus Harnoncourt dẫn dắt, với đội hình Jonas Kaufmann, Camilla Nylund & László Pólgár, trong dàn dựng truyền thống của đạo diễn Jürgen Flimm. Cả Nylund và Kaufmann mới đang ở thời kỳ đầu của sự nghiệp – khi họ mới đang là những ca sĩ triển vọng và chưa được lăng xê thành những BIG STAR như hiện tại – giọng cực kỳ fresh, đặc biệt là Kaufmann.
FUNFACT: Fidelio không hề xa lạ với khán giả Việt Nam. Vở Opera từng được Nhà hát Nhạc vũ kịch Việt Nam dàn dựng với toàn bộ đội hình Cast là người Việt vào khoảng thập niên 80 (?). Vở Opera cũng từng có kế hoạch quay lại sân khấu Nhà hát lớn Hà Nội, nhưng vì nhiều lý do mà dự án không thể trở thành hiện thực. Hi vọng khán giả trong nước sẽ được thưởng thức lại kiệt tác này trong thời gian sớm nhất.